HKK Wood Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 6毫米以上橡木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Gỗ HKK

105
进口笔数
0
出口笔数
$2.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-10
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $213.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $127.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $117.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $75.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $86.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $104.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $213.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $88.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $73.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $104.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $79.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $99.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $60.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $127.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $117.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $75.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $86.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $104.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $213.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $88.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $73.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $104.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $79.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $99.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $60.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315694961
企查查编码QVNAP1AG74
成立日期2019-05-23
联系地址52 Đường số 24A, Khu phố 5, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GỖ HKK
企业英文名称HKK IMPORT EXPORT WOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话903888451
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407916毫米以上橡木
4407956毫米以上白蜡木
4407996mm以上木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国80$2.00M
乌克兰20$332.3K
加拿大5$145.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baillie Lumber Co.喀麦隆27$717.3K6毫米以上橡木、6mm以上杨木
Gutcheess International, Inc.美国16$472.0K6毫米以上橡木、6mm以上杨木
Classic American Hardwoods, Inc.美国16$355.9K6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木
Timberlink ApS丹麦11$211.3K其他粗加工木材、6毫米以上橡木
Clark Lumber Co., Inc.美国9$183.2K6毫米以上橡木、6mm以上杨木
VEST WOOD LLC乌克兰7$95.6K山毛榉木厚板、6毫米以上橡木
Goodfellow Dist Inc加拿大2$86.0K6毫米以上橡木
Sonoking Corporation (Asia) Ltd.美国2$50.3K6毫米以上橡木、6mm以上杨木
Simon Lussier加拿大2$39.2K6毫米以上橡木、枫木厚板
Timber Ukraine LLC乌克兰2$25.3K6mm以上松木、枫木厚板

近期贸易明细

进口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-106毫米以上白蜡木Classic American Hardwoods, Inc.美国$17.1K
2026-06-096毫米以上橡木Baillie Lumber Co.美国$23.8K
2026-05-266毫米以上白蜡木FALCON LUMBER LIMITED美国$9.8K
2026-05-266毫米以上白蜡木FALCON LUMBER LIMITED美国$11.0K
2026-05-206毫米以上白蜡木Classic American Hardwoods, Inc.美国$19.8K
2026-05-076毫米以上橡木Simon Lussier加拿大$5.4K
2026-05-076毫米以上橡木Simon Lussier加拿大$14.0K
2026-04-166毫米以上橡木Baillie Lumber Co.美国$32.3K
2026-04-166毫米以上橡木Baillie Lumber Co.美国$32.3K
2026-04-156毫米以上白蜡木Baillie Lumber Co.美国$17.6K

相关企业 · 同类产品

HKK Wood Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →