Dodo Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 302 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK DODO VIệT NAM
302
进口笔数
11
出口笔数
$4.44M
进口金额
$65.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-06-16
最近出口
23
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110494746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QAVXMK |
| 成立日期 | 2023-10-03 |
| 联系地址 | Tầng 11, Tòa nhà Đa Năng, Số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK DODO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XNK DODO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, Tòa nhà Đa Năng, Số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0943659473 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440729 | 其他热带木材 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 299 | $4.43M |
| 意大利 | 1 | $3.6K |
| 德国 | 2 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $42.1K |
| 越南 | 5 | $13.0K |
| 美国 | 1 | $6.2K |
| 日本 | 2 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 144 | $2.09M | 瓷制卫生洁具、钳子镊子 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 71 | $1.27M | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $288.8K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangdong Tuoda Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $178.0K | 瓷制卫生洁具、塑料马桶座圈 |
| Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd. | 中国 | 5 | $107.7K | 非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽 |
| Hangzhou JuKe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $107.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hangzhou Huafu Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $81.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.3K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Kachin Food (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.4K | 其他果仁制品、柑橘类果酱 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.3K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huixin Trade Co., Ltd. of Huian County | 中国 | 3 | $26.0K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| Hongwang International Trade Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 其他热带木材 |
| Arimitsu Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.2K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Meraki AK, LLC | 美国 | 1 | $6.2K | 其他纺织服装、女式纺织服装 |
| JSH Global Trading Enterprise Inc. | 中国 | 1 | $5.2K | 6毫米以上白蜡木、其他热带木材 |
| Matsutakemura Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 竹编篮筐 |
| Matsutake Mura Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.4K | 竹编篮筐 |
| VITUCI | 越南 | 2 | $1.6K | 竹编篮筐 |
| Arimitsu Co., Ltd. | 日本 | 1 | $829 | 植物制扫帚、塑料家用制品 |
| Meraki AK LLC | 越南 | 1 | $338 | 带框玻璃镜、贱金属装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 302)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $675 |
| 2026-04-28 | 带框玻璃镜 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $990 |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $880 |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $352 |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $403 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 其他木家具 | MERAKI AK LLC | 美国 | $36 |
| 2025-06-16 | 其他纺织服装 | MERAKI AK LLC | 美国 | $540 |
| 2025-06-16 | 其他木家具 | MERAKI AK LLC | 美国 | $71 |
| 2025-06-16 | 棉制毛巾织物 | MERAKI AK LLC | 美国 | $70 |
| 2025-06-16 | 木制厨房家具 | MERAKI AK LLC | 美国 | $85 |
| 2025-06-16 | 其他木家具 | MERAKI AK LLC | 美国 | $90 |
| 2025-06-16 | 棉制毛巾织物 | MERAKI AK LLC | 美国 | $115 |
| 2025-06-16 | 木制厨房家具 | MERAKI AK LLC | 美国 | $85 |
| 2025-06-16 | 棉制毛巾织物 | MERAKI AK LLC | 美国 | $75 |
| 2025-06-16 | 其他木家具 | MERAKI AK LLC | 美国 | $575 |