Eurotherm Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NHIệT CHâU âU
84
进口笔数
1
出口笔数
$2.38M
进口金额
$22.9K
出口金额
2023-11-03
最近进口
2023-07-25
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901037580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUG5FKMA |
| 成立日期 | 2018-06-28 |
| 联系地址 | Thôn Tiền Phong, Xã Ông Đình, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NHIỆT CHÂU ÂU |
| 企业英文名称 | EUROTHERM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tiền Phong, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84981145912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $2.38M |
| 越南 | 1 | $663 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 1 | $22.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 66 | $1.83M | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Chaozhou Caitang Lihong Hardware Equipment Factory | 中国 | 2 | $184.5K | 不锈钢家用制品、塑料餐具 |
| Cixi Yuzhou Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 11 | $158.7K | 其他塑料制品、加工玻璃 |
| Zhongshan Katro Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 2 | $115.8K | 家用炊具、电力控制板 |
| Ningbo Lanka International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.7K | 其他塑料制品、不锈钢圆管 |
| Guangdong Huayou Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.5K | 不锈钢洗涤槽、钢铁卫浴器具 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $663 | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ahmed Abid Al Sheikh Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 1 | $22.9K | 其他塑料制品、125W以下风扇 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-03 | 不锈钢洗涤槽 | GUANGDONG HUAYOU HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-11-03 | 不锈钢洗涤槽 | GUANGDONG HUAYOU HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2023-11-03 | 钢铁卫浴器具 | GUANGDONG HUAYOU HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $18 |
| 2023-11-03 | 钢铁卫浴器具 | GUANGDONG HUAYOU HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $18 |
| 2023-11-03 | 其他塑料洁具 | GUANGDONG HUAYOU HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $310 |
| 2023-11-03 | 不锈钢洗涤槽 | GUANGDONG HUAYOU HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-11-03 | 不锈钢家用制品 | GUANGDONG HUAYOU HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $89 |
| 2023-11-03 | 不锈钢洗涤槽 | GUANGDONG HUAYOU HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2023-11-03 | 不锈钢家用制品 | GUANGDONG HUAYOU HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-10-25 | 不锈钢家用制品 | CHAOZHOU CAITANG LIHONG HARDWARE EQUIPMENT FACTORY | 中国 | $50 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-25 | 蒸发式冷却器 | AHMED ABID AL SHEIKH TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $6.4K |
| 2023-07-25 | 蒸发式冷却器 | AHMED ABID AL SHEIKH TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $8.0K |
| 2023-07-25 | 蒸发式冷却器 | AHMED ABID AL SHEIKH TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $8.5K |