Dodo Vietnam Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 302 笔 · 主营 瓷制卫生洁具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK DODO VIệT NAM

302
进口笔数
11
出口笔数
$4.44M
进口金额
$65.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-06-16
最近出口
23
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $615.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $92.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $177.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $163.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $257.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $130.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $96.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $170.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $98.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $83.8K · 6 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-12进口 $190.5K · 9 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-01进口 $95.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-03进口 $159.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $160.4K · 15 笔出口 $26.3K · 3 笔2025-05进口 $129.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $158.8K · 16 笔出口 $11.5K · 4 笔2025-07进口 $165.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $249.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $189.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $202.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $143.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $205.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $178.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $86.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $139.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $615.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $92.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $177.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $163.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $257.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $130.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $96.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $170.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $98.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $83.8K · 6 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-12进口 $190.5K · 9 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-01进口 $95.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-03进口 $159.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $160.4K · 15 笔出口 $26.3K · 3 笔2025-05进口 $129.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $158.8K · 16 笔出口 $11.5K · 4 笔2025-07进口 $165.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $249.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $189.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $202.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $143.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $205.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $178.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $86.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $139.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $615.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110494746
企查查编码QVN8QAVXMK
成立日期2023-10-03
联系地址Tầng 11, Tòa nhà Đa Năng, Số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK DODO VIỆT NAM
企业英文名称XNK DODO VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 11, Tòa nhà Đa Năng, Số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
电话0943659473
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691010瓷制卫生洁具
732490钢铁卫浴器具
732410不锈钢洗涤槽
681099其他水泥制品
848180阀门龙头
700992带框玻璃镜
732393不锈钢家用制品
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
391731高压塑料软管

出口

HS 编码产品
440729其他热带木材
460211竹编篮筐
392490塑料家用制品
460212藤编篮筐
460219植物纤维制品
611490其他纺织服装
620899女式纺织服装
630232化纤床品
630260棉制毛巾织物
630510黄麻包装袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国299$4.43M
意大利1$3.6K
德国2$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$42.1K
越南5$13.0K
美国1$6.2K
日本2$4.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Changli Trading Co., Ltd.中国144$2.09M瓷制卫生洁具、钳子镊子
Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国71$1.27M瓷制卫生洁具、非办公金属家具
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国29$288.8K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Guangdong Tuoda Sanitary Ware Technology Co., Ltd.中国10$178.0K瓷制卫生洁具、塑料马桶座圈
Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd.中国5$107.7K非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽
Hangzhou JuKe Import & Export Co., Ltd.中国10$107.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hangzhou Huafu Trading Co., Ltd.中国7$81.7K玩具模型、其他塑料制品
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国3$56.3K染色棉混纺布、其他塑料制品
Kachin Food (Shenzhen) Co., Ltd.中国3$50.4K其他果仁制品、柑橘类果酱
Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd.中国2$24.3KPVC泡沫板、染色棉混纺布

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huixin Trade Co., Ltd. of Huian County中国3$26.0K6mm以上木材、其他热带木材
Hongwang International Trade Ltd.中国1$10.9K其他热带木材
Arimitsu Co., Ltd.越南1$7.2K竹编篮筐、藤编篮筐
Meraki AK, LLC美国1$6.2K其他纺织服装、女式纺织服装
JSH Global Trading Enterprise Inc.中国1$5.2K6毫米以上白蜡木、其他热带木材
Matsutakemura Co., Ltd.越南1$3.8K竹编篮筐
Matsutake Mura Co., Ltd.日本1$3.4K竹编篮筐
VITUCI越南2$1.6K竹编篮筐
Arimitsu Co., Ltd.日本1$829植物制扫帚、塑料家用制品
Meraki AK LLC越南1$338带框玻璃镜、贱金属装饰品

近期贸易明细

进口(共 302)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28瓷制卫生洁具DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD中国$675
2026-04-28带框玻璃镜DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD中国$280
2026-04-28瓷制卫生洁具DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD中国$22
2026-04-28瓷制卫生洁具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$990
2026-04-28瓷制卫生洁具DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD中国$270
2026-04-28瓷制卫生洁具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$880
2026-04-28瓷制卫生洁具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$352
2026-04-28瓷制卫生洁具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$2.6K
2026-04-28瓷制卫生洁具DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD中国$1.8K
2026-04-28瓷制卫生洁具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$403

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-16其他木家具MERAKI AK LLC美国$36
2025-06-16其他纺织服装MERAKI AK LLC美国$540
2025-06-16其他木家具MERAKI AK LLC美国$71
2025-06-16棉制毛巾织物MERAKI AK LLC美国$70
2025-06-16木制厨房家具MERAKI AK LLC美国$85
2025-06-16其他木家具MERAKI AK LLC美国$90
2025-06-16棉制毛巾织物MERAKI AK LLC美国$115
2025-06-16木制厨房家具MERAKI AK LLC美国$85
2025-06-16棉制毛巾织物MERAKI AK LLC美国$75
2025-06-16其他木家具MERAKI AK LLC美国$575

相关企业 · 同类产品

Dodo Vietnam Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →