Minh Khanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 281 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Minh Khanh
281
进口笔数
2
出口笔数
$8.99M
进口金额
$15.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-05
最近出口
36
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200579271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BHVF0D |
| 成立日期 | 2003-09-24 |
| 联系地址 | Số 951 đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH KHANH |
| 企业英文名称 | MINH KHANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 951 đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84913376101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401170 | 农用充气轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401170 | 农用充气轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 202 | $5.62M |
| 韩国 | 46 | $2.51M |
| 中国 | 20 | $584.5K |
| 斯里兰卡 | 8 | $130.2K |
| 泰国 | 2 | $86.4K |
| 比利时 | 4 | $53.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $15.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MRF LIMITED | 印度 | 114 | $2.98M | 公交卡车轮胎、其他橡胶轮胎 |
| Hung-A Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $2.28M | 农用充气轮胎、橡胶促进剂 |
| ATC TIRES PRIVATE LIMITED | 印度 | 41 | $1.20M | 农用充气轮胎、工业充气轮胎 |
| Brabourne Trading Llc | 印度 | 9 | $372.1K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| TVS SRICHAKRA LIMITED | 印度 | 10 | $341.9K | 农用充气轮胎、摩托车充气轮胎 |
| MRL TYRES LIMITED | 印度 | 7 | $196.8K | 农用充气轮胎、工业充气轮胎 |
| Qingdao Neupar International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $179.8K | 工业充气轮胎 |
| AMMB Traders Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $174.9K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Qingdao Foremaster Rubber Co., Ltd. | 中国 | 4 | $152.1K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Nexen Corp. | 科特迪瓦 | 3 | $120.7K | 其他橡胶内胎、其他橡胶轮胎 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $15.5K | 猫狗饲料、甘蔗糖蜜 |
| Carpenter Belgium BV | 比利时 | 1 | $15 | 其他聚醚、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 281)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 农用充气轮胎 | ATC TIRES PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 工业充气轮胎 | MRF LIMITED | 印度 | $29.7K |
| 2026-04-28 | 农用充气轮胎 | MRF LIMITED | 印度 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 农用充气轮胎 | MRF LIMITED | 印度 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 工业充气轮胎 | MRF LIMITED | 印度 | $29.7K |
| 2026-04-28 | 工业充气轮胎 | ATC TIRES PRIVATE LIMITED | 印度 | $8.2K |
| 2026-04-28 | 农用充气轮胎 | ATC TIRES PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 农用充气轮胎 | MRF LIMITED | 印度 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 农用充气轮胎 | MRF LIMITED | 印度 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 工业充气轮胎 | ATC TIRES PRIVATE LIMITED | 印度 | $8.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 聚氨酯 | CARPENTER BELGIUM BV | — | $8 |
| 2026-01-05 | 其他聚醚 | CARPENTER BELGIUM BV | — | $8 |
| 2025-12-23 | 农用充气轮胎 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $936 |
| 2025-12-23 | 农用充气轮胎 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $2.6K |
| 2025-12-23 | 农用充气轮胎 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $899 |
| 2025-12-23 | 农用充气轮胎 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $1.4K |
| 2025-12-23 | 农用充气轮胎 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $793 |
| 2025-12-23 | 农用充气轮胎 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $835 |
| 2025-12-23 | 其他橡胶内胎 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $50 |
| 2025-12-23 | 公交卡车轮胎 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $2.5K |