Ha Tien Investment & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Hà Tiến
4
进口笔数
0
出口笔数
$848
进口金额
$0
出口金额
2025-01-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901641595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN008NJRT |
| 成立日期 | 2013-10-23 |
| 联系地址 | Xóm 14, Xã Diễn Yên, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HÀ TIẾN |
| 企业英文名称 | HA TIEN INVESTMENT & DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 11, Xã Hùng Châu, Nghệ An |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | 0989455989 |
| 邮箱 | hatientw@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 485亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851771 | 通信设备零件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $752 |
| 中国台湾 | 1 | $96 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Chandj Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $282 | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| 1f41bca376a5ccfb72150eedf64c340d | 1 | $240 | ||
| Wutong Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $230 | 1000伏以下插头插座、通信设备零件 |
| DER EN FOOD MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $96 | 食品加工机械、家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-24 | 通信设备零件 | WUTONG HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-01-24 | 通信设备零件 | WUTONG HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-07-01 | 单功能打印机 | KUNSHAN CHANDJ ELECTRONICS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $141 |
| 2024-07-01 | 其他塑料包装制品 | Kunshan Chandj Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | $14 |
| 2024-07-01 | 其他电视摄像机 | Kunshan Chandj Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | $127 |
| 2024-06-14 | 通信设备零件 | AIMIN GUO | 中国 | $240 |
| 2023-12-08 | 其他钢铁制品 | DER EN FOOD MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $96 |