GF Group Vina Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他人造窄幅布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GF GROUP VINA
11
进口笔数
9
出口笔数
$390.5K
进口金额
$632.2K
出口金额
2023-10-25
最近进口
2023-09-15
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310678469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJ6N7BQ |
| 成立日期 | 2011-03-10 |
| 联系地址 | 360 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GF GROUP VINA |
| 企业英文名称 | GF GROUP VINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 196 Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 02862518804 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
| 610711 | 棉质内裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $328.8K |
| 越南 | 3 | $61.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $514.8K |
| 中国香港 | 3 | $89.2K |
| 越南 | 1 | $28.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tong Fan International Trading Corp | 中国 | 7 | $317.9K | 印刷标签、弹性针织布 |
| Tong Fan International Trading Corp. | 越南 | 3 | $61.7K | 印刷标签、其他拉链 |
| Yunnan Sunny Start HS Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 鲜马铃薯 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tong Fan International Trading Corp | 美国 | 6 | $514.8K | 化纤男衬衫、男式纤维衬衫 |
| KWONG FUNG RICE CO.LTD | 中国香港 | 1 | $73.4K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Tong Fan International Trading Corp. | 越南 | 1 | $28.2K | 印刷标签、金属纽扣 |
| Tong Fan International Trading Corp | 中国 | 2 | $15.8K | 非棉针织背心、男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-25 | 鲜马铃薯 | Yunnan Sunny Start HS Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $10.9K |
| 2023-06-15 | 棉混纺布 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 中国 | $8.1K |
| 2023-06-15 | 聚酯短纤机织物 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 中国 | $897 |
| 2023-06-12 | 羊毛针织布 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 越南 | $16.1K |
| 2023-06-12 | 羊毛针织布 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 越南 | $113 |
| 2023-06-12 | 羊毛针织布 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 越南 | $12.9K |
| 2023-06-09 | 羊毛针织布 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 越南 | $2.8K |
| 2023-06-09 | 羊毛针织布 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 越南 | $3.7K |
| 2023-06-09 | 羊毛针织布 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 越南 | $509 |
| 2023-06-09 | 羊毛针织布 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 越南 | $13.4K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-15 | GARMENTS | CANIS VENTURES INC | 美国 | $0 |
| 2023-09-14 | 非棉衬衫 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 美国 | $14.7K |
| 2023-09-14 | 棉质内裤 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 美国 | $5.9K |
| 2023-09-14 | 非棉针织背心 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 美国 | $19.4K |
| 2023-09-14 | 非棉衬衫 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 美国 | $29.9K |
| 2023-09-14 | 针织头饰 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 中国香港 | $3.9K |
| 2023-09-14 | 非棉针织背心 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 美国 | $4.7K |
| 2023-09-14 | 针织头饰 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 中国香港 | $8.9K |
| 2023-09-14 | 非棉针织背心 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 美国 | $16.6K |
| 2023-09-14 | 棉质内裤 | TONG FAN INTERNATIONAL TRADING CORP | 美国 | $7.8K |