Duc Viet Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại Đức Việt
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$101.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-12
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101804776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19PNY5S |
| 成立日期 | 2005-10-20 |
| 联系地址 | Phòng 107, nhà A2, Tập thể Thảm May, tổ 20B, ngõ 155 Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty cổ phần thương mại Đức Việt |
| 企业英文名称 | duc viet trading joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 107 nhà A2 TT thảm may, tổ 20B ngõ 155 Đặng Tiến Đông, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) - Mua bán hoá chất ( trừ các loại hoá chất Nhà nước cấm)./. - Kinh doanh cây cảnh; - Mua bán nguyên liệu và các sản phẩm ngành nhựa, chất dẻo; - Mua bán hàng thuỷ tinh, pha lê; - Mua bán các mặt hàng thủ công mỹ nghệ, quần áo may sẵn; - Mua bán rượu, bia, nước giải khát ( không bao gồm kinh doanh quán bar); - Mua bán, sửa chữa thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng; - Mua bán, sửa chữa, bảo dưỡng máy móc xe có động cơ và mô tô, xe máy, phụ tùng cho xe có động cơ; - Mua bán xăng, dầu, mỡ, dầu nhờn |
| 电话 | +842438573534 |
| 传真 | 8573534 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $101.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $67.1K | 带接头绝缘电线、瓦楞纸箱 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $22.9K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.9K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Mazzuccelli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 非塑化醋酸纤维素、非医用橡胶手套 |
| Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | 2 | $611 | 其他钢铁制品、其他聚酰胺 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 非轻质石油 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $366 |
| 2026-01-26 | 非轻质石油 | MAZZUCCHELLI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-15 | 非轻质石油 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $901 |
| 2026-01-07 | 非轻质石油 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $888 |
| 2026-01-07 | 非轻质石油 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $333 |
| 2026-01-06 | 非轻质石油 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $888 |
| 2026-01-06 | 非轻质石油 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $333 |
| 2025-09-23 | 非轻质石油 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $348 |
| 2025-09-04 | 非轻质石油 | NIDEC TECHNO MOTOR VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $753 |
| 2025-09-04 | 非轻质石油 | NIDEC TECHNO MOTOR VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $104 |