Phu Quang Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 377 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Phú Quang
377
进口笔数
5
出口笔数
$7.67M
进口金额
$5.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-28
最近出口
39
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101538884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWK9UY0B |
| 成立日期 | 2004-09-20 |
| 联系地址 | Lô 2, KCN Bình Xuyên, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ QUANG |
| 企业英文名称 | PHUQUANG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 2, KCN Bình Xuyên, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Sản xuất và buôn bán vật liệu xây dựng , bao bì các loại - Mua bán, sản xuất, gia công hàng thủ công mỹ nghệ, nhựa và các sản phẩm từ nhựa - Sản xuất, mua bán nước khoáng, kem, đá sạch - Sản xuất, mua bán các sản phẩm cơ khí và vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội ngoại thất, thiết bị vệ sinh, sản phẩm Inox, kim loại màu, vật tư ngành nước, ngành hơi, nhôm kính xây dựng - Sản xuất, mua bán cửa nhựa lõi thép gia cường, cửa nhôm vân gỗ, cửa kính tự động, vách nhôm kính - Sản xuất, lắp ráp và mua bán thiết bị và máy lọc nước - Sản xuất, lắp ráp và mua bán thiết bị và máy lọc nước thải, xử lý nước thải - Sản xuất, lắp ráp và mua bán các loại khóa cơ, khóa điện tử - Sản xuất, lắp ráp nội thất văn phòng: Bàn ghế, vách ngăn, ốp tường trần bằng gỗ, bằng nhựa,. (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8010 - Hoạt động bảo vệ tư nhân 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84903415369 |
| 邮箱 | info@phuquang-jsc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 680800 | 木质纤维板 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 270 | $6.50M |
| 韩国 | 90 | $1.10M |
| 朝鲜 | 1 | $34.8K |
| 日本 | 15 | $28.6K |
| 中国香港 | 1 | $145 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Tongguan Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 42 | $2.54M | 其他金属锁、金属建筑配件 |
| Zhongshan Xinchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 64 | $1.62M | 其他金属锁、贱金属脚轮 |
| Henan Jiuyixing Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 14 | $429.5K | 塑料建材、其他塑料建材 |
| Henan Yingkang Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $319.1K | 塑料建材、其他塑料建材 |
| Hyungje Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $271.2K | 苯乙烯泡沫塑料板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| LX Hausys Ltd. | 韩国 | 29 | $269.2K | 自粘塑料片、PMMA塑料板材 |
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $269.0K | 自粘塑料片、瓷餐具 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 17 | $183.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $181.6K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Zhangjiagang Leader Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $134.3K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Electric Co., Ltd. | 日本 | 5 | $5.7K | 其他电感器、升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 377)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Hyungje Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $9.7K |
| 2026-04-28 | 其他玻璃纤维织物 | SUZHOU WEIDUN COMPOSITE FABRIC CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 其他玻璃纤维织物 | SUZHOU WEIDUN COMPOSITE FABRIC CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 玻璃纤维毡 | SUZHOU WEIDUN COMPOSITE FABRIC CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Hyungje Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | SUZHOU WEIDUN COMPOSITE FABRIC CO LTD | 中国 | $681 |
| 2026-04-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Hyungje Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Hyungje Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Hyungje Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他玻璃纤维织物 | SUZHOU WEIDUN COMPOSITE FABRIC CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 电测仪表 | FUJI ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-11-07 | 电测仪表 | FUJI ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-10-17 | 电测仪表 | FUJI ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $900 |
| 2025-03-10 | 电测仪表 | FUJI ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $1.2K |
| 2024-11-25 | 电测仪表 | FUJI ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $1.3K |