Minh Khanh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 292 笔 · 主营 工业充气轮胎

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thương Mại Minh Khanh

292
进口笔数
2
出口笔数
$9.35M
进口金额
$15.5K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-01-05
最近出口
35
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $463.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $216.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $316.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $175.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $271.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $126.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $200.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $173.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $463.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $327.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $359.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $304.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $326.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $185.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $182.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $219.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $143.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $187.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $203.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $271.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $136.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $321.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $196.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $301.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $227.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $101.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $216.7K · 9 笔出口 $15.5K · 1 笔2026-01进口 $338.3K · 18 笔出口 $15 · 1 笔2026-02进口 $78.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $129.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $300.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $196.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $161.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $216.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $316.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $175.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $271.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $126.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $200.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $173.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $463.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $327.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $359.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $304.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $326.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $185.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $182.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $219.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $143.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $187.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $203.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $271.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $136.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $321.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $196.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $301.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $227.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $101.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $216.7K · 9 笔出口 $15.5K · 1 笔2026-01进口 $338.3K · 18 笔出口 $15 · 1 笔2026-02进口 $78.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $129.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $300.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $196.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $161.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301994771
企查查编码QVNWK09M66
成立日期2000-05-09
联系地址46/9B Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH KHANH
企业英文名称CÔNG TY TNHH MINH KHANH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址46/9B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842862945059
邮箱ngaphammk@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401180工业充气轮胎
401170农用充气轮胎
401290其他橡胶轮胎
401390其他橡胶内胎
401693非泡沫橡胶密封件
390729其他聚醚
390950聚氨酯
391732塑料管
392690其他塑料制品
482010纸质文具

出口

HS 编码产品
390729其他聚醚
390950聚氨酯
401120公交卡车轮胎
401170农用充气轮胎
401390其他橡胶内胎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度209$5.81M
韩国48$2.64M
中国21$615.4K
斯里兰卡9$147.3K
泰国2$86.4K
比利时4$53.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1$15.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MRF LIMITED印度119$3.10M公交卡车轮胎、其他橡胶轮胎
Hung-A Co., Ltd.韩国41$2.37M车轮零件、碳制品
ATC TIRES PRIVATE LIMITED印度41$1.20M农用充气轮胎、工业充气轮胎
Brabourne Trading Llc印度9$372.1K工业充气轮胎、公交卡车轮胎
TVS SRICHAKRA LIMITED印度10$341.9K农用充气轮胎、摩托车充气轮胎
AMMB Traders Pte. Ltd.新加坡7$219.2K工业充气轮胎、公交卡车轮胎
Qingdao Neupar International Trade Co., Ltd.中国6$210.8K工业充气轮胎
MRL TYRES LIMITED印度7$196.8K农用充气轮胎、工业充气轮胎
Nexen Corp.科特迪瓦4$159.9K其他橡胶内胎、其他橡胶轮胎
Qingdao Foremaster Rubber Co., Ltd.中国4$152.1K公交卡车轮胎、新汽车轮胎

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝1$15.5K猫狗饲料、甘蔗糖蜜
CARPENTER BELGIUM BV荷兰1$15其他聚醚、聚氨酯

近期贸易明细

进口(共 292)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22工业充气轮胎MRF LIMITED印度$10.8K
2026-06-22农用充气轮胎MRF LIMITED印度$4.6K
2026-06-22农用充气轮胎MRF LIMITED印度$14.3K
2026-06-18其他橡胶内胎Nexen Corp.韩国$1.0K
2026-06-18其他橡胶内胎Nexen Corp.韩国$2.2K
2026-06-18其他橡胶内胎Nexen Corp.韩国$9.9K
2026-06-18其他橡胶内胎Nexen Corp.韩国$3.1K
2026-06-18其他橡胶内胎Nexen Corp.韩国$789
2026-06-18其他橡胶内胎Nexen Corp.韩国$2.6K
2026-06-18其他橡胶内胎Nexen Corp.韩国$2.3K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-05聚氨酯CARPENTER BELGIUM BV—$8
2026-01-05其他聚醚CARPENTER BELGIUM BV—$8
2025-12-23农用充气轮胎Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝$936
2025-12-23农用充气轮胎Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝$899
2025-12-23农用充气轮胎Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝$2.6K
2025-12-23农用充气轮胎Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝$1.4K
2025-12-23农用充气轮胎Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝$793
2025-12-23农用充气轮胎Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝$835
2025-12-23其他橡胶内胎Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝$50
2025-12-23公交卡车轮胎Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝$2.5K

相关企业 · 同类产品

Minh Khanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →