Kim Thanh Phat Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI KIM THàNH PHáT
23
进口笔数
0
出口笔数
$47.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-20
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502384411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2QPN26F |
| 成立日期 | 2019-01-04 |
| 联系地址 | Số 57 Lưu Hữu Phước, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI KIM THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 57 Lưu Hữu Phước, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84938672768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 846693 | 机床零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $12.7K |
| 德国 | 4 | $9.0K |
| 美国 | 4 | $8.2K |
| 波兰 | 1 | $4.7K |
| 芬兰 | 1 | $4.5K |
| 土耳其 | 1 | $3.8K |
| 韩国 | 1 | $1.5K |
| 意大利 | 5 | $1.4K |
| 荷兰 | 1 | $1.2K |
| 捷克 | 1 | $464 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Raptors M&E Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Goldhofer Aktiengesellschaft | 德国 | 2 | $6.5K | 非机动车零件、非油罐挂车 |
| TENZI Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $4.7K | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
| Messer Cutting Systems GmbH | 中国 | 1 | $4.5K | 机床零件、焊接机零件 |
| Air Energy Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $4.5K | 泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Teccof Group Yasin Gul | 土耳其 | 1 | $3.8K | 非泡沫橡胶密封件、发动机泵 |
| Craneco Parts & Supply Inc. | 美国 | 2 | $3.1K | 土方机械零件、其他自动控制仪 |
| HGG Profiling Equipment B.V. | 荷兰 | 2 | $2.4K | 等离子弧机床、机床零件 |
| HBS Bolzenschweiss Systeme GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $1.9K | 其他铜制品、其他钢铁制品 |
| Terex Global GmbH | 德国 | 3 | $990 | 机械零件、液压直线马达 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 轴承座 | Hubei Shengdong Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $17 |
| 2026-06-20 | 非泡沫橡胶密封件 | Hubei Shengdong Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-06-20 | 发动机泵 | Hubei Shengdong Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $575 |
| 2026-06-20 | 轴承座 | Hubei Shengdong Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2026-06-20 | 轴承座 | Hubei Shengdong Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-06-20 | 柴油机零件 | Hubei Shengdong Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $21 |
| 2026-06-20 | 传动轴及曲柄 | Hubei Shengdong Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $88 |
| 2026-06-20 | 垫片套装 | Hubei Shengdong Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $152 |
| 2026-06-20 | 柴油机零件 | Hubei Shengdong Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2026-06-20 | 柴油机零件 | Hubei Shengdong Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $29 |