Dieu Khac Tan An Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIêU KHắC TấN AN
1
进口笔数
12
出口笔数
$300
进口金额
$99.8K
出口金额
2024-01-11
最近进口
2025-11-08
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4400997837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJACY4S |
| 成立日期 | 2014-08-28 |
| 联系地址 | Thôn Chính Nghĩa, Xã An Phú, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIÊU KHẮC TẤN AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Chính Nghĩa, Phường Bình Kiến, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84903555110 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 442090 | 木制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $92.2K |
| 美国 | 2 | $3.8K |
| 越南 | 3 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung Buddhist Kyungju City | 韩国 | 1 | $300 | 其他木制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung Buddhist Kyungju City | 韩国 | 9 | $90.3K | 其他木制品、木制包装容器 |
| Lieu Quan Monastery | 美国 | 1 | $3.8K | 其他水泥制品 |
| Hyosung Buddhists, Kyungju City | 越南 | 3 | $3.8K | 其他水泥制品、燃烧类香料 |
| Yehwa Buddhist Mart | 韩国 | 1 | $1.9K | 木制品、其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-11 | 其他木制品 | Hyosung Buddhist Kyungju City | 越南 | $300 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-08 | 其他水泥制品 | HYOSUNG BUDDHIS KYUNG JU CITY | 韩国 | $30 |
| 2025-11-08 | 木制品 | HYOSUNG BUDDHIS KYUNG JU CITY | 韩国 | $1.4K |
| 2025-11-08 | 其他水泥制品 | HYOSUNG BUDDHIS KYUNG JU CITY | 韩国 | $300 |
| 2025-11-08 | 手动印章及印刷装置 | HYOSUNG BUDDHIS KYUNG JU CITY | 韩国 | $1.7K |
| 2025-11-08 | 其他木制品 | Hyosung Buddhist Kyungju City | 韩国 | $1.5K |
| 2025-11-08 | 木制包装容器 | Hyosung Buddhist Kyungju City | 韩国 | $2.4K |
| 2025-11-08 | 其他水泥制品 | HYOSUNG BUDDHIS KYUNG JU CITY | 韩国 | $300 |
| 2025-11-08 | 其他木制品 | HYOSUNG BUDDHIS KYUNG JU CITY | 韩国 | $1.8K |
| 2025-11-08 | 其他水泥制品 | HYOSUNG BUDDHIS KYUNG JU CITY | 韩国 | $200 |
| 2025-11-08 | 木制包装容器 | HYOSUNG BUDDHIS KYUNG JU CITY | 韩国 | $700 |