Grand Home Investment Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐầU Tư GRAND HOME
14
进口笔数
29
出口笔数
$1.98M
进口金额
$309.5K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108380685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN45XYB67 |
| 成立日期 | 2018-07-30 |
| 联系地址 | Nhà số 5-V6A, Khu đô thị mới Văn Phú, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ GRAND HOME |
| 企业英文名称 | GRAND HOME INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 5-V6A, Khu đô thị mới Văn Phú, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +842422412626 |
| 邮箱 | info@grandhomegroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $1.98M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $83.1K |
| 韩国 | 7 | $81.2K |
| 斐济 | 2 | $27.1K |
| 越南 | 4 | $7.4K |
| 泰国 | 3 | $656 |
| 中国台湾 | 1 | $6 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 3 | $1.71M | 其他钢铁制品、8464机器零件 |
| Shandong Adroit Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $172.7K | 工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| HLT International (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $92.6K | 工业非电炉、矿物加工机零件 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mao Kimsean Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 9 | $163.5K | 陶瓷瓦、低吸水率瓷砖 |
| NAMS Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $47.9K | 低吸水率瓷砖 |
| Kaiming Agro Processing Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $34.4K | 1kg以下胶粘剂、低吸水率瓷砖 |
| Wree Eandi Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $24.6K | 低吸水率瓷砖 |
| Mao Kim Sean Depot | 柬埔寨 | 2 | $17.9K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、陶瓷瓦 |
| NAMS CO.LTD | 1 | $11.8K | 低吸水率瓷砖 | |
| Ewha Ceramic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.7K | 低吸水率瓷砖 |
| Artifact Design Group (Ceramics) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $367 | 低吸水率瓷砖 |
| Western Decor Corporation Public Co. Ltd. | 泰国 | 1 | $279 | 低吸水率瓷砖 |
| Western Decor Corporation Public Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 液压气压阀门 | HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $1 |
| 2026-03-20 | 其他陶瓷制品 | HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $110 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $187 |
| 2026-03-20 | 压力测量仪 | HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $1 |
| 2026-03-20 | 压力测量仪 | HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $1 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁管件 | HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $2 |
| 2026-03-20 | 塑料管 | HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $130 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁管件 | HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $135 |
| 2026-03-20 | 阀门龙头 | HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $2 |
| 2026-03-20 | 硫化橡胶板片 | HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $145 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 低吸水率瓷砖 | MAO KIMSEAN TRADING CO.,LTD | — | $5.7K |
| 2026-04-28 | 低吸水率瓷砖 | MAO KIMSEAN TRADING CO.,LTD | — | $1.9K |
| 2026-04-28 | 低吸水率瓷砖 | MAO KIMSEAN TRADING CO.,LTD | — | $404 |
| 2026-04-28 | 低吸水率瓷砖 | MAO KIMSEAN TRADING CO.,LTD | — | $1.6K |
| 2026-04-28 | 低吸水率瓷砖 | MAO KIMSEAN TRADING CO.,LTD | — | $1.6K |
| 2026-04-28 | 低吸水率瓷砖 | MAO KIMSEAN TRADING CO.,LTD | — | $1.1K |
| 2026-04-28 | 低吸水率瓷砖 | MAO KIMSEAN TRADING CO.,LTD | — | $1.6K |
| 2026-04-28 | 低吸水率瓷砖 | MAO KIMSEAN TRADING CO.,LTD | — | $1.6K |
| 2026-04-28 | 低吸水率瓷砖 | MAO KIMSEAN TRADING CO.,LTD | — | $2.6K |
| 2026-04-28 | 低吸水率瓷砖 | MAO KIMSEAN TRADING CO.,LTD | — | $17 |