Gabriel Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,293 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GABRIEL LOGISTICS
1,293
进口笔数
0
出口笔数
$295.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-31
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317167992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRGW2ES9 |
| 成立日期 | 2022-02-24 |
| 联系地址 | 16 Đồng Nai, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GABRIEL LOGISTICS |
| 企业英文名称 | GABRIEL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 Đồng Nai, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02838489988 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 411510 | 组合皮革板材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 955 | $197.1K |
| 中国 | 344 | $95.5K |
| 韩国 | 7 | $2.8K |
| 中国香港 | 1 | $21 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YONG SHENG Y S ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 177 | $50.6K | 其他塑料制品、其他拉链 |
| Cat Express Inc. Ltd. | 中国台湾 | 177 | $47.5K | 其他塑料制品、其他拉链 |
| Far Dar Express Worldwide Ltd. | 中国台湾 | 174 | $40.6K | 其他塑料制品、塑料纽扣 |
| Guangzhou Tachi International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 169 | $38.5K | 其他塑料制品、其他拉链 |
| Guangdong Sujie International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 99 | $31.8K | 泡沫橡胶板、其他塑料制品 |
| Rapid RPD Freight Co., Ltd. | 中国 | 64 | $22.4K | 未印刷标签、处理纺织物 |
| ORIENTAL FREIGHT SERVICES CO LTD | 中国台湾 | 170 | $20.9K | 其他拉链、其他螺纹紧固件 |
| CHIA JAN SHINE CO LTD | 中国台湾 | 70 | $13.7K | 其他塑料制品、其他人造窄幅布 |
| TAIWAN AIRFEX INTERNATIONAL EXPRESS CO LTD | 中国台湾 | 31 | $6.9K | 其他人造窄幅布、其他塑料制品 |
| Word Rainbow Co. Ltd. | 中国台湾 | 67 | $5.4K | 其他拉链、其他人造窄幅布 |
近期贸易明细
进口(共 1,293)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 聚氨酯泡沫塑料 | FAR DAR EXPRESS WORLDWIDE LTD | 中国台湾 | $60 |
| 2024-05-31 | 聚氨酯泡沫塑料 | CHIA JAN SHINE CO LTD | 中国台湾 | $60 |
| 2024-05-31 | 鞋靴零件 | Cat Express Inc. Ltd. | 中国台湾 | $10 |
| 2024-05-31 | 组合皮革板材 | CAT EXPRESS INC CO LTD | 中国台湾 | $80 |
| 2024-05-31 | 其他螺纹紧固件 | ORIENTAL FREIGHT SERVICES CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2024-05-31 | 组合皮革板材 | ORIENTAL FREIGHT SERVICES CO LTD | 中国台湾 | $20 |
| 2024-05-31 | 其他拉链 | Cat Express Inc. Ltd. | 中国台湾 | $25 |
| 2024-05-31 | 其他钢铁制品 | CAT EXPRESS INC CO LTD | 中国台湾 | $30 |
| 2024-05-31 | 其他拉链 | CHIA JAN SHINE CO LTD | 中国台湾 | $30 |
| 2024-05-31 | 硬挺纺织物 | YONG SHENG Y S ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $20 |