RDC Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RDC VINA
6
进口笔数
0
出口笔数
$14.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402056348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFNC7CGW |
| 成立日期 | 2020-08-04 |
| 联系地址 | Thửa đất số 6, Khu du lịch Xuân Thiều, Phường Hoà Hiệp Nam, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RDC VINA |
| 企业英文名称 | RDC VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 Hoàng Văn Thụ, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84766516498 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 115.325亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 810299 | 其他钼制品 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $14.2K |
| 中国 | 1 | $167 |
| 泰国 | 1 | $58 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scoop Co., Ltd. | 日本 | 3 | $8.9K | 塑料餐具、棉针织T恤及背心 |
| FURAHALINKX CO.,LTD | 日本 | 1 | $4.7K | 木制餐具、其他纺织制品 |
| K.K. Scoop | 日本 | 1 | $682 | 棉针织T恤及背心 |
| Chiyodagumi Asia-Pacific Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $58 | 汤料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 不锈钢家用制品 | FURAHALINKX CO.,LTD | 日本 | $66 |
| 2026-03-13 | 木制餐具 | FURAHALINKX CO.,LTD | 日本 | $492 |
| 2026-03-13 | 非贵金属餐具 | FURAHALINKX CO.,LTD | 日本 | $33 |
| 2026-03-13 | 其他钼制品 | FURAHALINKX CO.,LTD | 日本 | $267 |
| 2026-03-13 | 铝制家用器具 | FURAHALINKX CO.,LTD | 日本 | $419 |
| 2026-03-13 | 铝制家用器具 | FURAHALINKX CO.,LTD | 日本 | $494 |
| 2026-03-13 | 非贵金属餐具 | FURAHALINKX CO.,LTD | 日本 | $6 |
| 2026-03-13 | 不锈钢家用制品 | FURAHALINKX CO.,LTD | 日本 | $128 |
| 2026-03-13 | 非贵金属餐具 | FURAHALINKX CO.,LTD | 日本 | $5 |
| 2026-03-13 | 不锈钢家用制品 | FURAHALINKX CO.,LTD | 日本 | $6 |