Dinh Son Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Đình Sơn
86
进口笔数
0
出口笔数
$10.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300376896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJUPM668 |
| 成立日期 | 2009-03-02 |
| 联系地址 | Khu Đương Xá 2, Phường Vạn An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỊNH SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Đương Xá 2, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842223861386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 71.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 292511 | 酰亚胺及糖精 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 75 | $5.75M |
| 法国 | 59 | $4.17M |
| 德国 | 7 | $239.2K |
| 加拿大 | 3 | $35.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADM International SARL | 瑞士 | 52 | $3.74M | 粗制大豆油、未梳棉 |
| ADM International SARL | 法国 | 40 | $2.57M | 猫狗饲料、工业用芳香物质 |
| Archer Daniels Midland Vietnam Co., Ltd. | 瑞士 | 22 | $1.95M | 猫狗饲料、酰亚胺及糖精 |
| Archer Daniels Midland Vietnam Co., Ltd. | 法国 | 18 | $1.55M | 工业用芳香物质 |
| ADM International SARL | 德国 | 3 | $153.3K | 其他氨基酸、粗甘油 |
| Archer Daniels Midland Vietnam Co., Ltd. | 德国 | 4 | $85.9K | 猫狗饲料 |
| Adm International S.A.F.L. | 瑞士 | 1 | $59.9K | 猫狗饲料 |
| ADM International S.A.F.L. | 法国 | 1 | $55.7K | 工业用芳香物质 |
| ADM International SARL | 加拿大 | 3 | $35.5K | 去壳扁豆、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 猫狗饲料 | Archer Daniels Midland Vietnam Co., Ltd. | 瑞士 | $15.1K |
| 2026-04-15 | 猫狗饲料 | Archer Daniels Midland Vietnam Co., Ltd. | 瑞士 | $114.3K |
| 2026-04-15 | 猫狗饲料 | Archer Daniels Midland Vietnam Co., Ltd. | 瑞士 | $114.3K |
| 2026-04-15 | 工业用芳香物质 | Archer Daniels Midland Vietnam Co., Ltd. | 法国 | $89.0K |
| 2026-04-15 | 工业用芳香物质 | Archer Daniels Midland Vietnam Co., Ltd. | 法国 | $89.0K |
| 2026-04-15 | 猫狗饲料 | Archer Daniels Midland Vietnam Co., Ltd. | 瑞士 | $15.1K |
| 2026-03-26 | 猫狗饲料 | Archer Daniels Midland Vietnam Co., Ltd. | 瑞士 | $115.3K |
| 2026-03-26 | 工业用芳香物质 | Archer Daniels Midland Vietnam Co., Ltd. | 法国 | $89.9K |
| 2026-02-23 | 猫狗饲料 | Archer Daniels Midland Vietnam Co., Ltd. | 瑞士 | $14.4K |
| 2026-02-23 | 工业用芳香物质 | Archer Daniels Midland Vietnam Co., Ltd. | 法国 | $134.5K |