Kim Son Science & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khoa Học Công Nghệ Kim Sơn
93
进口笔数
0
出口笔数
$82.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313692119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFF6KYN2 |
| 成立日期 | 2016-03-11 |
| 联系地址 | 185/72 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ KIM SƠN |
| 企业英文名称 | KIM SON TECHNOLOGY SCIENCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 185/72 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +842822422055 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 45 | $45.1K |
| 德国 | 34 | $25.4K |
| 美国 | 6 | $8.0K |
| 西班牙 | 8 | $3.6K |
| 英国 | 1 | $903 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Everseiko Corp. | 日本 | 36 | $34.8K | 切片机零件、二氧化硅 |
| MZ Analysentechnik GmbH | 德国 | 18 | $18.8K | 切片机零件、第90章仪器零件 |
| Knauer Wissenschaftliche Geräte GmbH | 德国 | 19 | $11.6K | 色谱仪、切片机零件 |
| Shinwa Chemical Industries Ltd. | 日本 | 6 | $6.8K | 切片机零件、色谱仪 |
| Teknokroma Analitica S.A. | 西班牙 | 8 | $4.0K | 切片机零件、非瓦楞折叠盒 |
| EVERSEIKO CORP | 日本 | 2 | $3.1K | 切片机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Sielc Technologies Inc | 美国 | 1 | $1.4K | 切片机零件 |
| Concise Separation | 美国 | 1 | $1.2K | 切片机零件 |
| Chrom Tech Inc. | 美国 | 1 | $778 | 切片机零件、其他塑料制品 |
| Teknokroma Analitica S.A. | 德国 | 1 | $456 | 切片机零件、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 切片机零件 | KNAUER WISSENSCHAFTLICHE GERATE GMBH | 德国 | $378 |
| 2026-04-21 | 切片机零件 | KNAUER WISSENSCHAFTLICHE GERATE GMBH | 德国 | $378 |
| 2026-04-13 | 切片机零件 | TEKNOKROMA ANALITICA SA | 美国 | $445 |
| 2026-04-13 | 切片机零件 | TEKNOKROMA ANALITICA SA | 美国 | $445 |
| 2026-03-25 | 切片机零件 | MZ ANALYSENTECHNIK GMBH | 德国 | $415 |
| 2026-03-25 | 切片机零件 | MZ ANALYSENTECHNIK GMBH | 德国 | $252 |
| 2026-02-25 | 切片机零件 | MZ ANALYSENTECHNIK GMBH | 德国 | $894 |
| 2026-02-24 | 切片机零件 | EVERSEIKO CORP | 日本 | $351 |
| 2026-02-24 | 切片机零件 | EVERSEIKO CORP | 日本 | $204 |
| 2026-02-24 | 切片机零件 | EVERSEIKO CORP | 日本 | $414 |