MMC International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 不锈钢洗涤槽

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MMC QUốC Tế

190
进口笔数
0
出口笔数
$3.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $447.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $440 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $105.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $120.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $63.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $65.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $107.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $60.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $51.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $70.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $90.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $158.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $174.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $88.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $199.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $216.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $325.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $174.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $84.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $124.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $447.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $231.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $334.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $440 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $105.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $120.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $63.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $65.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $107.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $60.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $51.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $70.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $90.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $158.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $174.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $88.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $199.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $216.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $325.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $174.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $84.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $124.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $447.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $231.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $334.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108813681
企查查编码QVNP4WB97C
成立日期2019-07-08
联系地址Số 196 Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MMC QUỐC TẾ
企业英文名称MMC INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 196 Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ
电话+84975035038
邮箱mmc.ketoan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本58亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732410不锈钢洗涤槽
848180阀门龙头
392210塑料卫浴器具
940370塑料家具
940360其他木家具
700991无框玻璃镜
732393不锈钢家用制品
940399非木制家具件
681099其他水泥制品
691010瓷制卫生洁具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国190$3.77M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Franta Co., Ltd.中国31$730.9K不锈钢洗涤槽、不锈钢管配件
Xuancheng Gugu Sanitary Ware Co., Ltd.中国38$653.1K塑料卫浴器具、阀门龙头
Jiangmen Langjie Trading Co., Ltd.中国8$452.9K电动食品处理器、不锈钢洗涤槽
Wintime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan中国19$328.6K家用炊具、染色棉针织布
WINTIME IMPORT & EXPORT CORPORATION LIMITED OF ZHONGSHAN中国10$313.9K家用炊具、钢化安全玻璃
Chaozhou Shouya Sanitary Ware Co., Ltd.中国19$240.0K其他木家具、非办公金属家具
Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd.中国10$223.7K家用炊具、LED灯具
Hong Kong Ravensers Trading Ltd.中国10$187.7K塑料家具、其他陶瓷洁具
Hangzhou Reidar Sanitary Ware Co., Ltd.中国13$176.0K塑料家具、其他木家具
Lanerdi Sanitaryware Co., Ltd.中国11$125.2K阀门龙头、塑料卫浴器具

近期贸易明细

进口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29塑料家具Hong Kong Ravensers Trading Ltd.中国$1.3K
2026-06-29塑料家具Hong Kong Ravensers Trading Ltd.中国$1.3K
2026-06-29塑料家具Hong Kong Ravensers Trading Ltd.中国$2.2K
2026-06-29塑料家具Hong Kong Ravensers Trading Ltd.中国$1.1K
2026-06-29塑料家具Hong Kong Ravensers Trading Ltd.中国$1.3K
2026-06-29塑料家具Hong Kong Ravensers Trading Ltd.中国$1.2K
2026-06-29阀门龙头Hong Kong Ravensers Trading Ltd.中国$2.3K
2026-06-29阀门龙头Hong Kong Ravensers Trading Ltd.中国$4.2K
2026-06-29塑料家具Hong Kong Ravensers Trading Ltd.中国$1.9K
2026-06-29塑料家具Hong Kong Ravensers Trading Ltd.中国$186

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

MMC International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →