Lan Tan Textile Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 488 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH DệT MAY LAN TRầN
487
进口笔数
488
出口笔数
$8.75M
进口金额
$14.96M
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-27
最近出口
11
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302277181-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMRB7AX |
| 成立日期 | 2003-10-20 |
| 联系地址 | Lô 21-24, đường số 6, Khu Công nghiệp Trảng Bàng, Km32, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH DỆT MAY LAN TRẦN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô 21-24, đường số 6, Khu Công nghiệp Trảng Bàng, Km32, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | 02763897188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600621 | 棉针织布 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520623 | 精梳棉纱 |
| 520624 | 精梳棉纱 |
| 520622 | 精梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 611790 | 针织服装零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 600121 | 棉毛圈织物 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 600621 | 棉针织布 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520623 | 精梳棉纱 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 484 | $8.75M |
| 菲律宾 | 1 | $150 |
| 中国 | 1 | $32 |
| 柬埔寨 | 1 | $32 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 449 | $14.12M |
| 柬埔寨 | 19 | $410.3K |
| 马来西亚 | 12 | $342.7K |
| 斯里兰卡 | 2 | $49.4K |
| 韩国 | 1 | $26.4K |
| 中国台湾 | 3 | $8.4K |
| 菲律宾 | 1 | $262 |
| 中国香港 | 1 | $80 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 219 | $4.89M | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Geniustex Co., Ltd. | 越南 | 100 | $1.09M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Vi Thanh Co., Ltd. | 越南 | 29 | $925.4K | 染色棉针织布、精梳棉纱 |
| B & L Textile Trading | 越南 | 61 | $807.5K | 棉针织布、弹性针织布 |
| All Seven Textile Co., Ltd. | 越南 | 57 | $763.4K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| B & L Textile Trading | 马来西亚 | 11 | $203.9K | 弹性针织布、棉针织布 |
| The Gaon Co., Ltd. | 越南 | 6 | $64.1K | 棉针织布、精梳棉纱 |
| Asia Best Industrial Corporation | 越南 | 1 | $12.1K | 棉针织布、精梳棉纱 |
| L&T International Group Phils Inc. | 菲律宾 | 1 | $150 | 彩色棉布100-200克、棉质衬衫 |
| SJ Textile | 新加坡 | 1 | $32 | 弹性针织布 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 241 | $7.38M | 纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱 |
| Viva Knit Wear Factory Co., Ltd. | 越南 | 33 | $1.81M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| B & L Textile Trading | 越南 | 56 | $1.33M | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Vi Thanh Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.15M | 染色棉针织布、精梳棉纱 |
| All Seven Textile Co., Ltd. | 越南 | 60 | $1.12M | 棉针织布、染色棉针织布 |
| Hand Seven International Ent. Co., Ltd. | 越南 | 21 | $429.4K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Geniustex Co., Ltd. | 越南 | 10 | $362.7K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| B & L Textile Trading | 马来西亚 | 12 | $342.7K | 合成单丝纱、弹性针织布 |
| Ubase International Inc. | 越南 | 7 | $189.9K | 印刷标签、非织造标签 |
| Yeetung Garment Co., Ltd. | 越南 | 8 | $80.3K | 印刷标签、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 487)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 弹性针织布 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-12 | 棉针织布 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-12 | 弹性针织布 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $973 |
| 2026-04-12 | 棉针织布 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-12 | 弹性针织布 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-12 | 弹性针织布 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $973 |
| 2026-04-09 | 弹性针织布 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-09 | 弹性针织布 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2026-04-09 | 弹性针织布 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2026-04-09 | 弹性针织布 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $331 |
出口(共 488)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 染色棉针织布 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $14.7K |
| 2026-04-27 | 染色棉针织布 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 染色棉针织布 | B & L Textile Trading | 马来西亚 | $11.9K |
| 2026-04-22 | 染色棉针织布 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 弹性针织布 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-21 | 染色棉针织布 | B & L Textile Trading | 马来西亚 | $8.5K |
| 2026-04-21 | 弹性针织布 | B & L Textile Trading | 马来西亚 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 弹性针织布 | B & L Textile Trading | 马来西亚 | $21.0K |
| 2026-04-21 | 染色棉针织布 | B & L Textile Trading | 马来西亚 | $7.8K |
| 2026-04-20 | 染色棉针织布 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $13.4K |