Minh Thanh Group Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 231 笔 · 主营 切片机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MINH THàNH GROUP

231
进口笔数
43
出口笔数
$1.40M
进口金额
$393.9K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-10-30
最近出口
39
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $190.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.7K · 2 笔出口 $58.4K · 4 笔2023-10进口 $66.7K · 12 笔出口 $9.8K · 3 笔2023-11进口 $37.5K · 8 笔出口 $8.4K · 1 笔2023-12进口 $30.2K · 8 笔出口 $24.3K · 3 笔2024-01进口 $19.0K · 8 笔出口 $36.8K · 3 笔2024-02进口 $48.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.1K · 3 笔出口 $125.0K · 6 笔2024-04进口 $9.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.5K · 4 笔出口 $12.1K · 2 笔2024-06进口 $7.6K · 4 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $35.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.3K · 7 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-09进口 $35.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.5K · 6 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-11进口 $190.8K · 11 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-12进口 $140.8K · 16 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-01进口 $43.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.3K · 3 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-04进口 $48.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $71.4K · 11 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-07进口 $77.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.2K · 6 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-09进口 $21.8K · 9 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-10进口 $44.9K · 10 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-11进口 $42.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $35.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $711 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.7K · 2 笔出口 $58.4K · 4 笔2023-10进口 $66.7K · 12 笔出口 $9.8K · 3 笔2023-11进口 $37.5K · 8 笔出口 $8.4K · 1 笔2023-12进口 $30.2K · 8 笔出口 $24.3K · 3 笔2024-01进口 $19.0K · 8 笔出口 $36.8K · 3 笔2024-02进口 $48.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.1K · 3 笔出口 $125.0K · 6 笔2024-04进口 $9.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.5K · 4 笔出口 $12.1K · 2 笔2024-06进口 $7.6K · 4 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $35.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.3K · 7 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-09进口 $35.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.5K · 6 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-11进口 $190.8K · 11 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-12进口 $140.8K · 16 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-01进口 $43.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.3K · 3 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-04进口 $48.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $71.4K · 11 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-07进口 $77.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.2K · 6 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-09进口 $21.8K · 9 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-10进口 $44.9K · 10 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-11进口 $42.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $35.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $711 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301052220
企查查编码QVNYJNFK29
成立日期2018-09-13
联系地址Số 32 Đường Nguyễn Khuyến, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINH THÀNH GROUP
企业英文名称MINH THANH GROUP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 32 Đường Nguyễn Khuyến, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+84904835696
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本126亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902790切片机零件
902789分析仪器
902610液体流量计
902710气体烟雾分析仪
847989其他功能机器
902690流量压力检测零件
902680液体气体测量仪
391732塑料管
842199过滤净化器零件
841381其他泵和提升机

出口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
902789分析仪器
381190其他油类添加剂
381010金属表面酸洗制剂
381090焊接用焊剂
381590其他催化剂制剂
847150自动数据处理机处理部件
853810电气装置零件
847170存储单元
852190非磁带视频设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国165$887.4K
韩国41$363.5K
俄罗斯6$51.1K
法国6$41.5K
捷克1$20.0K
德国2$15.1K
欧盟4$10.1K
日本4$7.1K
美国1$709
泰国1$102

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42$393.4K
韩国1$500

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Chunlai Technology Co., Ltd.中国27$297.9K气体烟雾分析仪、切片机零件
Focused Photonics (Hangzhou) Inc.中国19$238.6K光学分光仪、气体烟雾分析仪
Wekotec Co., Ltd.韩国22$196.8K分析仪器、切片机零件
Holykell Technology Co., Ltd.中国28$113.4K液体流量计、压力测量仪
Yantai Winmore Trade Co., Ltd.中国26$88.3K分析仪器、液体流量计
UNU Inc.韩国7$70.0K分析仪器、切片机零件
Piezus LLC俄罗斯6$51.1K流量压力检测零件、液体流量计
Nanjing Zuoyeal Technology Co., Ltd.中国16$43.1K气体烟雾分析仪、液体流量计
Aqualabo Services S.A.法国6$41.5K分析仪器、切片机零件
Shanghai Boqu Instrument Co., Ltd.中国11$24.5K分析仪器、切片机零件

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vina Cell Technology Co., Ltd.越南1$90.9K电子用掺杂元素、其他化学制剂
BoViet Science and Technology Co., Ltd.越南13$67.1K木托盘、乙烯聚合物塑料
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南6$60.9K钢化安全玻璃、其他塑料制品
Jinko Solar Vietnam Co., Ltd.越南9$54.8K其他塑料制品、非轻质石油
BIGL Vietnam Co., Ltd.越南1$39.9K其他钢铁制品、金属加工机刀
JA Solar NE Vietnam Co., Ltd.越南2$17.1K其他钢铁制品、氩气
JA Solar PV Vietnam Co., Ltd.越南1$16.9K电子用掺杂元素、其他化学制剂
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南3$11.7K光伏电池、钢化安全玻璃
MCNEX VINA Co., Ltd.越南2$9.5K其他塑料制品、通信设备零件
Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南2$6.5K印刷电路、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 231)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15液体流量计HOLYKELL TECHNOLOGY CO LTD中国$356
2026-04-15液体流量计HOLYKELL TECHNOLOGY CO LTD中国$356
2026-03-19切片机零件YANTAI WINMORE TRADE CO LTD中国$352
2026-03-19其他玻璃制品YANTAI WINMORE TRADE CO LTD中国$65
2026-03-19其他塑料制品YANTAI WINMORE TRADE CO LTD中国$75
2026-03-19其他玻璃制品YANTAI WINMORE TRADE CO LTD中国$45
2026-03-19切片机零件YANTAI WINMORE TRADE CO LTD中国$230
2026-03-19其他塑料制品YANTAI WINMORE TRADE CO LTD中国$5
2026-03-19分析仪器YANTAI WINMORE TRADE CO LTD中国$450
2026-03-19其他玻璃制品YANTAI WINMORE TRADE CO LTD中国$48

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-30切片机零件MCNEX VINA CO LTD越南$421
2025-10-30切片机零件MCNEX VINA CO LTD越南$2.3K
2025-10-30切片机零件MCNEX VINA CO LTD越南$4.5K
2025-10-17自动数据处理机处理部件JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD越南$3.1K
2025-10-17通信设备JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD越南$153
2025-09-27切片机零件DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$3.2K
2025-09-05分析仪器UNU INC韩国$500
2025-08-15分析仪器MCNEX VINA CO LTD越南$2.3K
2025-06-11分析仪器DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$3.3K
2025-03-14其他诊断试剂BOVIET HAI DUONG SOLAR ENERGY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD越南$2.7K

相关企业 · 同类产品

Minh Thanh Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →