SPAREX VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SPAREX VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$327.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108928386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5577ACR |
| 成立日期 | 2019-10-04 |
| 联系地址 | Số 9, hẻm 1/2/3 phố Đỗ Nhuận, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPAREX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SPAREX VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, hẻm 1/2/3 phố Đỗ Nhuận, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906638238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $327.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHONGCE RUBBER (TIANJIN) CO. LTD. | 中国 | 5 | $297.9K | 工业充气轮胎、农用充气轮胎 |
| SHANDONG JUNING MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $29.4K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |