Investcorp Group Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 398 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN INVESTCORP

11
进口笔数
398
出口笔数
$1.40M
进口金额
$43.25M
出口金额
2026-01-12
最近进口
2026-04-22
最近出口
5
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.06M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $223.3K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $308.3K · 1 笔出口 $384.3K · 5 笔2024-04进口 $311.5K · 1 笔出口 $26.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.87M · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.06M · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.57M · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.30M · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.84M · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 20 笔2024-12进口 $29.2K · 2 笔出口 $1.99M · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.39M · 32 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $227.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $531.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $848.1K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 26 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $800.0K · 12 笔2025-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $1.81M · 40 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 31 笔2025-10进口 $316 · 1 笔出口 $1.56M · 38 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $460.7K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $713.9K · 45 笔2026-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $546.0K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $223.3K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $308.3K · 1 笔出口 $384.3K · 5 笔2024-04进口 $311.5K · 1 笔出口 $26.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.87M · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.06M · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.57M · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.30M · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.84M · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 20 笔2024-12进口 $29.2K · 2 笔出口 $1.99M · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.39M · 32 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $227.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $531.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $848.1K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 26 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $800.0K · 12 笔2025-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $1.81M · 40 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 31 笔2025-10进口 $316 · 1 笔出口 $1.56M · 38 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $460.7K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $713.9K · 45 笔2026-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $546.0K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0104976614
企查查编码QVNME9JR42
成立日期2010-11-01
联系地址Tòa nhà INVESTCORP, Lô A15 -16, Khu Đấu giá quyền sử dụng Đất Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN INVESTCORP
企业英文名称INVESTCORP GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tòa nhà INVESTCORP, Lô A15 -16, Khu Đấu giá quyền sử dụng Đấ, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842435668888
邮箱investcorp@investcorp.com.vn
传真+842437955151
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854143光伏组件
392690其他塑料制品
560394重型无纺布
851633电热干手器
940169木制座椅
940171金属框架软垫椅
940179金属框架座椅
940180其他座椅
940320非办公金属家具
940330木制办公家具

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
848180阀门龙头
730890其他钢铁结构体
853710电力控制板
854411铜绕组线
732690其他钢铁制品
391723硬质PVC管
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
8536691000伏以下插头插座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$1.40M
越南3$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南397$43.24M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JA Solar International Ltd.中国5$1.37M光伏组件、其他高压电路装置
Zhongshan Ju Feng Trading Co., Ltd.中国1$18.1K车用照明信号装置、木制办公家具
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国1$11.1K玩具模型、其他塑料制品
INTCO International (HK) Co., Ltd.越南3$2.3K衬背铝箔、其他塑料制品
Zhejiang Kingwe Electrical Co., Ltd.中国1$2.2K电热干手器、电热电阻器

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Autoliv Vietnam Co., Ltd.越南118$21.80M其他钢铁制品、其他塑料制品
VDL ETG Vietnam Co., Ltd.越南101$4.55M其他塑料制品、测量仪器零件
Peony Co., Ltd.越南19$4.00M染色棉针织布、印刷标签
Peony Co., Ltd.越南19$4.00M智能卡、非织造标签
Techworld Industries Vietnam Co., Ltd.越南74$2.97M其他塑料制品、瓦楞纸箱
Welco Technology Vietnam Co., Ltd.越南40$2.53M其他电子IC、20W以下固定电阻器
Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南6$1.24M其他液化石油气、印刷标签
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南10$1.13M其他塑料制品、其他钢铁制品
Maple Co., Ltd.越南2$395.3K染色棉针织布、瓦楞纸箱
Maple Co., Ltd.越南2$395.3K印刷标签、染色棉针织布

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-12重型无纺布INTCO INTERNATIONAL (HK) CO LTD越南$1.1K
2026-01-12重型无纺布INTCO INTERNATIONAL (HK) CO LTD越南$1
2025-10-02其他塑料制品INTCO INTERNATIONAL (HK) CO LTD越南$316
2025-08-08电热干手器ZHEJIANG KINGWE ELECTRICAL CO LTD中国$2.2K
2024-12-18金属框架座椅ZHONG SHAN JU FENG TRADING CO. LTD中国$555
2024-12-18木制座椅ZHONG SHAN JU FENG TRADING CO. LTD中国$856
2024-12-18金属框架软垫椅ZHONG SHAN JU FENG TRADING CO LTD中国$3.0K
2024-12-18木制座椅ZHONG SHAN JU FENG TRADING CO. LTD中国$744
2024-12-18金属框架座椅ZHONG SHAN JU FENG TRADING CO. LTD中国$7.0K
2024-12-18藤柳家具ZHONG SHAN JU FENG TRADING CO LTD中国$528

出口(共 398)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22金属处理机械MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD越南$46.9K
2026-04-22塑料管MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD越南$31
2026-04-22塑料管MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD越南$506
2026-04-22其他塑料制品MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD越南$26
2026-04-22气体过滤机械MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD越南$22.5K
2026-04-22电热干手器MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD越南$2.6K
2026-04-22水净化机械MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD越南$1.8K
2026-04-22铜绕组线MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD越南$3.9K
2026-04-22塑料管MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD越南$48
2026-04-07木制办公家具AUTOLIV VIETNAM CO LTD越南$4.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Investcorp Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →