Tin Nghia Electronic Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 181 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐIệN Tử TíN NGHĩA
181
进口笔数
174
出口笔数
$2.56M
进口金额
$2.46M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201977099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYW5R6CT |
| 成立日期 | 2019-07-27 |
| 联系地址 | Lô I-1,2 Khu công nghiệp Tràng Duệ, Xã Hồng Phong, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ TÍN NGHĨA |
| 企业英文名称 | TIN NGHIA ELECTRONIC ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô I-1,2 + thuê một phần nhà xưởng tại Lô Q-5, Tầng 2 Khu công nghiệp Tràng Duệ, Phường An Phong, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02258832105 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 178 | $2.56M |
| 泰国 | 2 | $398 |
| 菲律宾 | 1 | $53 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 129 | $1.71M |
| 中国台湾 | 43 | $751.1K |
| 中国 | 2 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Garuda Technology Co., Ltd. | 越南 | 134 | $2.28M | 印刷电路、通信设备零件 |
| Multi Fineline Electronix Singapore | 新加坡 | 34 | $283.7K | 印刷电路、通信设备零件 |
| Weihai Jinfu Xinnuo New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Multi Fineline Electronics (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $398 | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| SX E-Commerce Technology | 中国 | 2 | $315 | 其他塑料片材、变压器零件 |
| Cebu Mitsumi Inc. | 菲律宾 | 3 | $207 | 通信设备零件、闪光装置零件 |
| Worldstar Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Longli Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 其他钢铁制品 |
| KTS International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67 | 可互换工具、其他钢铁制品 |
| Ways Electron Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 通信设备零件、其他镁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Garuda Technology Co., Ltd. | 越南 | 134 | $2.10M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Multi Fineline Electronix Singapore | 新加坡 | 34 | $286.3K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD (MST: 0201723640) | 越南 | 4 | $71.6K | 通信设备零件、衬背铜箔 |
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.3K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| SUSAN | 中国 | 1 | $480 | 冷冻虾、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | GARUDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | GARUDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | GARUDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | GARUDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.6K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | GARUDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | GARUDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.6K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | GARUDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | GARUDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | GARUDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | GARUDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.1K |
出口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | GARUDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $527 |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | GARUDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $17.8K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | GARUDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $36.8K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | GARUDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $7.1K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | GARUDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $12.2K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | GARUDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $12.3K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | GARUDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $245 |
| 2026-04-23 | 通信设备零件 | GARUDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $25.9K |
| 2026-04-22 | 通信设备零件 | GARUDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $6.4K |
| 2026-04-22 | 通信设备零件 | GARUDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $16.1K |