Diem My Commercial Import & Export Service One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU DIễM MY
134
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2023-09-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601222991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQFP5RH |
| 成立日期 | 2021-10-20 |
| 联系地址 | 27 Bùi Xuân Phái, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU DIỄM MY |
| 企业英文名称 | DIEM MY COMMERCIAL IMPORT AND EXPORT SERVICE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | 0934385887 |
| 邮箱 | thuhoai6283@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 441911 | 木制餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 134 | $1.13M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 61 | $555.3K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $343.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 29 | $192.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $21.8K | 非玻塑灯具零件、自粘塑料片 |
| Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
| Shanghai Zax Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他陶瓷装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-16 | 非乙烯塑料袋 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $121 |
| 2023-09-09 | 不锈钢洗涤槽 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $720 |
| 2023-09-09 | 不锈钢洗涤槽 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2023-09-09 | 不锈钢洗涤槽 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-09-09 | 非电照明器具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-09-09 | 不锈钢洗涤槽 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $360 |
| 2023-09-09 | 塑料马桶座圈 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $260 |
| 2023-09-09 | 不锈钢洗涤槽 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $550 |
| 2023-09-09 | 非电照明器具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-09-09 | 不锈钢洗涤槽 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $800 |