Kim Thanh Dong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 402 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM THàNH ĐôNG
230
进口笔数
402
出口笔数
$1.03M
进口金额
$38.88M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
72
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501815552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYEMMH5D |
| 成立日期 | 2011-04-06 |
| 联系地址 | Số nhà E2-2/36 Trung Tâm Đô Thị Chí Linh, Phường 10, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM THÀNH ĐÔNG |
| 企业英文名称 | KIM THANH DONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 444A Bình Giã, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02543627760 |
| 邮箱 | sales@kimthanhdong.com |
| 传真 | 02543627761 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 821193 | 非固定刃刀 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱尔兰 | 45 | $431.7K |
| 德国 | 84 | $364.7K |
| 意大利 | 18 | $56.6K |
| 捷克 | 22 | $35.5K |
| 美国 | 20 | $28.5K |
| 英国 | 14 | $25.3K |
| 法国 | 7 | $23.2K |
| 中国 | 25 | $13.9K |
| 韩国 | 5 | $12.5K |
| 泰国 | 10 | $9.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 382 | $38.61M |
| 爱尔兰 | 4 | $249.4K |
| 美国 | 5 | $5.5K |
| 印度尼西亚 | 7 | $3.8K |
| 泰国 | 1 | $1.7K |
| 中国 | 2 | $1.4K |
| 中国台湾 | 1 | $535 |
| 日本 | 1 | $124 |
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATA Tools Ltd. | 爱尔兰 | 41 | $455.7K | 可互换工具、非旋转气动手工具 |
| Martor KG | 德国 | 30 | $180.3K | 非固定刃刀、切割刀片 |
| Plansee Composite Materials GmbH | 德国 | 14 | $93.5K | 其他铝制品、其他钛制品 |
| Tecna S.p.A. | 意大利 | 8 | $48.3K | 焊接机零件、自动电阻焊机 |
| Hartner GmbH | 德国 | 6 | $18.3K | 可互换钻具、铣削工具 |
| Technomark | 法国 | 6 | $17.4K | 其他金属成型机、手工工具零件 |
| Lenzkes Spanntechnik GmbH | 德国 | 7 | $14.8K | 机床零件及夹具、手工工具及夹具 |
| Fiam Utensili Pneumatici S.p.A. | 意大利 | 7 | $9.7K | 其他气动发动机、气动旋转手动工具 |
| KraussMaffei Group South East Asia Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $8.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Nishi Tokyo Chemix Corporation | 日本 | 8 | $3.4K | 非轻质石油、1kg以下胶粘剂 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 166 | $38.16M | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 45 | $125.8K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $110.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $87.3K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 20 | $39.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SMC MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $22.1K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $19.4K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $16.7K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 11 | $8.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| PT Surya Dabir Eshan | 印度尼西亚 | 9 | $5.2K | 工业清洁制剂、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 230)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 可互换工具 | CHIENFU TEC CO LTD | 中国台湾 | $11 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | CHIENFU TEC CO LTD | 中国台湾 | $11 |
| 2026-04-23 | 手动螺丝刀 | CHIENFU TEC CO LTD | 中国台湾 | $952 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | CHIENFU TEC CO LTD | 中国台湾 | $11 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | CHIENFU TEC CO LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | CHIENFU TEC CO LTD | 中国台湾 | $11 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | CHIENFU TEC CO LTD | 中国台湾 | $17 |
| 2026-04-23 | 手动螺丝刀 | CHIENFU TEC CO LTD | 中国台湾 | $952 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | CHIENFU TEC CO LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | CHIENFU TEC CO LTD | 中国台湾 | $17 |
出口(共 402)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $547 |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $888 |
| 2026-04-17 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $21 |
| 2026-04-17 | 液压气压阀门 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $172 |
| 2026-04-17 | 9mm以上MDF板 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $31 |
| 2026-04-17 | PVC泡沫板 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $168 |
| 2026-04-17 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $727 |
| 2026-04-17 | 9mm以上MDF板 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $93 |
| 2026-04-17 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $727 |
| 2026-04-15 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $31 |