Hong Quan Agriculture Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 便携喷雾器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư NôNG NGHIệP HồNG QUâN
7
进口笔数
0
出口笔数
$171.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001184697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9MVS5M |
| 成立日期 | 2019-03-08 |
| 联系地址 | Số 30, phố Phạm Đôn Lễ, Phường Tiền Phong, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP HỒNG QUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30, phố Phạm Đôn Lễ, Phường Thái Bình, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84914884373 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 843242 | 肥料撒布机 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $171.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Chenglong Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.1K | 其他农用机械、便携喷雾器 |
| Zhengzhou Xinxiu Agricultural Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.4K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Taizhou Sky Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 喷雾机零件、便携喷雾器 |
| Zhengzhou Huaxiu Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.3K | 喷雾机零件、喷枪 |
| Taizhou Domiro Agricultural Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 喷雾机零件、其他农用机械 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU SKY MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-04 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU SKY MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-02-04 | 喷雾机零件 | TAIZHOU SKY MACHINERY CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-02-04 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU SKY MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-02-04 | 肥料撒布机 | TAIZHOU SKY MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-04 | 非农用喷雾器具 | TAIZHOU SKY MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-05-28 | 便携喷雾器 | ZHENGZHOU HUAXIU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-05-28 | 便携喷雾器 | ZHENGZHOU HUAXIU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-05-28 | 便携喷雾器 | ZHENGZHOU HUAXIU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-05-28 | 肥料撒布机 | ZHENGZHOU HUAXIU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |