HTH Electrical Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 不锈钢板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG ĐIệN Cơ HTH
18
进口笔数
0
出口笔数
$229.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901935570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAA5P3H5 |
| 成立日期 | 2018-04-24 |
| 联系地址 | Nhà Ông Nguyễn Văn Hiệu, Xóm 3., Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG ĐIỆN CƠ HTH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45/1, đường Đồng Yên, khối 3, Phường Vinh Phú, Nghệ An |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 730611 | 不锈钢管线管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $229.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Rigang Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.1K | 10mm以上热轧钢板、不锈钢焊管 |
| Shandong Xinzhou Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.0K | 0.2毫米以上铅板、其他不锈钢板 |
| Hangzhou Hengxiang Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| Shandong Tonghui Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 无缝钢管、铜废料 |
| Shaanxi Jinyou Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.4K | 冷轧不锈钢、热轧合金钢板 |
| JiuZhou Metal Products (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 其他不锈钢板、无缝钢管 |
| Shandong Le Ren Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 非合金钢棒材、螺纹螺母 |
| Gnee Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.1K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Tianjin Wanlei Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 合金钢焊管、不锈钢管件 |
| Maanshan Kingrail Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 铁道铺轨材料、铁道铺轨材料 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 钢铁管线管 | JIUZHOU METAL PRODUCTS (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-02-25 | 不锈钢圆棒 | SHANDONG RIGANG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-25 | 不锈钢板材 | SHANDONG RIGANG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $28.6K |
| 2026-02-25 | 不锈钢板材 | SHANDONG RIGANG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-02-25 | 不锈钢板材 | SHANDONG RIGANG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-02-09 | 其他钢铁结构体 | GNEE STEEL PTE. LTD. | 中国 | $8.1K |
| 2026-01-28 | 10mm以上不锈钢板 | SHANDONG RIGANG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-01-28 | 黄铜条杆 | SHANDONG RIGANG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-28 | 其他钢材型材 | SHANDONG RIGANG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-28 | 黄铜条杆 | SHANDONG RIGANG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.8K |