Ninh Thanh Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 自动断路器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Ninh Thanh
144
进口笔数
30
出口笔数
$1.95M
进口金额
$1.21M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-07
最近出口
58
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106778512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7YPE2N |
| 成立日期 | 2015-02-27 |
| 联系地址 | Số 20, ngách 24, ngõ 38, đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NINH THANH |
| 企业英文名称 | NINH THANH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, ngách 24, ngõ 38, đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84904550273 |
| 邮箱 | dinhtu.vu@ninhthanh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842410 | 灭火器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851713 | 智能手机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $1.13M |
| 意大利 | 17 | $775.6K |
| 印度 | 2 | $25.8K |
| 新加坡 | 1 | $15.2K |
| 土耳其 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 3 | $487.3K |
| 坦桑尼亚 | 10 | $265.3K |
| 柬埔寨 | 7 | $193.1K |
| 缅甸 | 3 | $140.5K |
| 老挝 | 4 | $78.0K |
| 中国台湾 | 2 | $41.2K |
| 中国 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lovato Electric S.p.A. | 意大利 | 17 | $775.6K | 其他电气开关、电器装置零件 |
| Zhejiang Tengen Electric Co., Ltd. | 中国 | 16 | $161.2K | 自动断路器、其他电路开关装置 |
| Shenzhen Hongfusheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $145.4K | 其他橡塑机械、其他钢铁制品 |
| LF International Ltd. | 中国 | 5 | $126.6K | 注塑机、混合机 |
| Shenzhen Techwin Lightning Technologies Co., Ltd. | 中国 | 8 | $111.6K | 1000伏以下电路保护器 |
| Chengdu Datang Communication Cable Co., Ltd. | 中国 | 3 | $84.3K | 同轴电缆、带接头绝缘电线 |
| Wenzhou Lingke Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $35.5K | 其他电路开关装置、塑料管 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ZTT International Ltd. | 中国 | 5 | $15.9K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Anshan Fenghui Continuous Caster Machine Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.1K | 金属轧机、静止变流器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Movitel S.A. | 莫桑比克 | 3 | $487.3K | 通信设备、其他钢铁结构体 |
| Viettel (Cambodia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $193.1K | 绝缘电线、通信设备 |
| Viettel Tanzania PLC | 英国 | 4 | $172.1K | 绝缘电线、电力控制板 |
| Telecom International Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $140.5K | 绝缘电线、其他印刷品 |
| Viettel Tanzania Public Ltd. Co. | 坦桑尼亚 | 6 | $93.2K | 通信设备、基站 |
| Star Telecom | 印度 | 4 | $78.0K | 绝缘电线、通信设备 |
| GENTON TECH CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $41.2K | 绝缘电线、高压断路器 |
| ZTT International Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 玻璃绝缘子、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | LOVATO ELECTRIC S P A | 意大利 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 自动断路器 | LOVATO ELECTRIC S P A | 意大利 | $8.1K |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | LOVATO ELECTRIC S P A | 意大利 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 自动断路器 | LOVATO ELECTRIC S P A | 意大利 | $8.1K |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | LOVATO ELECTRIC S P A | 意大利 | $280 |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | LOVATO ELECTRIC S P A | 意大利 | $280 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-20 | 其他电路开关装置 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $201 |
| 2026-04-20 | 其他电路开关装置 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $24 |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 其他气泵 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $111.0K |
| 2026-01-26 | 其他测量仪器 | Star Telecom | 老挝 | $9.6K |
| 2025-10-20 | 电力控制板 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $13.1K |
| 2025-10-08 | 其他气泵 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $342.5K |
| 2025-08-20 | 电气信号装置 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $20.4K |
| 2025-08-05 | 其他钢铁制品 | TELECOM INTERNATIONAL MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $28.6K |
| 2025-08-05 | 其他钢铁制品 | TELECOM INTERNATIONAL MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $1.9K |
| 2025-08-05 | 其他钢铁制品 | TELECOM INTERNATIONAL MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $3.1K |
| 2025-08-05 | 通信设备 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $5.1K |
| 2025-08-05 | 通信设备 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $5.1K |