Truong Thinh Urban Development & Service Trade Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 瓷制卫生洁具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ Và PHáT TRIểN Đô THị TRườNG THịNH

20
进口笔数
0
出口笔数
$161.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-25
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.2K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0401895781
企查查编码QVNM19HY1P
成立日期2018-05-02
联系地址85 Lý Thái Tông, Phường Thanh Khê Tây, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ TRƯỜNG THỊNH
企业英文名称TRUONG THINH URBAN DEVELOPMENT AND SERVICE TRADE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址85 Lý Thái Tông, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84944166732
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691010瓷制卫生洁具
940370塑料家具
732410不锈钢洗涤槽
848180阀门龙头
392210塑料卫浴器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$161.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国18$142.7K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国2$19.2K瓷制卫生洁具、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-25阀门龙头DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$698
2024-11-25阀门龙头DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$800
2024-11-25阀门龙头DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$315
2024-11-25阀门龙头DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$1.5K
2024-11-21瓷制卫生洁具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$660
2024-11-21瓷制卫生洁具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$33
2024-11-21瓷制卫生洁具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$13
2024-11-21瓷制卫生洁具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$500
2024-11-21瓷制卫生洁具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$200
2024-11-21瓷制卫生洁具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$300

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Truong Thinh Urban Development & Service Trade Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →