Tien Trung Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TIếN TRUNG
3
进口笔数
112
出口笔数
$2.9K
进口金额
$45.09M
出口金额
2024-06-05
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300933804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1U50HMK |
| 成立日期 | 2016-03-18 |
| 联系地址 | Khu đô thị Phượng Mao Green City, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TIẾN TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Phượng Mao Green City, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: (Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84978395284 |
| 邮箱 | nguyenluan0584@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 851590 | 焊接机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 112 | $45.09M |
| 日本 | 2 | $216 |
| 中国 | 2 | $19 |
| 瑞典 | 1 | $14 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LONGSONG INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 3 | $2.9K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hojeong Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $21.70M | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $16.87M | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $3.22M | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| UMEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $1.83M | 其他塑料制品、电阻器零件 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $1.43M | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Younyi Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $14.9K | 其他塑料包装制品、自粘塑料卷 |
| Vietnam Yuto Printing & Packing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.8K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Vietnam Bitland Information Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $927 | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $138 | 其他钢铁制品、钳子镊子 |
| Gigalane Vina Co., Ltd. | 日本 | 1 | $78 | 其他机器刀具、非固定刃刀 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-05 | 其他钢铁制品 | LONGSONG INDUSTRIAL LTD | 日本 | $960 |
| 2024-04-10 | 其他钢铁制品 | LONGSONG INDUSTRIAL LTD | 日本 | $960 |
| 2024-03-21 | 其他钢铁制品 | LONGSONG INDUSTRIAL LTD | 日本 | $960 |
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 贱金属带锁扣 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-23 | 其他手工工具 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-23 | 塑料管件 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-23 | 非LED电灯装置 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-04-08 | 非医用橡胶手套 | UMEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $110 |
| 2026-04-08 | 非医用橡胶手套 | UMEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-07 | 清洁用布 | UMEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $144 |