Investcorp Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 398 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN INVESTCORP
- 邮箱4
- Facebook1
- YouTube1
11
进口笔数
398
出口笔数
$1.40M
进口金额
$43.25M
出口金额
2026-01-12
最近进口
2026-04-22
最近出口
5
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104976614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNME9JR42 |
| 成立日期 | 2010-11-01 |
| 联系地址 | Tòa nhà INVESTCORP, Lô A15 -16, Khu Đấu giá quyền sử dụng Đất Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN INVESTCORP |
| 企业英文名称 | INVESTCORP GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà INVESTCORP, Lô A15 -16, Khu Đấu giá quyền sử dụng Đấ, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842435668888 |
| 邮箱 | investcorp@investcorp.com.vn |
| 传真 | +842437955151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 851633 | 电热干手器 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $1.40M |
| 越南 | 3 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 397 | $43.24M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 5 | $1.37M | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Zhongshan Ju Feng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 车用照明信号装置、木制办公家具 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| INTCO International (HK) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.3K | 衬背铝箔、其他塑料制品 |
| Zhejiang Kingwe Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 电热干手器、电热电阻器 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Autoliv Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 118 | $21.80M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 101 | $4.55M | 其他塑料制品、测量仪器零件 |
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 19 | $4.00M | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 19 | $4.00M | 智能卡、非织造标签 |
| Techworld Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $2.97M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Welco Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $2.53M | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.24M | 其他液化石油气、印刷标签 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.13M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 2 | $395.3K | 染色棉针织布、瓦楞纸箱 |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 2 | $395.3K | 印刷标签、染色棉针织布 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 重型无纺布 | INTCO INTERNATIONAL (HK) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-12 | 重型无纺布 | INTCO INTERNATIONAL (HK) CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-10-02 | 其他塑料制品 | INTCO INTERNATIONAL (HK) CO LTD | 越南 | $316 |
| 2025-08-08 | 电热干手器 | ZHEJIANG KINGWE ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-12-18 | 金属框架座椅 | ZHONG SHAN JU FENG TRADING CO. LTD | 中国 | $555 |
| 2024-12-18 | 木制座椅 | ZHONG SHAN JU FENG TRADING CO. LTD | 中国 | $856 |
| 2024-12-18 | 金属框架软垫椅 | ZHONG SHAN JU FENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-12-18 | 木制座椅 | ZHONG SHAN JU FENG TRADING CO. LTD | 中国 | $744 |
| 2024-12-18 | 金属框架座椅 | ZHONG SHAN JU FENG TRADING CO. LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-12-18 | 藤柳家具 | ZHONG SHAN JU FENG TRADING CO LTD | 中国 | $528 |
出口(共 398)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 金属处理机械 | MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $46.9K |
| 2026-04-22 | 塑料管 | MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-22 | 塑料管 | MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $506 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $22.5K |
| 2026-04-22 | 电热干手器 | MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 水净化机械 | MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 铜绕组线 | MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-22 | 塑料管 | MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-07 | 木制办公家具 | AUTOLIV VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.8K |