HKK Wood Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Gỗ HKK
90
进口笔数
0
出口笔数
$2.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315694961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAP1AG74 |
| 成立日期 | 2019-05-23 |
| 联系地址 | 52 Đường số 24A, Khu phố 5, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GỖ HKK |
| 企业英文名称 | HKK IMPORT EXPORT WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 903888451 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 76 | $1.92M |
| 乌克兰 | 10 | $193.7K |
| 加拿大 | 4 | $126.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baillie Lumber Co. | 喀麦隆 | 26 | $693.4K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Gutcheess International, Inc. | 美国 | 16 | $472.0K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Classic American Hardwoods, Inc. | 美国 | 14 | $319.0K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Timberlink ApS | 丹麦 | 11 | $211.3K | 其他粗加工木材、6毫米以上橡木 |
| Clark Lumber Co., Inc. | 美国 | 9 | $183.2K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Goodfellow Dist Inc | 加拿大 | 2 | $86.0K | 6毫米以上橡木 |
| Sonoking Corporation (Asia) Ltd. | 美国 | 2 | $50.3K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Accord Lumber Co., LLC | 美国 | 2 | $45.4K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Gutcheiss International Inc. | 美国 | 1 | $31.4K | 6毫米以上橡木 |
| Missouri Walnut LLC | 美国 | 1 | $24.1K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 6毫米以上橡木 | BAILLIE LUMBER CO | 美国 | $32.3K |
| 2026-04-16 | 6毫米以上橡木 | BAILLIE LUMBER CO | 美国 | $32.3K |
| 2026-04-15 | 6毫米以上白蜡木 | BAILLIE LUMBER CO | 美国 | $17.6K |
| 2026-04-15 | 6毫米以上白蜡木 | BAILLIE LUMBER CO | 美国 | $17.6K |
| 2026-03-27 | 6毫米以上白蜡木 | CLASSIC AMERICAN HARDWOODS INC | 美国 | $11.7K |
| 2026-03-27 | 6毫米以上橡木 | CLASSIC AMERICAN HARDWOODS INC | 美国 | $7.3K |
| 2026-03-24 | 6毫米以上橡木 | ACCORD LUMBER CO LLC | 美国 | $18.5K |
| 2026-03-17 | 6毫米以上白蜡木 | CLASSIC AMERICAN HARDWOODS INC | 美国 | $18.3K |
| 2026-03-06 | 6毫米以上橡木 | BAILLIE LUMBER CO | 美国 | $23.3K |
| 2026-02-23 | 6毫米以上橡木 | Goodfellow Dist Inc | 加拿大 | $20.9K |