T.N.D Vietnam Trading Corporation

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 肉粉粒

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI T.N.D VIệT NAM

57
进口笔数
0
出口笔数
$3.18M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $691.9K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $115.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $114.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $75.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $75.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $525.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $691.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $307.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $115.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $114.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $75.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $75.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $525.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $691.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $307.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314531876
企查查编码QVN61TU7CE
成立日期2017-07-24
联系地址53 Đường 17, Khu phố Mỹ Thái 2-S4, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI T.N.D VIỆT NAM
企业英文名称T.N.D VIET NAM TRADING CORPORATION
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址53 Đường 17, Khu phố Mỹ Thái 2-S4, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84898140898
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒
051199其他动物产品
230990猫狗饲料
120190非种用大豆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
匈牙利7$1.01M
美国20$866.4K
阿根廷13$497.6K
新西兰13$479.6K
加拿大2$236.2K
澳大利亚2$93.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Scoular Singapore Pte. Ltd.新加坡20$1.08M肉粉粒、鱼虾粉粒
Feedtrade FZC匈牙利7$1.01M肉粉粒
KAF Creative, Inc.阿根廷13$497.6K肉粉粒、猫狗饲料
SBT Marketing (2009) Ltd.新西兰13$479.6K肉粉粒、其他牛脂
The Scoular Company澳大利亚2$93.4K肉粉粒、猫狗饲料
Apas Optima (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$25.1K肉粉粒、非种用大豆

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-15肉粉粒SCOULAR SINGAPORE PTE LTD美国$16.1K
2025-04-15肉粉粒THE SCOULAR CO澳大利亚$46.7K
2025-03-19肉粉粒SCOULAR SINGAPORE PTE LTD美国$62.5K
2025-03-19肉粉粒SCOULAR SINGAPORE PTE LTD美国$92.1K
2025-03-07肉粉粒SCOULAR SINGAPORE PTE LTD美国$17.1K
2025-03-07肉粉粒SCOULAR SINGAPORE PTE LTD美国$92.4K
2025-03-07肉粉粒SCOULAR SINGAPORE PTE LTD美国$19.1K
2025-03-07肉粉粒SCOULAR SINGAPORE PTE LTD美国$24.0K
2024-11-21肉粉粒THE SCOULAR CO澳大利亚$46.7K
2024-11-20肉粉粒SCOULAR SINGAPORE PTE LTD美国$16.1K

相关企业 · 同类产品

T.N.D Vietnam Trading Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →