HTN High Technology Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT CAO HTN
24
进口笔数
1
出口笔数
$354.4K
进口金额
$808
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-09-30
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300846418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0C6B25B |
| 成立日期 | 2019-12-06 |
| 联系地址 | 453 Phan Đình Phùng, Phường Chánh Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT CAO HTN |
| 企业英文名称 | HTN HIGH TECHNOLOGY SERVICES CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số C7-01, đường Triệu Quang Phục, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84935300887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $125.8K |
| 韩国 | 2 | $84.1K |
| 美国 | 7 | $59.0K |
| 德国 | 4 | $35.6K |
| 荷兰 | 3 | $23.9K |
| 意大利 | 4 | $15.3K |
| 印度 | 2 | $7.4K |
| 日本 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $808 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| World Bridge Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $82.5K | 铝制结构体及部件、其他钢铁制品 |
| Chongqing Boomarine Supplies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Wuxi Great International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.8K | 螺纹滚轧机、喷砂机 |
| Tame Tech International Co., Ltd. | 德国 | 2 | $24.6K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Professional Plastics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $21.9K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| TTL LLC | 美国 | 1 | $21.6K | 其他电气开关、喷雾机零件 |
| Kanon Loading Equipment B.V. | 荷兰 | 1 | $20.2K | 其他升降机械、液体提升机零件 |
| Ficine Meccaniche Gallaratesi S.p.A. | 意大利 | 2 | $12.4K | 泵零件、阀门龙头 |
| Cesare Bonetti International Private Ltd. | 印度 | 2 | $7.4K | 阀门龙头、液体流量计 |
| SAIP S.r.l. | 意大利 | 2 | $2.9K | 功能机器零件、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Salotech International | 荷兰 | 1 | $808 | 非农用喷雾器具 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CHONGQING BOOMARINE SUPPLIES LTD | 中国 | $35.8K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CHONGQING BOOMARINE SUPPLIES LTD | 中国 | $35.8K |
| 2025-12-10 | 过滤净化器零件 | INNOWAY FUTURE SOLUTIONS PTE LTD | 美国 | $2.0K |
| 2025-11-19 | 人造石墨 | SGL CARBON GMBH | 德国 | $7.2K |
| 2025-08-16 | 乙烯聚合物塑料 | ABOSN (QINGDAO) NEW PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $366 |
| 2025-08-11 | 非农用喷雾器具 | WUXI GREAT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $48.8K |
| 2025-08-11 | 硫化橡胶软管 | WUXI GREAT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-11 | 硫化橡胶软管 | WUXI GREAT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-11 | 阀门龙头 | WUXI GREAT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $571 |
| 2025-08-06 | 其他钢铁非螺纹件 | MANITOWOC CRANE GROUP ASIA PTE LTD | 美国 | $27 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 非农用喷雾器具 | SALOTECH INTERNATIONAL | 荷兰 | $808 |