T.N.D Vietnam Trading Corporation
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI T.N.D VIệT NAM
57
进口笔数
0
出口笔数
$3.18M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314531876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61TU7CE |
| 成立日期 | 2017-07-24 |
| 联系地址 | 53 Đường 17, Khu phố Mỹ Thái 2-S4, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI T.N.D VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | T.N.D VIET NAM TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 53 Đường 17, Khu phố Mỹ Thái 2-S4, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84898140898 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 051199 | 其他动物产品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 7 | $1.01M |
| 美国 | 20 | $866.4K |
| 阿根廷 | 13 | $497.6K |
| 新西兰 | 13 | $479.6K |
| 加拿大 | 2 | $236.2K |
| 澳大利亚 | 2 | $93.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scoular Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $1.08M | 肉粉粒、鱼虾粉粒 |
| Feedtrade FZC | 匈牙利 | 7 | $1.01M | 肉粉粒 |
| KAF Creative, Inc. | 阿根廷 | 13 | $497.6K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| SBT Marketing (2009) Ltd. | 新西兰 | 13 | $479.6K | 肉粉粒、其他牛脂 |
| The Scoular Company | 澳大利亚 | 2 | $93.4K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Apas Optima (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $25.1K | 肉粉粒、非种用大豆 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-15 | 肉粉粒 | SCOULAR SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $16.1K |
| 2025-04-15 | 肉粉粒 | THE SCOULAR CO | 澳大利亚 | $46.7K |
| 2025-03-19 | 肉粉粒 | SCOULAR SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $62.5K |
| 2025-03-19 | 肉粉粒 | SCOULAR SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $92.1K |
| 2025-03-07 | 肉粉粒 | SCOULAR SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $17.1K |
| 2025-03-07 | 肉粉粒 | SCOULAR SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $92.4K |
| 2025-03-07 | 肉粉粒 | SCOULAR SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $19.1K |
| 2025-03-07 | 肉粉粒 | SCOULAR SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $24.0K |
| 2024-11-21 | 肉粉粒 | THE SCOULAR CO | 澳大利亚 | $46.7K |
| 2024-11-20 | 肉粉粒 | SCOULAR SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $16.1K |