Xalotho Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 931 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuân Lộc Thọ

931
进口笔数
0
出口笔数
$102.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
76
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.90M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $663.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.34M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.81M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.56M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.41M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.79M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.64M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.42M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.98M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.58M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.14M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.59M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.71M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.91M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.79M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.15M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.80M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.30M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.43M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.67M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.80M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.22M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.03M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.60M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.64M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.99M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.96M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.16M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.51M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.33M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.49M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.22M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.90M · 19 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $663.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.34M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.81M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.56M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.41M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.79M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.64M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.42M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.98M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.58M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.14M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.59M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.71M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.91M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.79M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.15M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.80M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.30M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.43M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.67M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.80M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.22M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.03M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.60M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.64M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.99M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.96M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.16M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.51M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.33M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.49M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.22M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.90M · 19 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100736347
企查查编码QVNE8N8TPA
成立日期1995-08-16
联系地址Số 51, ngõ 258, phố Tân Mai, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUÂN LỘC THỌ
企业英文名称XALOTHO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 51, ngõ 258, phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842438216706
邮箱infor@sino.vn
传真+842439764715
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本8,737.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390410初级形态聚氯乙烯
853890电器装置零件
390740聚碳酸酯
854141LED发光二极管
390190其他乙烯聚合物
390210聚丙烯聚合物
731824非螺纹钢销
940599非玻塑灯具零件
731819其他螺纹紧固件
390120高密度聚乙烯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国419$47.43M
中国台湾184$21.16M
印度尼西亚112$14.53M
韩国68$5.71M
日本41$4.57M
沙特阿拉伯44$3.93M
泰国24$2.48M
新西兰26$2.05M
菲律宾4$491.1K
卡塔尔4$400.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou Juxing Science & Technology Co., Ltd.中国87$28.33M电器装置零件、非螺纹钢销
A & B CHEMICAL CORP ORATION中国台湾138$16.57M初级形态聚氯乙烯、固体烧碱
PT Asahimas Chemical印度尼西亚103$13.57M初级形态聚氯乙烯、烧碱溶液
Marubeni Corporation日本37$4.24M初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料
COVESTRO (HONG KONG) LTD中国香港40$4.01M聚碳酸酯、其他聚醚
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡44$3.93M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Zhongshan Photino Lighting Electrical Co., Ltd.中国82$3.18M非玻塑灯具零件、LED发光二极管
Wenzhou Tongyue Trade Co., Ltd.中国42$2.52M电器装置零件、橡塑模具
Shanghai Asia Foreground International Trade Co., Ltd.中国36$1.17M其他乙烯聚合物、其他丙烯酸聚合物
Asiacom Pte. Ltd.新加坡42$433.5KLED发光二极管、可变电阻器

近期贸易明细

进口(共 931)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29初级形态聚氯乙烯A & B CHEMICAL CORP ORATION中国台湾$120.6K
2026-04-29初级形态聚氯乙烯A & B CHEMICAL CORP ORATION中国台湾$120.6K
2026-04-28贱金属扣件ZHONGSHAN PHOTINO LIGHTING ELECTRICAL CO LTD中国$1.1K
2026-04-2837.5瓦以下电机ZHONGSHAN PHOTINO LIGHTING ELECTRICAL CO LTD中国$2.8K
2026-04-2837.5瓦以下电机ZHONGSHAN PHOTINO LIGHTING ELECTRICAL CO LTD中国$2.8K
2026-04-28贱金属扣件ZHONGSHAN PHOTINO LIGHTING ELECTRICAL CO LTD中国$1.1K
2026-04-2837.5瓦以下电机ZHONGSHAN PHOTINO LIGHTING ELECTRICAL CO LTD中国$4.8K
2026-04-2837.5瓦以下电机ZHONGSHAN PHOTINO LIGHTING ELECTRICAL CO LTD中国$4.8K
2026-04-28贱金属扣件ZHONGSHAN PHOTINO LIGHTING ELECTRICAL CO LTD中国$969
2026-04-28贱金属扣件ZHONGSHAN PHOTINO LIGHTING ELECTRICAL CO LTD中国$969

相关企业 · 同类产品

Xalotho Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →