Telvina Vietnam Communication Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Viễn Thông Telvina Việt Nam
132
进口笔数
1
出口笔数
$6.62M
进口金额
$60.7K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2024-07-22
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100682645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2K416QE |
| 成立日期 | 2005-01-04 |
| 联系地址 | Ngõ 41 Đường Yên Thường, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG TELVINA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TELVINA VIETNAM COMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ngõ 41 Đường Yên Thường, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842438780451 |
| 邮箱 | cuongdm@telvina.vn |
| 传真 | +842438780023 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 900110 | 光缆 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 540211 | 高强度尼龙纱 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 721240 | 600mm以下涂塑钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $2.87M |
| 新西兰 | 20 | $1.07M |
| 泰国 | 11 | $852.7K |
| 沙特阿拉伯 | 10 | $839.0K |
| 韩国 | 8 | $450.6K |
| 美国 | 7 | $443.6K |
| 阿联酋 | 1 | $50.9K |
| 荷兰 | 1 | $29.0K |
| 日本 | 3 | $23.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 1 | $60.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $1.30M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Zhejiang Senwang Wire Cable Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.12M | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
| Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $852.7K | 初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯 |
| 042d3813594b659d9605b67b5fedac15 | 14 | $658.7K | ||
| Zhejiang Senwang Metal Product Co., Ltd. | 中国 | 13 | $594.8K | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
| JC International Corp. | 韩国 | 6 | $407.1K | 高强度尼龙纱、光缆 |
| Nantong Sanmuseng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $400.5K | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
| Hangzhou Kejia Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $386.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Corning Inc. | 荷兰 | 4 | $315.1K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| ZTT Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $274.9K | 光缆、精炼铜箔 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stream Net Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $60.7K | 绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 钢绞线缆 | ZHEJIANG SENWANG WIRE CABLE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2026-04-17 | 低密度聚乙烯 | THE DOW CHEMICAL CO LTD | 美国 | $47.4K |
| 2026-04-17 | 低密度聚乙烯 | THE DOW CHEMICAL CO LTD | 美国 | $47.4K |
| 2026-04-17 | 钢绞线缆 | ZHEJIANG SENWANG WIRE CABLE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2026-04-14 | 钢绞线缆 | ZHEJIANG SENWANG WIRE CABLE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2026-04-14 | 钢绞线缆 | ZHEJIANG SENWANG WIRE CABLE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2026-03-26 | 钢绞线缆 | ZHEJIANG SENWANG WIRE CABLE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-02-27 | 镀锌钢丝 | ZHEJIANG SENWANG WIRE CABLE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-27 | 钢绞线缆 | ZHEJIANG SENWANG WIRE CABLE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45.7K |
| 2026-02-25 | 高密度聚乙烯 | Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | $101.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | 绝缘电线 | STREAM NET CO LTD | 缅甸 | $60.0K |
| 2024-07-22 | 绝缘电线 | STREAM NET CO LTD | 缅甸 | $735 |