THIEN MINH INDUSTRIAL MACHINES CORP ORATION
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他割草机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Máy Công Nghiệp Thiên Minh
5
进口笔数
0
出口笔数
$177.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302204507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31H005M |
| 成立日期 | 2001-01-15 |
| 联系地址 | C11/30 khu phố 3, đường Tân Túc, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY CÔNG NGHIỆP THIÊN MINH |
| 企业英文名称 | THIEN MINH INDUSTRIAL MACHINES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C11/30D đường Tân Túc, Khu phố 5, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842835372464 |
| 邮箱 | thienminh-che@vnn.vn |
| 传真 | 0837306314 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843320 | 其他割草机 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $116.0K |
| 日本 | 1 | $38.3K |
| 韩国 | 2 | $23.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARGO TRACTORS S P A | 意大利 | 1 | $88.1K | 其他车辆零件、37-75千瓦拖拉机 |
| OREC CO LTD | 日本 | 1 | $38.3K | 收割机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| ENOAGRICOLA ROSSI S R L | 意大利 | 1 | $27.9K | 收割机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Torpedo Tna Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.6K | 土方机械零件 |
| SUNG KYUNG CO LTD | 韩国 | 1 | $11.4K | 过滤净化器零件、内燃机滤油器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 过滤净化器零件 | SUNG KYUNG CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-08-19 | 内燃机滤油器 | SUNG KYUNG CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2025-08-19 | 内燃机滤油器 | SUNG KYUNG CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2025-08-19 | 内燃机滤油器 | SUNG KYUNG CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2024-08-14 | 土方机械零件 | Torpedo Tna Co., Ltd. | 韩国 | $6.1K |
| 2024-08-14 | 土方机械零件 | Torpedo Tna Co., Ltd. | 韩国 | $5.5K |
| 2024-06-25 | 18-37千瓦拖拉机 | ARGO TRACTORS S P A | 意大利 | $49.6K |
| 2024-06-25 | 18-37千瓦拖拉机 | ARGO TRACTORS S P A | 意大利 | $38.4K |
| 2023-12-06 | 收割机零件 | ENOAGRICOLA ROSSI S R L | 意大利 | $252 |
| 2023-12-06 | 收割机零件 | ENOAGRICOLA ROSSI S R L | 意大利 | $505 |