Phu Quang Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 377 笔 · 主营 其他金属锁

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần Phú Quang

377
进口笔数
5
出口笔数
$7.67M
进口金额
$5.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-28
最近出口
39
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $613.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $125.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $294.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $221.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $136.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $295.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $237.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $173.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $206.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $245.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $109.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $162.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $180.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $161.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $186.9K · 8 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-12进口 $139.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $136.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83.6K · 6 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-04进口 $163.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $405.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $273.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $308.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $157.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $145.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $131.0K · 6 笔出口 $900 · 1 笔2025-11进口 $71.0K · 9 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $132.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $209.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $192.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.0K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-04进口 $613.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $125.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $294.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $221.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $136.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $295.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $237.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $173.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $206.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $245.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $109.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $162.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $180.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $161.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $186.9K · 8 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-12进口 $139.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $136.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83.6K · 6 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-04进口 $163.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $405.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $273.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $308.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $157.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $145.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $131.0K · 6 笔出口 $900 · 1 笔2025-11进口 $71.0K · 9 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $132.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $209.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $192.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.0K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-04进口 $613.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101538884
企查查编码QVNWK9UY0B
成立日期2004-09-20
联系地址Lô 2, KCN Bình Xuyên, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ QUANG
企业英文名称PHUQUANG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 2, KCN Bình Xuyên, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ
经营范围Sản xuất và buôn bán vật liệu xây dựng , bao bì các loại - Mua bán, sản xuất, gia công hàng thủ công mỹ nghệ, nhựa và các sản phẩm từ nhựa - Sản xuất, mua bán nước khoáng, kem, đá sạch - Sản xuất, mua bán các sản phẩm cơ khí và vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội ngoại thất, thiết bị vệ sinh, sản phẩm Inox, kim loại màu, vật tư ngành nước, ngành hơi, nhôm kính xây dựng - Sản xuất, mua bán cửa nhựa lõi thép gia cường, cửa nhôm vân gỗ, cửa kính tự động, vách nhôm kính - Sản xuất, lắp ráp và mua bán thiết bị và máy lọc nước - Sản xuất, lắp ráp và mua bán thiết bị và máy lọc nước thải, xử lý nước thải - Sản xuất, lắp ráp và mua bán các loại khóa cơ, khóa điện tử - Sản xuất, lắp ráp nội thất văn phòng: Bàn ghế, vách ngăn, ốp tường trần bằng gỗ, bằng nhựa,. (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8010 - Hoạt động bảo vệ tư nhân 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+84903415369
邮箱info@phuquang-jsc.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830140其他金属锁
830210贱金属铰链
681599其他石制品
830241金属建筑配件
830160贱金属锁具零件
830260金属门闭门器
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
680800木质纤维板
392520塑料建材
350699其他粘合剂≤1kg

出口

HS 编码产品
903033电测仪表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国270$6.50M
韩国90$1.10M
朝鲜1$34.8K
日本15$28.6K
中国香港1$145

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本5$5.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Tongguan Intelligent Technology Co., Ltd.中国42$2.54M其他金属锁、金属建筑配件
Zhongshan Xinchuang Import & Export Co., Ltd.中国64$1.62M其他金属锁、贱金属脚轮
Henan Jiuyixing Building Materials Co., Ltd.中国14$429.5K塑料建材、其他塑料建材
Henan Yingkang Trade Co., Ltd.中国11$319.1K塑料建材、其他塑料建材
Hyungje Chemical Co., Ltd.韩国15$271.2K苯乙烯泡沫塑料板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
LX Hausys Ltd.韩国29$269.2K自粘塑料片、PMMA塑料板材
Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd.中国17$269.0K自粘塑料片、瓷餐具
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国17$183.6K玩具模型、其他塑料制品
Guangxi Hekang Trade Co., Ltd.中国20$181.6K自粘塑料片、塑料地板
Zhangjiagang Leader Import & Export Co., Ltd.中国18$134.3K木质纤维板、无石棉纤维水泥制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuji Electric Co., Ltd.日本5$5.7K其他电感器、升降机零件

近期贸易明细

进口(共 377)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28苯乙烯泡沫塑料板Hyungje Chemical Co., Ltd.韩国$9.7K
2026-04-28其他玻璃纤维织物SUZHOU WEIDUN COMPOSITE FABRIC CO LTD中国$6.1K
2026-04-28其他玻璃纤维织物SUZHOU WEIDUN COMPOSITE FABRIC CO LTD中国$6.1K
2026-04-28玻璃纤维毡SUZHOU WEIDUN COMPOSITE FABRIC CO LTD中国$9.7K
2026-04-28增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Hyungje Chemical Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-04-28合成纤维缝纫线SUZHOU WEIDUN COMPOSITE FABRIC CO LTD中国$681
2026-04-28增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Hyungje Chemical Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-04-28增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Hyungje Chemical Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-04-28增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Hyungje Chemical Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-04-28其他玻璃纤维织物SUZHOU WEIDUN COMPOSITE FABRIC CO LTD中国$2.6K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28电测仪表FUJI ELECTRIC CO., LTD日本$1.1K
2025-11-07电测仪表FUJI ELECTRIC CO., LTD日本$1.3K
2025-10-17电测仪表FUJI ELECTRIC CO., LTD日本$900
2025-03-10电测仪表FUJI ELECTRIC CO., LTD日本$1.2K
2024-11-25电测仪表FUJI ELECTRIC CO., LTD日本$1.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Phu Quang Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →