QUANG MINH INDUSTRIAL SERVICE TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 纸质文具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CôNG NGHIệP QUANG MINH
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$108.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110283230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HW5XYF |
| 成立日期 | 2023-03-14 |
| 联系地址 | Thôn Quán Mỹ, Xã Tân Dân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP QUANG MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84918893000 |
| 邮箱 | Sales88.QuangminhJSC@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 847010 | 电子计算器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $108.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | 31 | $93.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | 3 | $5.4K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH COASIA OPTICS VIN | 越南 | 3 | $5.3K | 钢铁螺钉螺栓、阀门龙头 |
| CONG TY TNHH COASIA VINA | 越南 | 1 | $4.5K | 其他塑料管材、塑料管件 |
| CONG TY TNHH COASIA VINA | 1 | $120 | 钢铁螺钉螺栓、贱金属脚轮 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH COASIA VINA | — | $14 |
| 2026-04-24 | 贱金属脚轮 | CONG TY TNHH COASIA VINA | — | $44 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH COASIA VINA | — | $13 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH COASIA VINA | — | $8 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH COASIA VINA | — | $17 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH COASIA VINA | — | $11 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH COASIA VINA | — | $8 |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH COASIA VINA | 越南 | $144 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH COASIA VINA | — | $5 |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH COASIA VINA | 越南 | $96 |