Magix Paper Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì GIấY MAGIX
3
进口笔数
35
出口笔数
$14.0K
进口金额
$522.0K
出口金额
2025-06-06
最近进口
2026-04-09
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316165174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49CHKDY |
| 成立日期 | 2020-02-26 |
| 联系地址 | 3/422D Ấp Nhị Tân 1, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ GIẤY MAGIX |
| 企业英文名称 | MAGIX PAPER PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/422D Ấp Nhị Tân 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912703493 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844190 | 造纸机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $14.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $510.0K |
| 中国 | 2 | $12.0K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Yidao Precise Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.0K | 造纸机械零件、纸张切割机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $495.8K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| Arevo Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.2K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| Kunshan Yidao Precise Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.0K | 造纸机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 造纸机械零件 | KUNSHAN YIDAO PRECISE MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-12-17 | 造纸机械零件 | KUNSHAN YIDAO PRECISE MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-04-08 | 造纸机械零件 | Kunshan Yidao Precise Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 瓦楞纸箱 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $957 |
| 2026-04-09 | 瓦楞纸箱 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 瓦楞纸箱 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $152 |
| 2026-04-09 | 瓦楞纸箱 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-04-09 | 瓦楞纸箱 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $152 |
| 2026-04-09 | 瓦楞纸箱 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-04-09 | 瓦楞纸箱 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-09 | 瓦楞纸箱 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2026-04-09 | 瓦楞纸箱 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 瓦楞纸箱 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |