A FIVE INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư A-FIVE
23
进口笔数
0
出口笔数
$466.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110417075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN834GGSF |
| 成立日期 | 2023-07-14 |
| 联系地址 | Số nhà 1 đường Tự Lập 58/9 xóm 1, thôn Đông Lao, Xã Đông La, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ A-FIVE |
| 企业英文名称 | A-FIVE., JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1 đường Tự Lập 58/9 xóm 1, thôn Đông Lao, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0936094656 |
| 邮箱 | nguyendinhdat0809@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $466.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG HANGE SANITARY WARE INDUSTRY CO LTD | 中国 | 4 | $176.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
| SHANTOU HONGSHANG TRADE CO LTD | 中国 | 8 | $133.6K | 瓷制卫生洁具、不锈钢家用制品 |
| GUANGDONG BINNU SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 5 | $84.0K | 塑料家具、无框玻璃镜 |
| SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $34.5K | 钢铁卫浴器具、贱金属铰链 |
| HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $24.7K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| DONGGUAN XCH IE CO LTD | 中国 | 2 | $13.1K | 聚酯短纤织物、人造纤维无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 塑料家具 | GUANGDONG BINNU SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 塑料家具 | GUANGDONG BINNU SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 塑料家具 | GUANGDONG BINNU SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 塑料家具 | GUANGDONG BINNU SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $790 |
| 2026-04-22 | 塑料家具 | GUANGDONG BINNU SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $990 |
| 2026-04-22 | 塑料家具 | GUANGDONG BINNU SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 塑料家具 | GUANGDONG BINNU SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $444 |
| 2026-04-22 | 塑料家具 | GUANGDONG BINNU SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 塑料家具 | GUANGDONG BINNU SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 塑料家具 | GUANGDONG BINNU SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |