Samjo Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAMDACO
142
进口笔数
0
出口笔数
$1.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108321707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQMD656F |
| 成立日期 | 2018-06-13 |
| 联系地址 | Tầng 3, Toà nhà Web3 Tower, Số 15, Ngõ 4, Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMJO & PARTNERS |
| 企业英文名称 | SAMJO & PARTNERS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 19001285 |
| 邮箱 | Admin@tamdaco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 111 | $1.05M |
| 德国 | 24 | $305.1K |
| 韩国 | 19 | $107.3K |
| 意大利 | 11 | $34.0K |
| 比利时 | 3 | $18.5K |
| 法国 | 8 | $16.9K |
| 埃及 | 9 | $13.2K |
| 捷克 | 11 | $10.2K |
| 瑞士 | 3 | $4.7K |
| 奥地利 | 3 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duravit Asia Ltd. | 中国 | 77 | $996.3K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Duravit Asia Ltd. | 德国 | 24 | $166.5K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Duravit Asia Ltd. | 比利时 | 3 | $43.1K | 阀门龙头、其他塑料洁具 |
| Anhui Prahi Smart Home Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.5K | 塑料卫浴器具、其他钢铁制品 |
| Duravit Asia Ltd. | 荷兰 | 3 | $27.6K | 钢铁卫浴器具、塑料卫浴器具 |
| Bum Han Industry Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $27.6K | 钢铁卫浴器具、其他锌制品 |
| Duravit Asia Ltd. | 法国 | 6 | $10.7K | 其他水泥制品、瓷制卫生洁具 |
| Duravit Asia Ltd. | 埃及 | 6 | $10.6K | 瓷制卫生洁具、其他水泥制品 |
| Zhejiang Baolilai Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.5K | 钢铁卫浴器具、铜卫浴器具 |
| Wenzhou Baogeli Sanitary Wares Co., Ltd. | 中国 | 4 | $277 | 贱金属帽架、钢铁卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 阀门龙头 | JIANGMEN OURY INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $738 |
| 2026-04-01 | 阀门龙头 | JIANGMEN OURY INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $738 |
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | Ts Java Co., Ltd. | 韩国 | $180 |
| 2026-03-05 | 瓷制卫生洁具 | DURAVIT ASIA LTD | 中国 | $207 |
| 2026-03-05 | 阀门龙头 | DURAVIT ASIA LTD | 中国 | $10 |
| 2026-03-05 | 阀门龙头 | DURAVIT ASIA LTD | 中国 | $696 |
| 2026-03-05 | 钢铁卫浴器具 | DURAVIT ASIA LTD | 中国 | $627 |
| 2026-03-05 | 阀门龙头 | DURAVIT ASIA LTD | 中国 | $507 |
| 2026-03-05 | 其他玻璃制品 | DURAVIT ASIA LTD | 中国 | $119 |
| 2026-03-05 | 钢铁卫浴器具 | DURAVIT ASIA LTD | 中国 | $474 |