ISA Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ISA
6
进口笔数
0
出口笔数
$85.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0312863900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAVM913J |
| 成立日期 | 2014-07-21 |
| 联系地址 | 12C' Hưng Phú, Phường 9, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ISA |
| 企业英文名称 | ISA ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12C' Hưng Phú, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84982391199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $39.2K |
| 泰国 | 2 | $30.1K |
| 日本 | 2 | $15.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KITZ Corporation of Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $85.1K | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-06 | 阀门龙头 | KITZ Corporation of Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国台湾 | $3.2K |
| 2023-04-06 | 阀门龙头 | KITZ Corporation of Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国台湾 | $575 |
| 2023-04-06 | 阀门龙头 | KITZ Corporation of Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国台湾 | $6.7K |
| 2023-04-06 | 阀门龙头 | KITZ Corporation of Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国台湾 | $2.4K |
| 2023-04-06 | 阀门龙头 | KITZ Corporation of Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国台湾 | $1.0K |
| 2023-04-06 | 阀门龙头 | KITZ Corporation of Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国台湾 | $616 |
| 2023-03-23 | 阀门龙头 | KITZ Corporation of Asia Pacific Pte. Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2023-03-23 | 止回阀 | KITZ Corporation of Asia Pacific Pte. Ltd. | 泰国 | $426 |
| 2023-03-23 | 阀门龙头 | KITZ Corporation of Asia Pacific Pte. Ltd. | 泰国 | $792 |
| 2023-03-23 | 止回阀 | KITZ Corporation of Asia Pacific Pte. Ltd. | 泰国 | $523 |