Excado Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 189 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EXCADO VIệT NAM
189
进口笔数
1
出口笔数
$6.20M
进口金额
$253.8K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2024-11-08
最近出口
37
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101101910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Q6W6P3 |
| 成立日期 | 2001-02-16 |
| 联系地址 | Lô CN-03-2, Cụm công nghiệp Ninh Hiệp, Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EXCADO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EXCADO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN-03-2, Cụm CN Ninh Hiệp, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +842436782177 |
| 邮箱 | excado@gmail.com |
| 官网 | www.excado.vn |
| 传真 | 02436782155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842920 | 平地机 |
| 842911 | 履带推土机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 183 | $5.70M |
| 美国 | 6 | $501.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $253.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JEN Corp. | 日本 | 31 | $961.0K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 30 | $908.0K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 29 | $640.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Tozai Boeki Co., Ltd. | 日本 | 11 | $590.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Seitoku Co., Ltd. | 日本 | 25 | $548.2K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| TD International Shipping Inc. | 美国 | 5 | $445.0K | 360度挖掘机 |
| Kobelco Construction Machinery International Trading Co., Ltd. | 日本 | 9 | $346.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Yutaka Inc. | 日本 | 9 | $206.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 2 | $145.2K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Onaga Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $93.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Midwest Equipment Ltd. | 阿联酋 | 1 | $253.8K | 360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $13.9K |
| 2026-04-25 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $13.9K |
| 2026-04-25 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $20.8K |
| 2026-04-25 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $11.4K |
| 2026-04-25 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $20.8K |
| 2026-04-25 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $11.4K |
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | TD INTERNATIONAL SHIPPING INC | 美国 | $79.0K |
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $12.7K |
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $12.7K |
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $12.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-08 | 360度挖掘机 | MIDWEST EQUIPMENT LTD | 阿联酋 | $40.0K |
| 2024-11-08 | 360度挖掘机 | MIDWEST EQUIPMENT LTD | 阿联酋 | $39.0K |
| 2024-11-08 | 360度挖掘机 | MIDWEST EQUIPMENT LTD | 阿联酋 | $47.8K |
| 2024-11-08 | 360度挖掘机 | MIDWEST EQUIPMENT LTD | 阿联酋 | $43.2K |
| 2024-11-08 | 360度挖掘机 | MIDWEST EQUIPMENT LTD | 阿联酋 | $37.0K |
| 2024-11-08 | 360度挖掘机 | MIDWEST EQUIPMENT LTD | 阿联酋 | $46.8K |