Xalotho Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 931 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuân Lộc Thọ
931
进口笔数
0
出口笔数
$102.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
76
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100736347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8N8TPA |
| 成立日期 | 1995-08-16 |
| 联系地址 | Số 51, ngõ 258, phố Tân Mai, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUÂN LỘC THỌ |
| 企业英文名称 | XALOTHO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51, ngõ 258, phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842438216706 |
| 邮箱 | infor@sino.vn |
| 传真 | +842439764715 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8,737.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 419 | $47.43M |
| 中国台湾 | 184 | $21.16M |
| 印度尼西亚 | 112 | $14.53M |
| 韩国 | 68 | $5.71M |
| 日本 | 41 | $4.57M |
| 沙特阿拉伯 | 44 | $3.93M |
| 泰国 | 24 | $2.48M |
| 新西兰 | 26 | $2.05M |
| 菲律宾 | 4 | $491.1K |
| 卡塔尔 | 4 | $400.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Juxing Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 87 | $28.33M | 电器装置零件、非螺纹钢销 |
| A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 138 | $16.57M | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| PT Asahimas Chemical | 印度尼西亚 | 103 | $13.57M | 初级形态聚氯乙烯、烧碱溶液 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 37 | $4.24M | 初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料 |
| COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 40 | $4.01M | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $3.93M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Zhongshan Photino Lighting Electrical Co., Ltd. | 中国 | 82 | $3.18M | 非玻塑灯具零件、LED发光二极管 |
| Wenzhou Tongyue Trade Co., Ltd. | 中国 | 42 | $2.52M | 电器装置零件、橡塑模具 |
| Shanghai Asia Foreground International Trade Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.17M | 其他乙烯聚合物、其他丙烯酸聚合物 |
| Asiacom Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $433.5K | LED发光二极管、可变电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 931)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 初级形态聚氯乙烯 | A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $120.6K |
| 2026-04-29 | 初级形态聚氯乙烯 | A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $120.6K |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | ZHONGSHAN PHOTINO LIGHTING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 37.5瓦以下电机 | ZHONGSHAN PHOTINO LIGHTING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 37.5瓦以下电机 | ZHONGSHAN PHOTINO LIGHTING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | ZHONGSHAN PHOTINO LIGHTING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 37.5瓦以下电机 | ZHONGSHAN PHOTINO LIGHTING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 37.5瓦以下电机 | ZHONGSHAN PHOTINO LIGHTING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | ZHONGSHAN PHOTINO LIGHTING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $969 |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | ZHONGSHAN PHOTINO LIGHTING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $969 |