Tien Trung Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TIếN TRUNG

3
进口笔数
112
出口笔数
$2.9K
进口金额
$45.09M
出口金额
2024-06-05
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-03进口 $960 · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-04进口 $960 · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $960 · 1 笔出口 $456 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $896 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $849 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-03进口 $960 · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-04进口 $960 · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $960 · 1 笔出口 $456 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $896 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $849 · 2 笔

工商档案

企业注册号2300933804
企查查编码QVN1U50HMK
成立日期2016-03-18
联系地址Khu đô thị Phượng Mao Green City, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TIẾN TRUNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu đô thị Phượng Mao Green City, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: (Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc
电话+84978395284
邮箱nguyenluan0584@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
630710清洁用布
401590硫化橡胶服装
401519非医用橡胶手套
401699其他硫化橡胶制品
820320钳子镊子
854449绝缘电线
392190非泡沫塑料片
851590焊接机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南112$45.09M
日本2$216
中国2$19
瑞典1$14

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LONGSONG INDUSTRIAL LTD中国香港3$2.9K带接头绝缘电线、其他电路开关装置

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hojeong Vina Co., Ltd.越南26$21.70M其他塑料制品、绝缘电线
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南20$16.87M150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
Gigalane Vina Co., Ltd.越南13$3.22M其他电路开关装置、其他塑料制品
UMEC Vietnam Co., Ltd.越南30$1.83M其他塑料制品、电阻器零件
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南11$1.43M印刷电路、其他塑料制品
Younyi Electronics Vina Co., Ltd.越南6$14.9K其他塑料包装制品、自粘塑料卷
Vietnam Yuto Printing & Packing Co., Ltd.越南4$12.8K150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
Vietnam Bitland Information Technology Co., Ltd.越南2$92720W以下固定电阻器、其他塑料制品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.日本1$138其他钢铁制品、钳子镊子
Gigalane Vina Co., Ltd.日本1$78其他机器刀具、非固定刃刀

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-05其他钢铁制品LONGSONG INDUSTRIAL LTD日本$960
2024-04-10其他钢铁制品LONGSONG INDUSTRIAL LTD日本$960
2024-03-21其他钢铁制品LONGSONG INDUSTRIAL LTD日本$960

出口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24贱金属带锁扣HOJEONG VINA CO LTD越南$44
2026-04-23阀门龙头HOJEONG VINA CO LTD越南$45
2026-04-23其他手工工具HOJEONG VINA CO LTD越南$6
2026-04-23绝缘电线HOJEONG VINA CO LTD越南$33
2026-04-23塑料管件HOJEONG VINA CO LTD越南$4
2026-04-23非LED电灯装置HOJEONG VINA CO LTD越南$21
2026-04-23过滤净化器零件HOJEONG VINA CO LTD越南$62
2026-04-08非医用橡胶手套UMEC VIET NAM CO LTD越南$110
2026-04-08非医用橡胶手套UMEC VIET NAM CO LTD越南$344
2026-04-07清洁用布UMEC VIET NAM CO LTD越南$144

相关企业 · 同类产品

Tien Trung Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →