Minh Khanh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 281 笔 · 主营 工业充气轮胎

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thương Mại Minh Khanh

281
进口笔数
2
出口笔数
$8.99M
进口金额
$15.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-05
最近出口
36
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $463.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $139.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $154.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $216.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $316.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $175.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $271.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $126.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $200.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $173.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $463.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $327.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $359.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $304.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $326.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $185.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $182.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $219.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $143.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $187.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $203.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $271.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $136.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $321.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $196.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $301.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $227.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $101.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $216.7K · 9 笔出口 $15.5K · 1 笔2026-01进口 $338.3K · 18 笔出口 $15 · 1 笔2026-02进口 $78.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $129.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $300.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $139.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $154.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $216.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $316.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $175.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $271.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $126.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $200.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $173.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $463.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $327.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $359.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $304.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $326.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $185.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $182.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $219.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $143.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $187.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $203.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $271.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $136.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $321.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $196.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $301.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $227.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $101.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $216.7K · 9 笔出口 $15.5K · 1 笔2026-01进口 $338.3K · 18 笔出口 $15 · 1 笔2026-02进口 $78.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $129.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $300.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200579271
企查查编码QVN3BHVF0D
成立日期2003-09-24
联系地址Số 951 đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINH KHANH
企业英文名称MINH KHANH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 951 đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84913376101
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401180工业充气轮胎
401170农用充气轮胎
401290其他橡胶轮胎
401390其他橡胶内胎
401693非泡沫橡胶密封件
390729其他聚醚
390950聚氨酯
391732塑料管
392690其他塑料制品
482010纸质文具

出口

HS 编码产品
390729其他聚醚
390950聚氨酯
401120公交卡车轮胎
401170农用充气轮胎
401390其他橡胶内胎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度202$5.62M
韩国46$2.51M
中国20$584.5K
斯里兰卡8$130.2K
泰国2$86.4K
比利时4$53.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1$15.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MRF LIMITED印度114$2.98M公交卡车轮胎、其他橡胶轮胎
Hung-A Co., Ltd.韩国40$2.28M农用充气轮胎、橡胶促进剂
ATC TIRES PRIVATE LIMITED印度41$1.20M农用充气轮胎、工业充气轮胎
Brabourne Trading Llc印度9$372.1K工业充气轮胎、公交卡车轮胎
TVS SRICHAKRA LIMITED印度10$341.9K农用充气轮胎、摩托车充气轮胎
MRL TYRES LIMITED印度7$196.8K农用充气轮胎、工业充气轮胎
Qingdao Neupar International Trade Co., Ltd.中国5$179.8K工业充气轮胎
AMMB Traders Pte. Ltd.新加坡6$174.9K公交卡车轮胎、工业充气轮胎
Qingdao Foremaster Rubber Co., Ltd.中国4$152.1K公交卡车轮胎、新汽车轮胎
Nexen Corp.科特迪瓦3$120.7K其他橡胶内胎、其他橡胶轮胎

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝1$15.5K猫狗饲料、甘蔗糖蜜
Carpenter Belgium BV比利时1$15其他聚醚、聚氨酯

近期贸易明细

进口(共 281)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28农用充气轮胎ATC TIRES PRIVATE LIMITED印度$5.0K
2026-04-28工业充气轮胎MRF LIMITED印度$29.7K
2026-04-28农用充气轮胎MRF LIMITED印度$4.7K
2026-04-28农用充气轮胎MRF LIMITED印度$1.2K
2026-04-28工业充气轮胎MRF LIMITED印度$29.7K
2026-04-28工业充气轮胎ATC TIRES PRIVATE LIMITED印度$8.2K
2026-04-28农用充气轮胎ATC TIRES PRIVATE LIMITED印度$6.5K
2026-04-28农用充气轮胎MRF LIMITED印度$4.7K
2026-04-28农用充气轮胎MRF LIMITED印度$1.2K
2026-04-28工业充气轮胎ATC TIRES PRIVATE LIMITED印度$8.2K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-05聚氨酯CARPENTER BELGIUM BV$8
2026-01-05其他聚醚CARPENTER BELGIUM BV$8
2025-12-23农用充气轮胎LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD老挝$936
2025-12-23农用充气轮胎LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD老挝$2.6K
2025-12-23农用充气轮胎LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD老挝$899
2025-12-23农用充气轮胎LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD老挝$1.4K
2025-12-23农用充气轮胎LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD老挝$793
2025-12-23农用充气轮胎LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD老挝$835
2025-12-23其他橡胶内胎LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD老挝$50
2025-12-23公交卡车轮胎LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD老挝$2.5K

相关企业 · 同类产品

Minh Khanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →