Viet Nam Industrial & Technical Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN Kỹ THUậT Và CôNG NGHIệP VIệT NAM

142
进口笔数
113
出口笔数
$531.4K
进口金额
$1.52M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-22
最近出口
40
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $357.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.4K · 8 笔出口 $15.0K · 3 笔2023-10进口 $6.7K · 5 笔出口 $22.8K · 3 笔2023-11进口 $46.7K · 11 笔出口 $291.6K · 6 笔2023-12进口 $12.7K · 4 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-01进口 $2.7K · 2 笔出口 $357.2K · 6 笔2024-02进口 $257 · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-03进口 $762 · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $54.4K · 4 笔2024-05进口 $24.4K · 6 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-07进口 $26.9K · 6 笔出口 $27.1K · 4 笔2024-08进口 $11.1K · 5 笔出口 $80.4K · 4 笔2024-09进口 $38.6K · 6 笔出口 $17.6K · 8 笔2024-10进口 $3.5K · 2 笔出口 $17.7K · 5 笔2024-11进口 $8.6K · 4 笔出口 $98.1K · 8 笔2024-12进口 $3.3K · 3 笔出口 $128.6K · 5 笔2025-01进口 $3.1K · 2 笔出口 $45.4K · 6 笔2025-02进口 $26.6K · 5 笔出口 $24.7K · 4 笔2025-03进口 $8.0K · 4 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-04进口 $7.4K · 3 笔出口 $19.5K · 3 笔2025-05进口 $1.0K · 2 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-06进口 $17.8K · 4 笔出口 $62.1K · 3 笔2025-07进口 $254 · 1 笔出口 $45.3K · 5 笔2025-08进口 $9.1K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-09进口 $19.3K · 6 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-10进口 $16.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.8K · 5 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-12进口 $8.4K · 6 笔出口 $34.6K · 2 笔2026-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $9.9K · 1 笔2026-02进口 $19.0K · 2 笔出口 $25.5K · 2 笔2026-03进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.5K · 4 笔出口 $936 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.4K · 8 笔出口 $15.0K · 3 笔2023-10进口 $6.7K · 5 笔出口 $22.8K · 3 笔2023-11进口 $46.7K · 11 笔出口 $291.6K · 6 笔2023-12进口 $12.7K · 4 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-01进口 $2.7K · 2 笔出口 $357.2K · 6 笔2024-02进口 $257 · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-03进口 $762 · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $54.4K · 4 笔2024-05进口 $24.4K · 6 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-07进口 $26.9K · 6 笔出口 $27.1K · 4 笔2024-08进口 $11.1K · 5 笔出口 $80.4K · 4 笔2024-09进口 $38.6K · 6 笔出口 $17.6K · 8 笔2024-10进口 $3.5K · 2 笔出口 $17.7K · 5 笔2024-11进口 $8.6K · 4 笔出口 $98.1K · 8 笔2024-12进口 $3.3K · 3 笔出口 $128.6K · 5 笔2025-01进口 $3.1K · 2 笔出口 $45.4K · 6 笔2025-02进口 $26.6K · 5 笔出口 $24.7K · 4 笔2025-03进口 $8.0K · 4 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-04进口 $7.4K · 3 笔出口 $19.5K · 3 笔2025-05进口 $1.0K · 2 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-06进口 $17.8K · 4 笔出口 $62.1K · 3 笔2025-07进口 $254 · 1 笔出口 $45.3K · 5 笔2025-08进口 $9.1K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-09进口 $19.3K · 6 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-10进口 $16.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.8K · 5 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-12进口 $8.4K · 6 笔出口 $34.6K · 2 笔2026-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $9.9K · 1 笔2026-02进口 $19.0K · 2 笔出口 $25.5K · 2 笔2026-03进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.5K · 4 笔出口 $936 · 2 笔

工商档案

企业注册号0105655405
企查查编码QVNT3U6YYQ
成立日期2011-11-18
联系地址Lô A2 CN5 Cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM INDUSTRIAL AND TECHNICAL GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô A2 CN5 Cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话02466806795
邮箱ketoan@intech-group.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,204亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843139机械零件
853710电力控制板
401039其他橡胶带
848210滚珠轴承
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
901480非航空导航仪
903180其他测量仪器
847190数据处理机

