Lan Tan Textile Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 488 笔 · 主营 染色棉针织布

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH DệT MAY LAN TRầN

487
进口笔数
488
出口笔数
$8.75M
进口金额
$14.96M
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-27
最近出口
11
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $818.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.4K · 5 笔出口 $66.3K · 5 笔2023-09进口 $112.5K · 11 笔出口 $359.1K · 14 笔2023-10进口 $249.9K · 12 笔出口 $299.7K · 10 笔2023-11进口 $230.6K · 8 笔出口 $214.6K · 5 笔2023-12进口 $104.9K · 4 笔出口 $362.5K · 7 笔2024-01进口 $363.4K · 14 笔出口 $315.6K · 9 笔2024-02进口 $231.2K · 10 笔出口 $169.0K · 5 笔2024-03进口 $282.1K · 14 笔出口 $818.9K · 20 笔2024-04进口 $427.8K · 22 笔出口 $573.3K · 17 笔2024-05进口 $249.8K · 19 笔出口 $687.2K · 22 笔2024-06进口 $265.0K · 12 笔出口 $530.7K · 10 笔2024-07进口 $261.3K · 16 笔出口 $326.8K · 12 笔2024-08进口 $164.5K · 9 笔出口 $436.7K · 8 笔2024-09进口 $65.1K · 6 笔出口 $386.1K · 15 笔2024-10进口 $130.7K · 11 笔出口 $133.9K · 8 笔2024-11进口 $108.4K · 9 笔出口 $259.3K · 9 笔2024-12进口 $159.8K · 8 笔出口 $148.0K · 7 笔2025-01进口 $325.9K · 11 笔出口 $435.6K · 13 笔2025-02进口 $133.0K · 9 笔出口 $146.2K · 6 笔2025-03进口 $315.8K · 16 笔出口 $324.1K · 15 笔2025-04进口 $563.0K · 27 笔出口 $515.8K · 19 笔2025-05进口 $263.8K · 15 笔出口 $658.8K · 15 笔2025-06进口 $259.0K · 16 笔出口 $412.1K · 14 笔2025-07进口 $212.6K · 10 笔出口 $594.1K · 17 笔2025-08进口 $148.3K · 8 笔出口 $397.9K · 12 笔2025-09进口 $145.6K · 11 笔出口 $210.1K · 9 笔2025-10进口 $109.9K · 8 笔出口 $368.4K · 12 笔2025-11进口 $141.1K · 7 笔出口 $234.7K · 7 笔2025-12进口 $261.9K · 12 笔出口 $252.3K · 12 笔2026-01进口 $191.3K · 8 笔出口 $433.4K · 11 笔2026-02进口 $130.5K · 5 笔出口 $167.9K · 7 笔2026-03进口 $199.9K · 11 笔出口 $345.1K · 11 笔2026-04进口 $79.4K · 4 笔出口 $310.9K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.4K · 5 笔出口 $66.3K · 5 笔2023-09进口 $112.5K · 11 笔出口 $359.1K · 14 笔2023-10进口 $249.9K · 12 笔出口 $299.7K · 10 笔2023-11进口 $230.6K · 8 笔出口 $214.6K · 5 笔2023-12进口 $104.9K · 4 笔出口 $362.5K · 7 笔2024-01进口 $363.4K · 14 笔出口 $315.6K · 9 笔2024-02进口 $231.2K · 10 笔出口 $169.0K · 5 笔2024-03进口 $282.1K · 14 笔出口 $818.9K · 20 笔2024-04进口 $427.8K · 22 笔出口 $573.3K · 17 笔2024-05进口 $249.8K · 19 笔出口 $687.2K · 22 笔2024-06进口 $265.0K · 12 笔出口 $530.7K · 10 笔2024-07进口 $261.3K · 16 笔出口 $326.8K · 12 笔2024-08进口 $164.5K · 9 笔出口 $436.7K · 8 笔2024-09进口 $65.1K · 6 笔出口 $386.1K · 15 笔2024-10进口 $130.7K · 11 笔出口 $133.9K · 8 笔2024-11进口 $108.4K · 9 笔出口 $259.3K · 9 笔2024-12进口 $159.8K · 8 笔出口 $148.0K · 7 笔2025-01进口 $325.9K · 11 笔出口 $435.6K · 13 笔2025-02进口 $133.0K · 9 笔出口 $146.2K · 6 笔2025-03进口 $315.8K · 16 笔出口 $324.1K · 15 笔2025-04进口 $563.0K · 27 笔出口 $515.8K · 19 笔2025-05进口 $263.8K · 15 笔出口 $658.8K · 15 笔2025-06进口 $259.0K · 16 笔出口 $412.1K · 14 笔2025-07进口 $212.6K · 10 笔出口 $594.1K · 17 笔2025-08进口 $148.3K · 8 笔出口 $397.9K · 12 笔2025-09进口 $145.6K · 11 笔出口 $210.1K · 9 笔2025-10进口 $109.9K · 8 笔出口 $368.4K · 12 笔2025-11进口 $141.1K · 7 笔出口 $234.7K · 7 笔2025-12进口 $261.9K · 12 笔出口 $252.3K · 12 笔2026-01进口 $191.3K · 8 笔出口 $433.4K · 11 笔2026-02进口 $130.5K · 5 笔出口 $167.9K · 7 笔2026-03进口 $199.9K · 11 笔出口 $345.1K · 11 笔2026-04进口 $79.4K · 4 笔出口 $310.9K · 12 笔

