Deborah Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 283 笔 · 主营 瓷制卫生洁具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Deborah

283
进口笔数
2
出口笔数
$7.79M
进口金额
$34.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-09-10
最近出口
39
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $394.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $571 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $175.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $225.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $201.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $265.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $392.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $98.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $178.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $214.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $103.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $336.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $387.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $148.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $131.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $244.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $165.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $116.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $174.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $128.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $293.4K · 6 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-10进口 $287.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $280.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $283.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $252.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $165.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $95.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $394.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $571 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $175.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $225.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $201.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $265.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $392.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $98.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $178.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $214.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $103.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $336.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $387.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $148.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $131.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $244.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $165.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $116.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $174.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $128.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $293.4K · 6 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-10进口 $287.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $280.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $283.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $252.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $165.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $95.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $394.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106730729
企查查编码QVNBT04QPX
成立日期2015-01-07
联系地址Tầng 12, tòa nhà số 45, đường Nguyễn Sơn, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DEBORAH
企业英文名称DEBORAH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 12, tòa nhà số 45, đường Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch
电话+84437831461
邮箱info@deborah.vn
官网www.deborah.vn
传真0437831461
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691010瓷制卫生洁具
732490钢铁卫浴器具
848180阀门龙头
741820铜卫浴器具
830160贱金属锁具零件
732410不锈钢洗涤槽
392210塑料卫浴器具
681099其他水泥制品
392290其他塑料洁具
841460通风罩

出口

HS 编码产品
830110贱金属挂锁
851660家用炊具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国243$7.13M
法国14$345.5K
德国15$103.3K
意大利11$78.4K
土耳其5$61.9K
西班牙5$55.3K
马来西亚2$13.2K
印度1$2.1K
葡萄牙1$1.9K
波兰2$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$23.0K
中国1$11.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国114$3.89M染色棉混纺布、其他塑料制品
Brandt Asia Pte. Ltd.新加坡38$1.08M通风罩、家用炊具
Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd.中国44$819.4K瓷制卫生洁具、塑料家具
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国10$485.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
DONGYUAN YI JING YUAN TRADE CO.,LTD中国5$338.8K贱金属锁具零件、带框玻璃镜
Ningbo Lock Import & Export Co., Ltd.中国6$246.5K其他金属锁、数控钻床
Zhongshan X Crafter Metal Products Co., Ltd.中国5$159.1K不锈钢洗涤槽、塑料卫浴器具
Franz Kaldewei GmbH & Co. KG德国13$102.9K钢制浴缸、钢铁卫浴器具
Roca Sanitaryware Ltd.中国8$10.4K其他陶瓷洁具、铜卫浴器具
SCD法国6$8.4K阀门龙头、其他水泥制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brandt Asia Pte. Ltd.新加坡1$23.0K家用炊具
Zhejiang Pujiang Plum-Blossom Lock Industry (Group) Co., Ltd.中国1$11.5K贱金属挂锁

近期贸易明细

进口(共 283)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他水泥制品SCD意大利$195
2026-04-28其他水泥制品SCD波兰$540
2026-04-28其他水泥制品SCD波兰$540
2026-04-28其他水泥制品SCD意大利$195
2026-04-22阀门龙头DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$2.6K
2026-04-22阀门龙头DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$2.8K
2026-04-22阀门龙头DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$564
2026-04-22钢铁卫浴器具DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$175
2026-04-22钢铁卫浴器具DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$175
2026-04-22阀门龙头DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$13.1K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-10贱金属挂锁ZHEJIANG PUJIANG PLUM-BLOSSOM LOCK INDUSTRY (GROUP)中国$11.5K
2023-07-25家用炊具BRANDT ASIE PTE LTD新加坡$23.0K

相关企业 · 同类产品

Deborah Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →