Kim Thanh Dong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 402 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KIM THàNH ĐôNG

230
进口笔数
402
出口笔数
$1.03M
进口金额
$38.88M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
72
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $309.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-09进口 $29.8K · 5 笔出口 $46.0K · 10 笔2023-10进口 $37.5K · 7 笔出口 $55.1K · 15 笔2023-11进口 $35.2K · 6 笔出口 $56.3K · 17 笔2023-12进口 $24.9K · 7 笔出口 $69.6K · 14 笔2024-01进口 $8.7K · 6 笔出口 $65.7K · 16 笔2024-02进口 $33.1K · 3 笔出口 $31.8K · 10 笔2024-03进口 $5.5K · 4 笔出口 $62.6K · 16 笔2024-04进口 $33.0K · 10 笔出口 $37.2K · 12 笔2024-05进口 $21.7K · 7 笔出口 $309.8K · 14 笔2024-06进口 $12.9K · 3 笔出口 $54.6K · 14 笔2024-07进口 $21.4K · 7 笔出口 $24.6K · 12 笔2024-08进口 $20.6K · 8 笔出口 $29.5K · 11 笔2024-09进口 $12.5K · 6 笔出口 $54.3K · 15 笔2024-10进口 $26.8K · 5 笔出口 $26.3K · 10 笔2024-11进口 $40.0K · 7 笔出口 $45.1K · 11 笔2024-12进口 $34.1K · 9 笔出口 $24.3K · 12 笔2025-01进口 $11.7K · 3 笔出口 $39.5K · 5 笔2025-02进口 $21.3K · 5 笔出口 $25.3K · 10 笔2025-03进口 $36.2K · 7 笔出口 $25.9K · 10 笔2025-04进口 $21.0K · 4 笔出口 $18.8K · 9 笔2025-05进口 $26.1K · 7 笔出口 $21.6K · 7 笔2025-06进口 $58.1K · 14 笔出口 $16.5K · 9 笔2025-07进口 $22.0K · 6 笔出口 $41.1K · 11 笔2025-08进口 $25.1K · 5 笔出口 $17.5K · 7 笔2025-09进口 $27.8K · 5 笔出口 $9.0K · 3 笔2025-10进口 $13.6K · 4 笔出口 $19.6K · 5 笔2025-11进口 $72.0K · 8 笔出口 $11.2K · 7 笔2025-12进口 $32.4K · 8 笔出口 $8.2K · 4 笔2026-01进口 $21.6K · 4 笔出口 $13.8K · 8 笔2026-02进口 $25.6K · 6 笔出口 $12.1K · 5 笔2026-03进口 $27.7K · 7 笔出口 $35.0K · 12 笔2026-04进口 $52.7K · 5 笔出口 $11.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-09进口 $29.8K · 5 笔出口 $46.0K · 10 笔2023-10进口 $37.5K · 7 笔出口 $55.1K · 15 笔2023-11进口 $35.2K · 6 笔出口 $56.3K · 17 笔2023-12进口 $24.9K · 7 笔出口 $69.6K · 14 笔2024-01进口 $8.7K · 6 笔出口 $65.7K · 16 笔2024-02进口 $33.1K · 3 笔出口 $31.8K · 10 笔2024-03进口 $5.5K · 4 笔出口 $62.6K · 16 笔2024-04进口 $33.0K · 10 笔出口 $37.2K · 12 笔2024-05进口 $21.7K · 7 笔出口 $309.8K · 14 笔2024-06进口 $12.9K · 3 笔出口 $54.6K · 14 笔2024-07进口 $21.4K · 7 笔出口 $24.6K · 12 笔2024-08进口 $20.6K · 8 笔出口 $29.5K · 11 笔2024-09进口 $12.5K · 6 笔出口 $54.3K · 15 笔2024-10进口 $26.8K · 5 笔出口 $26.3K · 10 笔2024-11进口 $40.0K · 7 笔出口 $45.1K · 11 笔2024-12进口 $34.1K · 9 笔出口 $24.3K · 12 笔2025-01进口 $11.7K · 3 笔出口 $39.5K · 5 笔2025-02进口 $21.3K · 5 笔出口 $25.3K · 10 笔2025-03进口 $36.2K · 7 笔出口 $25.9K · 10 笔2025-04进口 $21.0K · 4 笔出口 $18.8K · 9 笔2025-05进口 $26.1K · 7 笔出口 $21.6K · 7 笔2025-06进口 $58.1K · 14 笔出口 $16.5K · 9 笔2025-07进口 $22.0K · 6 笔出口 $41.1K · 11 笔2025-08进口 $25.1K · 5 笔出口 $17.5K · 7 笔2025-09进口 $27.8K · 5 笔出口 $9.0K · 3 笔2025-10进口 $13.6K · 4 笔出口 $19.6K · 5 笔2025-11进口 $72.0K · 8 笔出口 $11.2K · 7 笔2025-12进口 $32.4K · 8 笔出口 $8.2K · 4 笔2026-01进口 $21.6K · 4 笔出口 $13.8K · 8 笔2026-02进口 $25.6K · 6 笔出口 $12.1K · 5 笔2026-03进口 $27.7K · 7 笔出口 $35.0K · 12 笔2026-04进口 $52.7K · 5 笔出口 $11.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号3501815552
企查查编码QVNYEMMH5D
成立日期2011-04-06
联系地址Số nhà E2-2/36 Trung Tâm Đô Thị Chí Linh, Phường 10, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM THÀNH ĐÔNG
企业英文名称KIM THANH DONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 444A Bình Giã, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话02543627760
邮箱sales@kimthanhdong.com
传真02543627761
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820790可互换工具
846719非旋转气动手工具
821193非固定刃刀
821194切割刀片
846792气动工具零件
851590焊接机零件
848210滚珠轴承
392690其他塑料制品
340250零售清洁粉剂
821410餐具及刀片