工商档案

企业注册号0302277181-001
企查查编码QVNWMRB7AX
成立日期2003-10-20
联系地址Lô 21-24, đường số 6, Khu Công nghiệp Trảng Bàng, Km32, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH DỆT MAY LAN TRẦN
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô 21-24, đường số 6, Khu Công nghiệp Trảng Bàng, Km32, Phường An Tịnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm
电话02763897188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600621棉针织布
600631合成针织布
600410弹性针织布
520522精梳棉纱
520523精梳棉纱
520623精梳棉纱
520624精梳棉纱
520622精梳棉纱
520512未梳棉纱
611790针织服装零件

出口

HS 编码产品
600622染色棉针织布
600410弹性针织布
600632染色合成针织布
611790针织服装零件
600121棉毛圈织物
600631合成针织布
600621棉针织布
520523精梳棉纱
520623精梳棉纱
600642染色人造纤维织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南484$8.75M
菲律宾1$150
中国1$32
柬埔寨1$32

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南449$14.12M
柬埔寨19$410.3K
马来西亚12$342.7K
斯里兰卡2$49.4K
韩国1$26.4K
中国台湾3$8.4K
菲律宾1$262
中国香港1$80

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南219$4.89M弹性针织布、染色棉针织布
Geniustex Co., Ltd.越南100$1.09M精梳棉纱、精梳棉纱
Vi Thanh Co., Ltd.越南29$925.4K染色棉针织布、精梳棉纱
B & L Textile Trading越南61$807.5K棉针织布、弹性针织布
All Seven Textile Co., Ltd.越南57$763.4K染色棉针织布、弹性针织布
B & L Textile Trading马来西亚11$203.9K弹性针织布、棉针织布
The Gaon Co., Ltd.越南6$64.1K棉针织布、精梳棉纱
Asia Best Industrial Corporation越南1$12.1K棉针织布、精梳棉纱
L&T International Group Phils Inc.菲律宾1$150彩色棉布100-200克、棉质衬衫
SJ Textile新加坡1$32弹性针织布

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd.越南241$7.38M纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱
Viva Knit Wear Factory Co., Ltd.越南33$1.81M染色棉针织布、弹性针织布
B & L Textile Trading越南56$1.33M弹性针织布、染色棉针织布
Vi Thanh Co., Ltd.越南16$1.15M染色棉针织布、精梳棉纱
All Seven Textile Co., Ltd.越南60$1.12M棉针织布、染色棉针织布
Hand Seven International Ent. Co., Ltd.越南21$429.4K染色棉针织布、染色合成针织布
Geniustex Co., Ltd.越南10$362.7K精梳棉纱、精梳棉纱
B & L Textile Trading马来西亚12$342.7K合成单丝纱、弹性针织布
Ubase International Inc.越南7$189.9K印刷标签、非织造标签
Yeetung Garment Co., Ltd.越南8$80.3K印刷标签、非织造标签

近期贸易明细

进口(共 487)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12弹性针织布NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$1.5K
2026-04-12棉针织布NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$5.5K
2026-04-12弹性针织布NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$973
2026-04-12棉针织布NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$5.5K
2026-04-12弹性针织布NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$1.5K
2026-04-12弹性针织布NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$973
2026-04-09弹性针织布NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$60
2026-04-09弹性针织布NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$8.3K
2026-04-09弹性针织布NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$8.3K
2026-04-09弹性针织布NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$331

出口(共 488)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27染色棉针织布NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD越南$14.7K
2026-04-27染色棉针织布NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD越南$1.7K
2026-04-27染色棉针织布B & L Textile Trading马来西亚$11.9K
2026-04-22染色棉针织布NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD越南$3.0K
2026-04-22弹性针织布NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD越南$6.3K
2026-04-21染色棉针织布B & L Textile Trading马来西亚$8.5K
2026-04-21弹性针织布B & L Textile Trading马来西亚$3.2K
2026-04-21弹性针织布B & L Textile Trading马来西亚$21.0K
2026-04-21染色棉针织布B & L Textile Trading马来西亚$7.8K
2026-04-20染色棉针织布NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD越南$13.4K

相关企业 · 同类产品

Lan Tan Textile Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →