Du Thinh Telecommunication Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIễN THôNG Dư THịNH
188
进口笔数
0
出口笔数
$4.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302903174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39DPGDG |
| 成立日期 | 2003-04-01 |
| 联系地址 | 12 Đường số 20, KDC Bình Hưng, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG DƯ THỊNH |
| 企业英文名称 | DU THINH TELECOMMUNICATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12 Đường số 20, KDC Bình Hưng, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84908791159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853223 | 陶瓷电容器 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 167 | $4.44M |
| 马来西亚 | 11 | $105.2K |
| 泰国 | 9 | $29.1K |
| 中国台湾 | 10 | $27.8K |
| 菲律宾 | 5 | $7.5K |
| 日本 | 4 | $6.4K |
| 摩洛哥 | 1 | $5.3K |
| 墨西哥 | 2 | $24 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Simcom Electronic Co., Ltd. | 日本 | 16 | $894.0K | 处理器及控制器 |
| Shenzhen Yuyuan Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $828.4K | 其他电子IC、仪表零件及附件 |
| Far East Global Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $461.2K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Yuyuan Smart Technology Co., Ltd. | 日本 | 19 | $255.6K | 通信设备零件、处理器及控制器 |
| I IC COM LTD | 中国 | 8 | $178.8K | 处理器及控制器、非LED二极管 |
| I IC COM Ltd. | 日本 | 19 | $162.4K | 处理器及控制器、陶瓷电容器 |
| Gold Reach Electronics (Asia) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $147.2K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| MX Chips Electronics Ltd. | 中国 | 18 | $133.2K | 非LED二极管、处理器及控制器 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 8 | $8.6K | ||
| 02f9588d8871b7e9521a87d8be6a2296 | 9 | $7.8K |
近期贸易明细
进口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 处理器及控制器 | DTDS TECHNOLOGY PTE LTD (CO. REGISTRATION NUMBER: 200106701M) | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-19 | 处理器及控制器 | DTDS TECHNOLOGY PTE LTD (CO. REGISTRATION NUMBER: 200106701M) | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-29 | 通信设备零件 | SHENZHEN YUYUAN SMART TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-03-29 | 通信设备零件 | SHENZHEN YUYUAN SMART TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-25 | 其他电子IC | SHENZHEN YUYUAN SMART TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-03-25 | 处理器及控制器 | QUECTEL WIRELESS SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-02-12 | 其他电子IC | SHENZHEN YUYUAN SMART TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-30 | 通信设备零件 | SHENZHEN YUYUAN SMART TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-15 | 陶瓷电容器 | I IC COM LTD | 中国 | $198 |
| 2026-01-15 | 陶瓷电容器 | I IC COM LTD | 中国 | $342 |