Deborah Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 314 笔 · 主营 钢铁卫浴器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Deborah
314
进口笔数
2
出口笔数
$8.46M
进口金额
$34.4K
出口金额
2026-07-22
最近进口
2025-09-10
最近出口
41
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106730729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBT04QPX |
| 成立日期 | 2015-01-07 |
| 联系地址 | Tầng 12, tòa nhà số 45, đường Nguyễn Sơn, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DEBORAH |
| 企业英文名称 | DEBORAH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, tòa nhà số 45, đường Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84437831461 |
| 邮箱 | info@deborah.vn |
| 官网 | www.deborah.vn |
| 传真 | 0437831461 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 841460 | 通风罩 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 851660 | 家用炊具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 270 | $7.79M |
| 法国 | 15 | $346.5K |
| 德国 | 16 | $104.6K |
| 意大利 | 14 | $80.1K |
| 土耳其 | 6 | $62.9K |
| 西班牙 | 6 | $55.6K |
| 马来西亚 | 2 | $13.2K |
| 印度 | 1 | $2.1K |
| 葡萄牙 | 1 | $1.9K |
| 波兰 | 2 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $23.0K |
| 中国 | 1 | $11.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 117 | $3.94M | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Brandt Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $1.16M | 家用炊具、通风罩 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 54 | $917.4K | 瓷制卫生洁具、玩具模型 |
| DONGYUAN YI JING YUAN TRADE CO.,LTD | 中国 | 8 | $645.3K | 贱金属锁具零件、贱金属铰链 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $485.5K | 不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品 |
| Ningbo Lock Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $246.5K | 其他金属锁、数控钻床 |
| Zhongshan X Crafter Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $178.9K | 不锈钢洗涤槽、塑料卫浴器具 |
| Franz Kaldewei GmbH & Co. KG | 德国 | 13 | $102.9K | 钢制浴缸、钢铁卫浴器具 |
| SCD | 法国 | 8 | $11.4K | 阀门龙头、其他水泥制品 |
| Roca Sanitaryware Ltd. | 中国 | 7 | $10.4K | 其他陶瓷洁具、塑料马桶座圈 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brandt Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $23.0K | 家用冰箱、家用炊具 |
| Zhejiang Pujiang Plum Blossom Lock Industry (Group) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 其他金属锁、贱金属挂锁 |
近期贸易明细
进口(共 314)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 贱金属锁具零件 | DONGYUAN YI JING YUAN TRADE CO.,LTD | 中国 | $33.8K |
| 2026-07-22 | 贱金属锁具零件 | DONGYUAN YI JING YUAN TRADE CO.,LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-07-22 | 电力控制板 | DONGYUAN YI JING YUAN TRADE CO.,LTD | 中国 | $422 |
| 2026-07-22 | 贱金属锁具零件 | DONGYUAN YI JING YUAN TRADE CO.,LTD | 中国 | $32.7K |
| 2026-07-22 | 电力控制板 | DONGYUAN YI JING YUAN TRADE CO.,LTD | 中国 | $470 |
| 2026-07-22 | 其他塑料管材 | DONGYUAN YI JING YUAN TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-22 | 瓷制卫生洁具 | Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $632 |
| 2026-07-22 | 单相交流电机 | DONGYUAN YI JING YUAN TRADE CO.,LTD | 中国 | $218 |
| 2026-07-14 | 阀门龙头 | SCD | 意大利 | $454 |
| 2026-07-13 | 铜卫浴器具 | Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $788 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 贱金属挂锁 | Zhejiang Pujiang Plum Blossom Lock Industry (Group) Co., Ltd. | 中国 | $11.5K |
| 2023-07-25 | 家用炊具 | Brandt Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $23.0K |