Truong Thinh Urban Development & Service Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ Và PHáT TRIểN Đô THị TRườNG THịNH
20
进口笔数
0
出口笔数
$161.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401895781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM19HY1P |
| 成立日期 | 2018-05-02 |
| 联系地址 | 85 Lý Thái Tông, Phường Thanh Khê Tây, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH URBAN DEVELOPMENT AND SERVICE TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 85 Lý Thái Tông, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84944166732 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $161.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $142.7K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.2K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-25 | 阀门龙头 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $698 |
| 2024-11-25 | 阀门龙头 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-11-25 | 阀门龙头 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $315 |
| 2024-11-25 | 阀门龙头 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-11-21 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $660 |
| 2024-11-21 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $33 |
| 2024-11-21 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $13 |
| 2024-11-21 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-11-21 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-11-21 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $300 |