Ninh Thanh Production & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 自动断路器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Ninh Thanh

172
进口笔数
33
出口笔数
$2.24M
进口金额
$1.38M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
61
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $439.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.4K · 6 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2024-03进口 $45 · 1 笔出口 $58.9K · 1 笔2024-04进口 $97.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $91.0K · 6 笔出口 $46.9K · 2 笔2024-06进口 $15.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.3K · 1 笔出口 $138.2K · 4 笔2024-08进口 $17.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $90.5K · 4 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-10进口 $25.5K · 2 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-11进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $209.7K · 11 笔出口 $97.4K · 2 笔2025-01进口 $16 · 1 笔出口 $46.1K · 1 笔2025-02进口 $111.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $620 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.3K · 2 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-06进口 $16.5K · 1 笔出口 $89.4K · 1 笔2025-07进口 $1.6K · 3 笔出口 $53.1K · 3 笔2025-08进口 $20.2K · 4 笔出口 $100.4K · 5 笔2025-09进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.0K · 3 笔出口 $355.6K · 2 笔2025-11进口 $45.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $439.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $168.8K · 6 笔出口 $9.6K · 1 笔2026-02进口 $107.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.8K · 8 笔出口 $111.0K · 1 笔2026-04进口 $76.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $141.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $124.2K · 9 笔出口 $174.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.4K · 6 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2024-03进口 $45 · 1 笔出口 $58.9K · 1 笔2024-04进口 $97.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $91.0K · 6 笔出口 $46.9K · 2 笔2024-06进口 $15.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.3K · 1 笔出口 $138.2K · 4 笔2024-08进口 $17.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $90.5K · 4 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-10进口 $25.5K · 2 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-11进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $209.7K · 11 笔出口 $97.4K · 2 笔2025-01进口 $16 · 1 笔出口 $46.1K · 1 笔2025-02进口 $111.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $620 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.3K · 2 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-06进口 $16.5K · 1 笔出口 $89.4K · 1 笔2025-07进口 $1.6K · 3 笔出口 $53.1K · 3 笔2025-08进口 $20.2K · 4 笔出口 $100.4K · 5 笔2025-09进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.0K · 3 笔出口 $355.6K · 2 笔2025-11进口 $45.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $439.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $168.8K · 6 笔出口 $9.6K · 1 笔2026-02进口 $107.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.8K · 8 笔出口 $111.0K · 1 笔2026-04进口 $76.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $141.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $124.2K · 9 笔出口 $174.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0106778512
企查查编码QVNH7YPE2N
成立日期2015-02-27
联系地址Số 20, ngách 24, ngõ 38, đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NINH THANH
企业英文名称NINH THANH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20, ngách 24, ngõ 38, đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+84904550273
邮箱dinhtu.vu@ninhthanh.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853620自动断路器
853690其他电路开关装置
853890电器装置零件
8536301000伏以下电路保护器
851779通信设备零件
8536101000伏以下保险丝
761699其他铝制品
851771通信设备零件
854449绝缘电线
852910天线及发射器

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
853110电气信号装置
732690其他钢铁制品
841480其他气泵
851762通信设备
853521高压断路器
903180其他测量仪器
842410灭火器
850440静止变流器
851713智能手机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国146$1.35M
意大利18$775.9K
印度5$91.1K
新加坡1$15.2K
土耳其2$2.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
莫桑比克3$487.3K
坦桑尼亚10$265.3K
柬埔寨8$246.2K
缅甸3$140.5K
布隆迪2$121.2K
老挝4$78.0K
中国台湾2$41.2K
中国1$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lovato Electric S.p.A.意大利18$775.9K其他电气开关、电器装置零件
Zhejiang Tengen Electric Co., Ltd.中国17$166.2K自动断路器、高压继电器
Shenzhen Hongfusheng Technology Co., Ltd.中国6$145.4K其他橡塑机械、其他钢铁制品
LF International Ltd.中国5$126.6K注塑机、混合机
Shenzhen Techwin Lightning Technologies Co., Ltd.中国9$115.5K1000伏以下电路保护器、自动断路器
Sichuan Zhongguang Lightning Protection Technologies Co., Ltd.中国5$63.9K1000伏以下电路保护器、变压器零件
Wenzhou Lingke Trading Co., Ltd.中国7$50.8K其他电路开关装置、塑料管
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国6$33.3K不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品
ZTT International Ltd.中国5$15.9K绝缘电线、其他钢铁制品
Anshan Fenghui Continuous Caster Machine Manufacture Co., Ltd.中国5$7.3K金属轧机、静止变流器

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Movitel S.A.莫桑比克3$487.3K通信设备、电力控制板
VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD新加坡8$246.2K绝缘电线、通信设备
Viettel Tanzania PLC英国4$172.1K绝缘电线、其他钢铁结构体
Telecom International Myanmar Co., Ltd.缅甸3$140.5K绝缘电线、其他印刷品
N & N General Trading Co., Ltd.布隆迪2$121.2K电力控制板、绝缘电线
Viettel Tanzania Public Ltd. Co.坦桑尼亚6$93.2K通信设备、通信设备零件
Star Telecom印度4$78.0K通信设备、绝缘电线
GENTON TECH CORP ORATION中国台湾2$41.2K绝缘电线、高压断路器
ZTT International Ltd.中国1$2.4K玻璃绝缘子、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-291000伏以下电路保护器Sichuan Zhongguang Lightning Protection Technologies Co., Ltd.中国$47.4K
2026-06-171000伏以下电路保护器Sichuan Zhongguang Lightning Protection Technologies Co., Ltd.中国$2.8K
2026-06-17自动断路器Wenzhou Etek Import & Export Co., Ltd.中国$6.8K
2026-06-171000伏以下保险丝Wenzhou Etek Import & Export Co., Ltd.中国$3.1K
2026-06-17自动断路器Wenzhou Etek Import & Export Co., Ltd.中国$9.1K
2026-06-171000伏以下保险丝Wenzhou Etek Import & Export Co., Ltd.中国$335
2026-06-17自动断路器Wenzhou Etek Import & Export Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-11其他电路开关装置Wenzhou Lingke Trading Co., Ltd.中国$58
2026-06-11其他电气开关RAS ELECTRIHUB PRIVATE LIMITED印度$8.0K
2026-06-11其他电路开关装置Wenzhou Lingke Trading Co., Ltd.中国$35

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30电力控制板N & N General Trading Co., Ltd.布隆迪$97.6K
2026-06-18电力控制板VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$10.7K
2026-06-18电力控制板VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$17.9K
2026-06-18电力控制板VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$9.3K
2026-06-18电力控制板VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$15.1K
2026-06-05电力控制板N & N General Trading Co., Ltd.布隆迪$14.6K
2026-06-05电力控制板N & N General Trading Co., Ltd.布隆迪$9.0K
2026-03-07其他气泵Viettel Tanzania PLC坦桑尼亚$111.0K
2026-01-26其他测量仪器Star Telecom老挝$9.6K
2025-10-20电力控制板Viettel Tanzania PLC坦桑尼亚$13.1K

相关企业 · 同类产品

Ninh Thanh Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →