Hung Tin Mechanical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Cơ KHí HằNG TíN
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$482.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001207619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDNADU5X |
| 成立日期 | 2020-02-25 |
| 联系地址 | Nhà ông Phạm Văn Thọ, thôn Vị Nguyên, Xã Thuần Thành, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ KHÍ HẰNG TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Phạm Văn Thọ, thôn Vị Nguyên, Xã Nam Thái Ninh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84981633688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $482.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Weilan Optical Co., Ltd. | 越南 | 22 | $239.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $122.5K | 眼镜零件、非玻璃眼镜片 |
| Outlook International Group Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $56.9K | 钢铁螺钉螺栓、眼镜零件 |
| NK Technology VN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $47.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Lancer Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.2K | 眼镜零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 其他钢铁结构体 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $649 |
| 2025-12-19 | 钢铁门窗 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $100 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁结构体 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-19 | 其他钢铁结构体 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $199 |
| 2025-12-19 | 硬质PVC管 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-12-12 | 其他钢铁结构体 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-12 | 钢铁门窗 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $100 |
| 2025-12-12 | 其他钢铁结构体 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $649 |
| 2025-12-12 | 其他钢铁结构体 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $199 |
| 2025-12-12 | 硬质PVC管 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $38 |