Thien Kim Import Export Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XUấT NHậP KHẩU THIêN KIM
176
进口笔数
0
出口笔数
$3.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315936882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91JWQF2 |
| 成立日期 | 2019-10-03 |
| 联系地址 | 90F Đường 297, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN KIM |
| 企业英文名称 | THIEN KIM IMPORT EXPORT DV TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 90A Đường 297, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84904691909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 540341 | 粘胶长丝纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 45 | $3.05M |
| 日本 | 131 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wintas Industries | 印度 | 35 | $2.25M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Wintas Exim LLP | 印度 | 5 | $480.6K | 精梳棉纱、其他棉废料 |
| Texvista International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $193.1K | 涤棉纱线、聚酯短纤 |
| Diamond Texworld Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $120.3K | 其他棉废料、精梳棉纱 |
| WILL Co., Ltd. | 日本 | 131 | $7.2K | 其他钢铁制品、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 精梳棉纱 | Wintas Exim LLP | 印度 | $62.4K |
| 2026-04-28 | 精梳棉纱 | Wintas Exim LLP | 印度 | $62.4K |
| 2026-04-25 | 精梳棉纱 | DIAMOND TEXWORLD PRIVATE LTD | 印度 | $60.1K |
| 2026-04-25 | 精梳棉纱 | DIAMOND TEXWORLD PRIVATE LTD | 印度 | $60.1K |
| 2026-04-15 | 精梳棉纱 | Wintas Exim LLP | 印度 | $63.4K |
| 2026-04-15 | 精梳棉纱 | Wintas Exim LLP | 印度 | $63.4K |
| 2026-04-13 | 精梳棉纱 | Wintas Industries | 印度 | $62.0K |
| 2026-04-13 | 精梳棉纱 | Wintas Industries | 印度 | $62.0K |
| 2026-04-10 | 精梳棉纱 | Wintas Exim LLP | 印度 | $55.9K |
| 2026-04-10 | 精梳棉纱 | Wintas Exim LLP | 印度 | $55.9K |