Vinh Thanh Construction and Trading Corporation
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 铅酸蓄电池
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Vĩnh Thành
133
进口笔数
0
出口笔数
$5.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305841494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN056F1NU |
| 成立日期 | 2008-07-01 |
| 联系地址 | 25 đường số 50D, KDC Tân Tạo Khu phố 9, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VĨNH THÀNH |
| 企业英文名称 | VINH THANH CONTRUCSTION AND TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 25 đường số 50D, KDC Tân Tạo Khu phố 9, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | 02862766969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 850710 | 铅酸启动电池 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 59 | $2.63M |
| 中国 | 41 | $1.41M |
| 泰国 | 27 | $898.7K |
| 中国台湾 | 5 | $77.3K |
| 西班牙 | 1 | $51.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DN Automotive Corp. | 韩国 | 55 | $2.45M | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| Changxin Tianying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $675.6K | 铅酸蓄电池、锂离子电池 |
| Thai Huawei Battery Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $531.3K | 铅酸启动电池、铅酸蓄电池 |
| Holy Enterprise Ltd. | 中国 | 23 | $485.4K | 金属办公家具、贱金属配件 |
| Dow Chemical Pacific Ltd. | 泰国 | 3 | $164.8K | 低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| Jieshou Huayu New Energy Sales Co., Ltd. | 中国 | 5 | $163.1K | 蓄电池零件、铅酸蓄电池 |
| Thai Energy Storage Technology Public Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $144.1K | 铅酸蓄电池、铅酸启动电池 |
| DN Automotive Corp. | 韩国 | 3 | $128.7K | 车桥及零件、其他车辆零件 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $110.0K | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| CHANTON TRADING CO.,LTD | 中国台湾 | 5 | $77.3K | 其他风扇、非毛纺毡呢 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 铅酸启动电池 | DN AUTOMOTIVE CORP | 韩国 | $1.4K |
| 2026-03-13 | 铅酸启动电池 | DN AUTOMOTIVE CORP | 韩国 | $3.9K |
| 2026-03-13 | 铅酸启动电池 | DN AUTOMOTIVE CORP | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-13 | 铅酸启动电池 | DN AUTOMOTIVE CORP | 韩国 | $1.7K |
| 2026-03-13 | 铅酸启动电池 | DN AUTOMOTIVE CORP | 韩国 | $2.4K |
| 2026-03-13 | 铅酸启动电池 | DN AUTOMOTIVE CORP | 韩国 | $1.4K |
| 2026-03-13 | 铅酸启动电池 | DN AUTOMOTIVE CORP | 韩国 | $1.5K |
| 2026-03-13 | 铅酸启动电池 | DN AUTOMOTIVE CORP | 韩国 | $15.8K |
| 2026-03-13 | 铅酸启动电池 | DN AUTOMOTIVE CORP | 韩国 | $4.7K |
| 2026-03-13 | 铅酸启动电池 | DN AUTOMOTIVE CORP | 韩国 | $1.6K |