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
842833皮带输送机
843139机械零件
830249贱金属配件
940320非办公金属家具
842839其他连续输送机
853710电力控制板
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国87$427.3K
日本46$62.0K
保加利亚22$15.0K
越南4$10.6K
爱尔兰1$7.0K
荷兰1$5.1K
韩国1$3.1K
美国2$1.1K
德国2$130
墨西哥1$67

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本50$769.3K
越南61$744.0K
美国1$3.4K
德国1$108

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Warsonco Supply Chain Co., Ltd.中国3$95.3K工业机器人、工业机器人
Qingdao Yaohui Bearing Co., Ltd.中国17$74.8K滚珠轴承、轴承零件
Kyowa Manufacturing Co., Ltd.日本41$59.8K机械零件、热轧钢板
Jiangsu Greatwell Intelligence Equipment Co., Ltd.中国2$26.7K皮带输送机、其他连续输送机
Zhejiang Damon Industrial Equipment Co., Ltd.中国23$23.7K机械零件、其他橡胶带
Zhejiang Tongzhu Technology Co., Ltd.中国6$23.7K其他塑料制品、电力控制板
Winroller International Trading Co., Ltd.中国3$14.2K机械零件、37.5瓦以下电机
Shenyang Bonray Industry Co., Ltd.中国4$7.6K机械零件、其他工业用纺织品
A&D Co., Ltd.日本3$6.7K高精度天平、其他医疗器具
Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd.中国5$2.0K其他塑料制品、阀门龙头

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tsubakimoto Chain Co., Ltd.日本10$425.7K机械零件、皮带输送机
Ohsung Vina Co., Ltd.越南7$340.4K其他塑料制品、其他铝制品
A&D Co., Ltd.日本25$265.3K衡器零件、其他医疗器具
JTEC Hanoi Co., Ltd.越南2$120.8K其他电路开关装置、其他塑料制品
A&D Manufacturing Co., Ltd.日本9$54.5K衡器零件、其他钢铁制品
NIROTECH Ltd.越南3$25.7K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南16$20.6K聚碳酸酯、ABS共聚物
Kyokuto Metal Co., Ltd.日本3$11.6K其他钢铁制品、传动轴及曲柄
Molex Vietnam Co., Ltd.越南6$6.8K其他钢铁制品、电器装置零件
Kokuyo Vietnam Trading Co., Ltd.越南3$4.3K自粘纸板、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他电气设备GUANGDONG PRECISION TECHNOLOGY CO LTD中国$4.2K
2026-04-22其他电气设备GUANGDONG PRECISION TECHNOLOGY CO LTD中国$4.2K
2026-04-22其他电气设备GUANGDONG PRECISION TECHNOLOGY CO LTD中国$3.6K
2026-04-22其他电气设备GUANGDONG PRECISION TECHNOLOGY CO LTD中国$3.6K
2026-04-15其他橡胶带ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$40
2026-04-15其他橡胶带ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$40
2026-04-15机械零件ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$225
2026-04-15机械零件ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$139
2026-04-15机械零件ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$458
2026-04-15机械零件ZHEJIANG DAMON INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$139

出口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22机械零件TSUBAKIMOTO CHAIN CO日本$63
2026-04-22机械零件TSUBAKIMOTO CHAIN CO日本$63
2026-04-22机械零件TSUBAKIMOTO CHAIN CO日本$3
2026-04-22机械零件TSUBAKIMOTO CHAIN CO日本$4
2026-04-20其他钢铁制品KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$277
2026-04-20其他钢铁制品KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$525
2026-02-10其他钢铁制品KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-02-04电力控制板CONG TY TNHH CCI VIET NAM越南$3.9K
2026-02-04皮带输送机CONG TY TNHH CCI VIET NAM越南$815
2026-02-04皮带输送机CONG TY TNHH CCI VIET NAM越南$3.4K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Industrial & Technical Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →