Eurotherm Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 家用炊具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NHIệT CHâU âU

84
进口笔数
1
出口笔数
$2.38M
进口金额
$22.9K
出口金额
2023-11-03
最近进口
2023-07-25
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $545.2K20202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $545.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $347.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $545.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $347.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901037580
企查查编码QVNUG5FKMA
成立日期2018-06-28
联系地址Thôn Tiền Phong, Xã Ông Đình, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NHIỆT CHÂU ÂU
企业英文名称EUROTHERM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tiền Phong, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
电话+84981145912
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851660家用炊具
392690其他塑料制品
85011037.5瓦以下电机
732399其他钢铁家用品
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
851680电热电阻器
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
847960蒸发式冷却器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国83$2.38M
越南1$663

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯1$22.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd.中国66$1.83M其他塑料制品、塑料家用制品
Chaozhou Caitang Lihong Hardware Equipment Factory中国2$184.5K不锈钢家用制品、塑料餐具
Cixi Yuzhou Electrical Appliance Co., Ltd.中国11$158.7K其他塑料制品、加工玻璃
Zhongshan Katro Electrical Appliances Co., Ltd.中国2$115.8K家用炊具、电力控制板
Ningbo Lanka International Trading Co., Ltd.中国1$51.7K其他塑料制品、不锈钢圆管
Guangdong Huayou Hardware Products Co., Ltd.中国1$43.5K不锈钢洗涤槽、钢铁卫浴器具
Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南1$663ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ahmed Abid Al Sheikh Trading Co.沙特阿拉伯1$22.9K其他塑料制品、125W以下风扇

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-03不锈钢洗涤槽GUANGDONG HUAYOU HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$1.8K
2023-11-03不锈钢洗涤槽GUANGDONG HUAYOU HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$25.4K
2023-11-03钢铁卫浴器具GUANGDONG HUAYOU HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$18
2023-11-03钢铁卫浴器具GUANGDONG HUAYOU HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$18
2023-11-03其他塑料洁具GUANGDONG HUAYOU HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$310
2023-11-03不锈钢洗涤槽GUANGDONG HUAYOU HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$2.5K
2023-11-03不锈钢家用制品GUANGDONG HUAYOU HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$89
2023-11-03不锈钢洗涤槽GUANGDONG HUAYOU HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$8.1K
2023-11-03不锈钢家用制品GUANGDONG HUAYOU HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$5.1K
2023-10-25不锈钢家用制品CHAOZHOU CAITANG LIHONG HARDWARE EQUIPMENT FACTORY中国$50

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-25蒸发式冷却器AHMED ABID AL SHEIKH TRADING CO沙特阿拉伯$6.4K
2023-07-25蒸发式冷却器AHMED ABID AL SHEIKH TRADING CO沙特阿拉伯$8.0K
2023-07-25蒸发式冷却器AHMED ABID AL SHEIKH TRADING CO沙特阿拉伯$8.5K

相关企业 · 同类产品

Eurotherm Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →