Thanh Ha Fish Sauce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khai Thác Hải Sản, Chế Biến Nước Mắm Thanh Hà
1
进口笔数
6
出口笔数
$5.4K
进口金额
$228.6K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-02
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1700115181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CJFHRT |
| 成立日期 | 1998-08-24 |
| 联系地址 | 11/18 Đường Nguyễn Huệ, Khu phố 11, Đặc Khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHAI THÁC HẢI SẢN, CHẾ BIẾN NƯỚC MẮM THANH HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842973846139 |
| 邮箱 | hanhchinhnhansu@thanhha.vn |
| 官网 | www.thanhhaco.vn |
| 传真 | 02973846458 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 74.294亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 293890 | 其他苷类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $227.5K |
| 新加坡 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.4K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyunjin Greenmeal Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $227.5K | 槐豆瓜尔胶、混合调味料 |
| Chop Hup Chong Food Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 混合调味料、竹编产品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他植物提取物 | Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-12 | 其他苷类 | Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-03-12 | 其他食品制剂 | Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 混合调味料 | CHOP HUP CHONG FOOD INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 混合调味料 | Hyunjin Greenmeal Co., Ltd. | 韩国 | $45.5K |
| 2025-03-13 | 混合调味料 | Hyunjin Greenmeal Co., Ltd. | 韩国 | $45.5K |
| 2024-10-05 | 混合调味料 | Hyunjin Greenmeal Co., Ltd. | 韩国 | $45.5K |
| 2023-09-21 | 混合调味料 | Hyunjin Greenmeal Co., Ltd. | 韩国 | $45.5K |
| 2023-03-20 | 混合调味料 | Hyunjin Greenmeal Co., Ltd. | 韩国 | $45.5K |