Vico Export Import HTV Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HTV XUấT NHậP KHẩU VICO
11
进口笔数
1
出口笔数
$271.7K
进口金额
$34.1K
出口金额
2023-07-25
最近进口
2023-01-09
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1702148129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7P0J0MT |
| 成立日期 | 2018-12-07 |
| 联系地址 | 304/10/4 Ðường số 8, Khu phố 6, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HTV XUẤT NHẬP KHẨU VICO |
| 企业英文名称 | VICO EXPORT IMPORT HTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 304/10/4 Ðường số 8, Khu phố 6, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84938931166 |
| 邮箱 | vicoimpex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030572 | 鱼杂及部位 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $159.5K |
| 缅甸 | 4 | $112.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $34.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $159.5K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| World Trade Warehousing Logistics Ltd. | 缅甸 | 3 | $92.8K | 鱼杂及部位 |
| Nan Htike Thazin Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $19.4K | 其他鲜鱼、其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sese Fish Packers Ltd. | 越南 | 1 | $34.1K | 鱼杂及部位 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-25 | 鱼杂及部位 | WORLD TRADE WAREHOUSING LOGISTICS LTD | 缅甸 | $32.6K |
| 2023-06-30 | 鱼杂及部位 | WORLD TRADE WAREHOUSING LOGISTICS LTD | 缅甸 | $23.9K |
| 2023-06-14 | 鱼杂及部位 | WORLD TRADE WAREHOUSING LOGISTICS LTD | 缅甸 | $36.3K |
| 2023-05-05 | 弹性针织布 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $17.4K |
| 2023-03-31 | 弹性针织布 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $13.5K |
| 2023-03-25 | 弹性针织布 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $37.8K |
| 2023-03-06 | 弹性针织布 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $32.3K |
| 2023-02-27 | 弹性针织布 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $19.5K |
| 2023-02-24 | 弹性针织布 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $31.4K |
| 2023-02-03 | 硫化橡胶服装 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $3.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-09 | 鱼杂及部位 | SESE FISH PACKERS LTD | 越南 | $34.1K |