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
848180阀门龙头
853650其他电气开关
401039其他橡胶带
848320轴承座
848120液压气压阀门
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
爱尔兰45$431.7K
德国84$364.7K
意大利18$56.6K
捷克22$35.5K
美国20$28.5K
英国14$25.3K
法国7$23.2K
中国25$13.9K
韩国5$12.5K
泰国10$9.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南382$38.61M
爱尔兰4$249.4K
美国5$5.5K
印度尼西亚7$3.8K
泰国1$1.7K
中国2$1.4K
中国台湾1$535
日本1$124

贸易伙伴

上游供应商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ATA Tools Ltd.爱尔兰41$455.7K可互换工具、非旋转气动手工具
Martor KG德国30$180.3K非固定刃刀、切割刀片
Plansee Composite Materials GmbH德国14$93.5K其他铝制品、其他钛制品
Tecna S.p.A.意大利8$48.3K焊接机零件、自动电阻焊机
Hartner GmbH德国6$18.3K可互换钻具、铣削工具
Technomark法国6$17.4K其他金属成型机、手工工具零件
Lenzkes Spanntechnik GmbH德国7$14.8K机床零件及夹具、手工工具及夹具
Fiam Utensili Pneumatici S.p.A.意大利7$9.7K其他气动发动机、气动旋转手动工具
KraussMaffei Group South East Asia Co., Ltd.泰国8$8.2K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Nishi Tokyo Chemix Corporation日本8$3.4K非轻质石油、1kg以下胶粘剂

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南166$38.16M镀膜玻璃片、木托盘
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南45$125.8K通信设备零件、带接头绝缘电线
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南61$110.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南48$87.3K金属加工机刀、其他钢铁制品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南20$39.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
SMC MFG Vietnam Co., Ltd.越南8$22.1K其他钢铁制品、非办公金属家具
Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd.越南5$19.4K其他铝制品、其他钢铁制品
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南12$16.7K音频设备零件、其他塑料制品
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南11$8.8K聚碳酸酯、ABS共聚物
PT Surya Dabir Eshan印度尼西亚9$5.2K工业清洁制剂、零售清洁粉剂

近期贸易明细

进口(共 230)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23可互换工具CHIENFU TEC CO LTD中国台湾$11
2026-04-23可互换工具CHIENFU TEC CO LTD中国台湾$11
2026-04-23手动螺丝刀CHIENFU TEC CO LTD中国台湾$952
2026-04-23可互换工具CHIENFU TEC CO LTD中国台湾$11
2026-04-23可互换工具CHIENFU TEC CO LTD中国台湾$6
2026-04-23可互换工具CHIENFU TEC CO LTD中国台湾$11
2026-04-23可互换工具CHIENFU TEC CO LTD中国台湾$17
2026-04-23手动螺丝刀CHIENFU TEC CO LTD中国台湾$952
2026-04-23可互换工具CHIENFU TEC CO LTD中国台湾$6
2026-04-23可互换工具CHIENFU TEC CO LTD中国台湾$17

出口(共 402)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23阀门龙头FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD越南$547
2026-04-23其他测量仪器FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD越南$888
2026-04-17自粘塑料片CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$21
2026-04-17液压气压阀门CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$172
2026-04-179mm以上MDF板CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$31
2026-04-17PVC泡沫板CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$168
2026-04-17窗式/壁挂空调CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$727
2026-04-179mm以上MDF板CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$93
2026-04-17窗式/壁挂空调CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$727
2026-04-15陶瓷磨轮CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$31

相关企业 · 同类产品

Kim Thanh Dong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →