Minh Thanh Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 231 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH THàNH GROUP
231
进口笔数
43
出口笔数
$1.40M
进口金额
$393.9K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-10-30
最近出口
39
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301052220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJNFK29 |
| 成立日期 | 2018-09-13 |
| 联系地址 | Số 32 Đường Nguyễn Khuyến, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH THÀNH GROUP |
| 企业英文名称 | MINH THANH GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32 Đường Nguyễn Khuyến, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84904835696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 126亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 391732 | 塑料管 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 165 | $887.4K |
| 韩国 | 41 | $363.5K |
| 俄罗斯 | 6 | $51.1K |
| 法国 | 6 | $41.5K |
| 捷克 | 1 | $20.0K |
| 德国 | 2 | $15.1K |
| 欧盟 | 4 | $10.1K |
| 日本 | 4 | $7.1K |
| 美国 | 1 | $709 |
| 泰国 | 1 | $102 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $393.4K |
| 韩国 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Chunlai Technology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $297.9K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Focused Photonics (Hangzhou) Inc. | 中国 | 19 | $238.6K | 光学分光仪、气体烟雾分析仪 |
| Wekotec Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $196.8K | 分析仪器、切片机零件 |
| Holykell Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $113.4K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Yantai Winmore Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $88.3K | 分析仪器、液体流量计 |
| UNU Inc. | 韩国 | 7 | $70.0K | 分析仪器、切片机零件 |
| Piezus LLC | 俄罗斯 | 6 | $51.1K | 流量压力检测零件、液体流量计 |
| Nanjing Zuoyeal Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $43.1K | 气体烟雾分析仪、液体流量计 |
| Aqualabo Services S.A. | 法国 | 6 | $41.5K | 分析仪器、切片机零件 |
| Shanghai Boqu Instrument Co., Ltd. | 中国 | 11 | $24.5K | 分析仪器、切片机零件 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Cell Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $90.9K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 13 | $67.1K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 6 | $60.9K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Jinko Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $54.8K | 其他塑料制品、非轻质石油 |
| BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $39.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.1K | 其他钢铁制品、氩气 |
| JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.9K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.7K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.5K | 印刷电路、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 231)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 液体流量计 | HOLYKELL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $356 |
| 2026-04-15 | 液体流量计 | HOLYKELL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $356 |
| 2026-03-19 | 切片机零件 | YANTAI WINMORE TRADE CO LTD | 中国 | $352 |
| 2026-03-19 | 其他玻璃制品 | YANTAI WINMORE TRADE CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-03-19 | 其他塑料制品 | YANTAI WINMORE TRADE CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-03-19 | 其他玻璃制品 | YANTAI WINMORE TRADE CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-03-19 | 切片机零件 | YANTAI WINMORE TRADE CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-03-19 | 其他塑料制品 | YANTAI WINMORE TRADE CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-03-19 | 分析仪器 | YANTAI WINMORE TRADE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-03-19 | 其他玻璃制品 | YANTAI WINMORE TRADE CO LTD | 中国 | $48 |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 切片机零件 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $421 |
| 2025-10-30 | 切片机零件 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-10-30 | 切片机零件 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-10-17 | 自动数据处理机处理部件 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-10-17 | 通信设备 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-09-27 | 切片机零件 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-09-05 | 分析仪器 | UNU INC | 韩国 | $500 |
| 2025-08-15 | 分析仪器 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-06-11 | 分析仪器 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-03-14 | 其他诊断试剂 | BOVIET HAI DUONG SOLAR ENERGY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.7K |