Ninh Thanh Production & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 自动断路器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Ninh Thanh

144
进口笔数
30
出口笔数
$1.95M
进口金额
$1.21M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-07
最近出口
58
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $439.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $172 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.4K · 6 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2024-03进口 $45 · 1 笔出口 $58.9K · 1 笔2024-04进口 $97.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $91.0K · 6 笔出口 $46.9K · 2 笔2024-06进口 $15.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.3K · 1 笔出口 $138.2K · 4 笔2024-08进口 $17.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $65.1K · 3 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-10进口 $25.5K · 2 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-11进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $209.7K · 11 笔出口 $97.4K · 2 笔2025-01进口 $16 · 1 笔出口 $46.1K · 1 笔2025-02进口 $111.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $620 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.3K · 2 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-06进口 $16.5K · 1 笔出口 $89.4K · 1 笔2025-07进口 $1.6K · 3 笔出口 $53.1K · 3 笔2025-08进口 $20.2K · 4 笔出口 $100.4K · 5 笔2025-09进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.0K · 3 笔出口 $355.6K · 2 笔2025-11进口 $45.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $439.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $168.8K · 6 笔出口 $9.6K · 1 笔2026-02进口 $107.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.8K · 8 笔出口 $111.0K · 1 笔2026-04进口 $76.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $172 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.4K · 6 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2024-03进口 $45 · 1 笔出口 $58.9K · 1 笔2024-04进口 $97.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $91.0K · 6 笔出口 $46.9K · 2 笔2024-06进口 $15.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.3K · 1 笔出口 $138.2K · 4 笔2024-08进口 $17.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $65.1K · 3 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-10进口 $25.5K · 2 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-11进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $209.7K · 11 笔出口 $97.4K · 2 笔2025-01进口 $16 · 1 笔出口 $46.1K · 1 笔2025-02进口 $111.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $620 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.3K · 2 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-06进口 $16.5K · 1 笔出口 $89.4K · 1 笔2025-07进口 $1.6K · 3 笔出口 $53.1K · 3 笔2025-08进口 $20.2K · 4 笔出口 $100.4K · 5 笔2025-09进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.0K · 3 笔出口 $355.6K · 2 笔2025-11进口 $45.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $439.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $168.8K · 6 笔出口 $9.6K · 1 笔2026-02进口 $107.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.8K · 8 笔出口 $111.0K · 1 笔2026-04进口 $76.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106778512
企查查编码QVNH7YPE2N
成立日期2015-02-27
联系地址Số 20, ngách 24, ngõ 38, đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NINH THANH
企业英文名称NINH THANH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20, ngách 24, ngõ 38, đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+84904550273
邮箱dinhtu.vu@ninhthanh.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853620自动断路器
853690其他电路开关装置
853890电器装置零件
8536301000伏以下电路保护器
851779通信设备零件
851771通信设备零件
761699其他铝制品
8536101000伏以下保险丝
852910天线及发射器
381010金属表面酸洗制剂

出口

HS 编码产品
853110电气信号装置
732690其他钢铁制品
841480其他气泵
851762通信设备
853521高压断路器
853710电力控制板
903180其他测量仪器
842410灭火器
850440静止变流器
851713智能手机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国123$1.13M
意大利17$775.6K
印度2$25.8K
新加坡1$15.2K
土耳其1$2.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
莫桑比克3$487.3K
坦桑尼亚10$265.3K
柬埔寨7$193.1K
缅甸3$140.5K
老挝4$78.0K
中国台湾2$41.2K
中国1$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lovato Electric S.p.A.意大利17$775.6K其他电气开关、电器装置零件
Zhejiang Tengen Electric Co., Ltd.中国16$161.2K自动断路器、其他电路开关装置
Shenzhen Hongfusheng Technology Co., Ltd.中国6$145.4K其他橡塑机械、其他钢铁制品
LF International Ltd.中国5$126.6K注塑机、混合机
Shenzhen Techwin Lightning Technologies Co., Ltd.中国8$111.6K1000伏以下电路保护器
Chengdu Datang Communication Cable Co., Ltd.中国3$84.3K同轴电缆、带接头绝缘电线
Wenzhou Lingke Trading Co., Ltd.中国5$35.5K其他电路开关装置、塑料管
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国4$17.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
ZTT International Ltd.中国5$15.9K绝缘电线、其他钢铁制品
Anshan Fenghui Continuous Caster Machine Manufacture Co., Ltd.中国4$5.1K金属轧机、静止变流器

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Movitel S.A.莫桑比克3$487.3K通信设备、其他钢铁结构体
Viettel (Cambodia) Pte. Ltd.新加坡7$193.1K绝缘电线、通信设备
Viettel Tanzania PLC英国4$172.1K绝缘电线、电力控制板
Telecom International Myanmar Co., Ltd.缅甸3$140.5K绝缘电线、其他印刷品
Viettel Tanzania Public Ltd. Co.坦桑尼亚6$93.2K通信设备、基站
Star Telecom印度4$78.0K绝缘电线、通信设备
GENTON TECH CORP ORATION中国台湾2$41.2K绝缘电线、高压断路器
ZTT International Ltd.中国1$2.4K玻璃绝缘子、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27电器装置零件LOVATO ELECTRIC S P A意大利$1.1K
2026-04-27自动断路器LOVATO ELECTRIC S P A意大利$8.1K
2026-04-27电器装置零件LOVATO ELECTRIC S P A意大利$1.1K
2026-04-27自动断路器LOVATO ELECTRIC S P A意大利$8.1K
2026-04-27电器装置零件LOVATO ELECTRIC S P A意大利$280
2026-04-27电器装置零件LOVATO ELECTRIC S P A意大利$280
2026-04-21其他铝制品GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$108
2026-04-21其他铝制品GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$108
2026-04-20其他电路开关装置GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$201
2026-04-20其他电路开关装置GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$24

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-07其他气泵VIETTEL TANZANIA PLC坦桑尼亚$111.0K
2026-01-26其他测量仪器Star Telecom老挝$9.6K
2025-10-20电力控制板VIETTEL TANZANIA PLC坦桑尼亚$13.1K
2025-10-08其他气泵MOVITEL SA莫桑比克$342.5K
2025-08-20电气信号装置VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$20.4K
2025-08-05其他钢铁制品TELECOM INTERNATIONAL MYANMAR CO LTD缅甸$28.6K
2025-08-05其他钢铁制品TELECOM INTERNATIONAL MYANMAR CO LTD缅甸$1.9K
2025-08-05其他钢铁制品TELECOM INTERNATIONAL MYANMAR CO LTD缅甸$3.1K
2025-08-05通信设备VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO坦桑尼亚$5.1K
2025-08-05通信设备VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO坦桑尼亚$5.1K

相关企业 · 同类产品

Ninh Thanh Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →