Choice Vietnam Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CHOICE VIệT NAM
0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$674.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317779096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7B96V2Y |
| 成立日期 | 2023-04-10 |
| 联系地址 | Số 2 Đặng Văn Sâm, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHOICE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHOICE VIETNAM SERVICES AND TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Đặng Văn Sâm, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0798442700 |
| 邮箱 | doanphuquoc1999@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 871639 | 非油罐挂车 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 72 | $656.2K |
| 越南 | 2 | $18.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&D 168 LLC | 美国 | 68 | $631.6K | 其他塑料包装制品、合成机织布 |
| N.P.K. PLUS | 美国 | 2 | $19.2K | 编织用竹、其他塑料包装制品 |
| C&D 168 LLC | 越南 | 2 | $18.6K | 合成机织布 |
| Dang Farms LLC | 美国 | 2 | $5.4K | 非油罐挂车 |
近期贸易明细
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 合成机织布 | C&D 168 LLC | 美国 | $1.5K |
| 2026-03-26 | 合成机织布 | C&D 168 LLC | 美国 | $9.8K |
| 2026-03-26 | 其他塑料包装制品 | C&D 168 LLC | 美国 | $17.6K |
| 2026-03-26 | 合成机织布 | C&D 168 LLC | 美国 | $2.3K |
| 2026-03-26 | 合成机织布 | C&D 168 LLC | 美国 | $0 |
| 2026-03-26 | 合成机织布 | C&D 168 LLC | 美国 | $5.3K |
| 2026-03-26 | 合成机织布 | C&D 168 LLC | 美国 | $0 |
| 2026-03-26 | 合成机织布 | C&D 168 LLC | 美国 | $12.6K |
| 2026-03-05 | 合成机织布 | C&D 168 LLC | 美国 | $0 |
| 2026-02-27 | 其他塑料包装制品 | C&D 168 LLC | 美国 | $14.5K |