Telvina Vietnam Communication Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 钢绞线缆

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Viễn Thông Telvina Việt Nam

132
进口笔数
1
出口笔数
$6.62M
进口金额
$60.7K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2024-07-22
最近出口
22
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $615.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $301.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $195.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $203.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $102.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $196.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $124.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $279.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $386.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $615.6K · 6 笔出口 $60.7K · 1 笔2024-08进口 $70.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $70.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $144.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $273.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $103.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $142.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $342.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $349.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $120.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $143.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $161.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $103.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $74.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $318.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $191.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $301.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $195.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $203.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $102.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $196.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $124.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $279.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $386.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $615.6K · 6 笔出口 $60.7K · 1 笔2024-08进口 $70.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $70.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $144.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $273.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $103.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $142.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $342.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $349.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $120.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $143.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $161.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $103.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $74.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $318.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $191.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100682645
企查查编码QVN2K416QE
成立日期2005-01-04
联系地址Ngõ 41 Đường Yên Thường, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG TELVINA VIỆT NAM
企业英文名称TELVINA VIETNAM COMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ngõ 41 Đường Yên Thường, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
电话+842438780451
邮箱cuongdm@telvina.vn
传真+842438780023
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731210钢绞线缆
390120高密度聚乙烯
900110光缆
390110低密度聚乙烯
721720镀锌钢丝
540211高强度尼龙纱
701990其他玻璃纤维
721240600mm以下涂塑钢板

出口

HS 编码产品
854470绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$2.87M
新西兰20$1.07M
泰国11$852.7K
沙特阿拉伯10$839.0K
韩国8$450.6K
美国7$443.6K
阿联酋1$50.9K
荷兰1$29.0K
日本3$23.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸1$60.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡17$1.30M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Zhejiang Senwang Wire Cable Material Technology Co., Ltd.中国23$1.12M钢绞线缆、镀锌钢丝
Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国11$852.7K初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯
042d3813594b659d9605b67b5fedac1514$658.7K
Zhejiang Senwang Metal Product Co., Ltd.中国13$594.8K钢绞线缆、镀锌钢丝
JC International Corp.韩国6$407.1K高强度尼龙纱、光缆
Nantong Sanmuseng Import & Export Trading Co., Ltd.中国15$400.5K钢绞线缆、镀锌钢丝
Hangzhou Kejia Trading Co., Ltd.中国11$386.8K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Corning Inc.荷兰4$315.1K其他塑料制品、塑料容器
ZTT Engineering Pte. Ltd.新加坡4$274.9K光缆、精炼铜箔

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stream Net Co., Ltd.缅甸1$60.7K绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17钢绞线缆ZHEJIANG SENWANG WIRE CABLE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$23.9K
2026-04-17低密度聚乙烯THE DOW CHEMICAL CO LTD美国$47.4K
2026-04-17低密度聚乙烯THE DOW CHEMICAL CO LTD美国$47.4K
2026-04-17钢绞线缆ZHEJIANG SENWANG WIRE CABLE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$23.9K
2026-04-14钢绞线缆ZHEJIANG SENWANG WIRE CABLE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$24.7K
2026-04-14钢绞线缆ZHEJIANG SENWANG WIRE CABLE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$24.7K
2026-03-26钢绞线缆ZHEJIANG SENWANG WIRE CABLE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$24.5K
2026-02-27镀锌钢丝ZHEJIANG SENWANG WIRE CABLE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.5K
2026-02-27钢绞线缆ZHEJIANG SENWANG WIRE CABLE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$45.7K
2026-02-25高密度聚乙烯Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国$101.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-22绝缘电线STREAM NET CO LTD缅甸$60.0K
2024-07-22绝缘电线STREAM NET CO LTD缅甸$735

相关企业 · 同类产品

Telvina Vietnam Communication Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →