Viet Nam Industrial & Technical Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN Kỹ THUậT Và CôNG NGHIệP VIệT NAM
142
进口笔数
113
出口笔数
$531.4K
进口金额
$1.52M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-22
最近出口
40
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105655405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3U6YYQ |
| 成立日期 | 2011-11-18 |
| 联系地址 | Lô A2 CN5 Cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INDUSTRIAL AND TECHNICAL GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A2 CN5 Cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02466806795 |
| 邮箱 | ketoan@intech-group.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,204亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901480 | 非航空导航仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843139 | 机械零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $427.3K |
| 日本 | 46 | $62.0K |
| 保加利亚 | 22 | $15.0K |
| 越南 | 4 | $10.6K |
| 爱尔兰 | 1 | $7.0K |
| 荷兰 | 1 | $5.1K |
| 韩国 | 1 | $3.1K |
| 美国 | 2 | $1.1K |
| 德国 | 2 | $130 |
| 墨西哥 | 1 | $67 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 50 | $769.3K |
| 越南 | 61 | $744.0K |
| 美国 | 1 | $3.4K |
| 德国 | 1 | $108 |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Warsonco Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $95.3K | 工业机器人、工业机器人 |
| Qingdao Yaohui Bearing Co., Ltd. | 中国 | 17 | $74.8K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| Kyowa Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 41 | $59.8K | 机械零件、热轧钢板 |
| Jiangsu Greatwell Intelligence Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.7K | 皮带输送机、其他连续输送机 |
| Zhejiang Damon Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 23 | $23.7K | 机械零件、其他橡胶带 |
| Zhejiang Tongzhu Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $23.7K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Winroller International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.2K | 机械零件、37.5瓦以下电机 |
| Shenyang Bonray Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.6K | 机械零件、其他工业用纺织品 |
| A&D Co., Ltd. | 日本 | 3 | $6.7K | 高精度天平、其他医疗器具 |
| Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.0K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsubakimoto Chain Co., Ltd. | 日本 | 10 | $425.7K | 机械零件、皮带输送机 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $340.4K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| A&D Co., Ltd. | 日本 | 25 | $265.3K | 衡器零件、其他医疗器具 |
| JTEC Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $120.8K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| A&D Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 9 | $54.5K | 衡器零件、其他钢铁制品 |
| NIROTECH Ltd. | 越南 | 3 | $25.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $20.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Kyokuto Metal Co., Ltd. | 日本 | 3 | $11.6K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.8K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Kokuyo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.3K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他电气设备 | GUANGDONG PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 其他电气设备 | GUANGDONG PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 其他电气设备 | GUANGDONG PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 其他电气设备 | GUANGDONG PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-15 | 其他橡胶带 | ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-15 | 其他橡胶带 | ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-15 | 机械零件 | ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $225 |
| 2026-04-15 | 机械零件 | ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $139 |
| 2026-04-15 | 机械零件 | ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $458 |
| 2026-04-15 | 机械零件 | ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $139 |
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 机械零件 | TSUBAKIMOTO CHAIN CO | 日本 | $63 |
| 2026-04-22 | 机械零件 | TSUBAKIMOTO CHAIN CO | 日本 | $63 |
| 2026-04-22 | 机械零件 | TSUBAKIMOTO CHAIN CO | 日本 | $3 |
| 2026-04-22 | 机械零件 | TSUBAKIMOTO CHAIN CO | 日本 | $4 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $277 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $525 |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-04 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $3.9K |
| 2026-02-04 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $815 |
| 2026-02-04 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $3.4K |