Ho Guom Ha Nam One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hồ Gươm Hà Nam
28
进口笔数
0
出口笔数
$8.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700558833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HR0HQA |
| 成立日期 | 2011-11-09 |
| 联系地址 | Km 05, Thôn Đan, Xã Tiên Tân, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HỒ GƯƠM HÀ NAM |
| 企业英文名称 | HO GUOM HA NAM ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 05, Tổ dân phố Kiều Đan Thượng, Phường Hà Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đố với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4920 - Vận tải bằng xe buýt |
| 电话 | 02263883272 |
| 传真 | 02263883272 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 381900 | 液压油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 28 | $8.73M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Victor Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $8.73M | 非轻质石油、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非纺织润滑剂 | VICTOR ENTERPRISES PTE LTD | 美国 | $359.8K |
| 2026-04-22 | 非纺织润滑剂 | VICTOR ENTERPRISES PTE LTD | 美国 | $359.8K |
| 2026-01-23 | 非纺织润滑剂 | VICTOR ENTERPRISES PTE LTD | 美国 | $359.8K |
| 2025-12-30 | 非纺织润滑剂 | VICTOR ENTERPRISES PTE LTD | 美国 | $34.6K |
| 2025-12-30 | 非纺织润滑剂 | VICTOR ENTERPRISES PTE LTD | 美国 | $325.2K |
| 2025-10-22 | 非纺织润滑剂 | VICTOR ENTERPRISES PTE LTD | 美国 | $359.8K |
| 2025-10-22 | 非纺织润滑剂 | VICTOR ENTERPRISES PTE LTD | 美国 | $359.8K |
| 2025-08-22 | 非纺织润滑剂 | VICTOR ENTERPRISES PTE LTD | 美国 | $359.8K |
| 2025-07-04 | 非轻质石油 | VICTOR ENTERPRISES PTE LTD | 美国 | $359.8K |
| 2025-05-21 | 非轻质石油 | VICTOR ENTERPRISES PTE LTD | 美国 | $359.8K |