Nha Be Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,037 笔 · 主营 男式纤维衬衫

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Nhà Bè

473
进口笔数
1,037
出口笔数
$5.92M
进口金额
$18.10M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
103
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.63M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $187.6K · 42 笔2023-09进口 $14.0K · 4 笔出口 $248.4K · 81 笔2023-10进口 $5.8K · 4 笔出口 $91.3K · 35 笔2023-11进口 $208.5K · 27 笔出口 $67.0K · 20 笔2023-12进口 $136.7K · 19 笔出口 $331.9K · 34 笔2024-01进口 $49.0K · 8 笔出口 $508.4K · 13 笔2024-02进口 $83.3K · 6 笔出口 $242.8K · 10 笔2024-03进口 $132.1K · 10 笔出口 $483.3K · 30 笔2024-04进口 $51.1K · 11 笔出口 $575.5K · 54 笔2024-05进口 $87.3K · 13 笔出口 $264.6K · 20 笔2024-06进口 $343.3K · 18 笔出口 $168.9K · 31 笔2024-07进口 $190.8K · 11 笔出口 $243.0K · 29 笔2024-08进口 $147.7K · 20 笔出口 $392.7K · 37 笔2024-09进口 $59.1K · 15 笔出口 $392.5K · 21 笔2024-10进口 $78.0K · 18 笔出口 $348.0K · 39 笔2024-11进口 $92.7K · 10 笔出口 $220.6K · 32 笔2024-12进口 $243.6K · 17 笔出口 $194.9K · 40 笔2025-01进口 $121.1K · 8 笔出口 $68.9K · 18 笔2025-02进口 $276.3K · 14 笔出口 $82.4K · 18 笔2025-03进口 $213.3K · 16 笔出口 $343.8K · 32 笔2025-04进口 $181.2K · 15 笔出口 $584.2K · 19 笔2025-05进口 $319.8K · 22 笔出口 $429.6K · 26 笔2025-06进口 $406.0K · 15 笔出口 $665.1K · 35 笔2025-07进口 $472.3K · 19 笔出口 $269.5K · 15 笔2025-08进口 $122.0K · 15 笔出口 $539.4K · 19 笔2025-09进口 $161.4K · 7 笔出口 $6.63M · 23 笔2025-10进口 $292.7K · 18 笔出口 $205.4K · 11 笔2025-11进口 $85.0K · 13 笔出口 $205.6K · 16 笔2025-12进口 $118.7K · 15 笔出口 $789.5K · 20 笔2026-01进口 $114.4K · 9 笔出口 $225.5K · 11 笔2026-02进口 $259.0K · 9 笔出口 $246.8K · 8 笔2026-03进口 $200.6K · 13 笔出口 $567.8K · 23 笔2026-04进口 $240.6K · 13 笔出口 $268.8K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $187.6K · 42 笔2023-09进口 $14.0K · 4 笔出口 $248.4K · 81 笔2023-10进口 $5.8K · 4 笔出口 $91.3K · 35 笔2023-11进口 $208.5K · 27 笔出口 $67.0K · 20 笔2023-12进口 $136.7K · 19 笔出口 $331.9K · 34 笔2024-01进口 $49.0K · 8 笔出口 $508.4K · 13 笔2024-02进口 $83.3K · 6 笔出口 $242.8K · 10 笔2024-03进口 $132.1K · 10 笔出口 $483.3K · 30 笔2024-04进口 $51.1K · 11 笔出口 $575.5K · 54 笔2024-05进口 $87.3K · 13 笔出口 $264.6K · 20 笔2024-06进口 $343.3K · 18 笔出口 $168.9K · 31 笔2024-07进口 $190.8K · 11 笔出口 $243.0K · 29 笔2024-08进口 $147.7K · 20 笔出口 $392.7K · 37 笔2024-09进口 $59.1K · 15 笔出口 $392.5K · 21 笔2024-10进口 $78.0K · 18 笔出口 $348.0K · 39 笔2024-11进口 $92.7K · 10 笔出口 $220.6K · 32 笔2024-12进口 $243.6K · 17 笔出口 $194.9K · 40 笔2025-01进口 $121.1K · 8 笔出口 $68.9K · 18 笔2025-02进口 $276.3K · 14 笔出口 $82.4K · 18 笔2025-03进口 $213.3K · 16 笔出口 $343.8K · 32 笔2025-04进口 $181.2K · 15 笔出口 $584.2K · 19 笔2025-05进口 $319.8K · 22 笔出口 $429.6K · 26 笔2025-06进口 $406.0K · 15 笔出口 $665.1K · 35 笔2025-07进口 $472.3K · 19 笔出口 $269.5K · 15 笔2025-08进口 $122.0K · 15 笔出口 $539.4K · 19 笔2025-09进口 $161.4K · 7 笔出口 $6.63M · 23 笔2025-10进口 $292.7K · 18 笔出口 $205.4K · 11 笔2025-11进口 $85.0K · 13 笔出口 $205.6K · 16 笔2025-12进口 $118.7K · 15 笔出口 $789.5K · 20 笔2026-01进口 $114.4K · 9 笔出口 $225.5K · 11 笔2026-02进口 $259.0K · 9 笔出口 $246.8K · 8 笔2026-03进口 $200.6K · 13 笔出口 $567.8K · 23 笔2026-04进口 $240.6K · 13 笔出口 $268.8K · 15 笔

工商档案

企业注册号0305737736
企查查编码QVNQVWD97U
成立日期2008-05-26
联系地址4 Bến Nghé, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NHÀ BÈ
企业英文名称NHA BE TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址4 Bến Nghé, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+842838723820
邮箱info@nbtrade.com.vn
传真+842838723819
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
600632染色合成针织布
960719其他拉链
580790非织造标签
540761聚酯长丝织物
392321聚乙烯袋
392620塑料衣着附件
540772染色化纤长丝布
560410包覆橡胶绳
551511聚酯粘胶混纺布

出口

HS 编码产品
620530男式纤维衬衫
620640女式化纤衬衫
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
620520棉质衬衫
610990非棉针织背心
621133男式化纤服装
620630女式棉衬衫
621143女式化纤服装
630253化纤餐桌布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国311$3.64M
日本83$805.8K
越南52$801.1K
韩国12$586.8K
中国台湾6$38.7K
意大利13$33.0K
中国香港7$10.6K
巴西1$6.1K
美国3$1.7K
土耳其1$227

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国899$11.05M
日本59$4.75M
西班牙16$1.41M
韩国5$180.6K
越南22$160.6K
俄罗斯3$152.1K
澳大利亚7$151.0K
柬埔寨2$72.8K
加拿大2$60.2K
中国台湾2$52.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 103)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DK Garment Korea Co., Ltd.越南15$833.5K塑料衣着附件、印刷标签
Toyobo Textile Co., Ltd.日本64$768.9K印刷标签、其他拉链
Toyobo Textile Co., Ltd.越南33$751.3K染色合成针织布、聚酯长丝织物
RND Fashion Ltd.中国33$728.4K其他拉链、印刷标签
Dalian Rise Sun International Trading Co., Ltd.中国11$452.2K染色尼龙织物、染色化纤长丝布
Shaoxing Shengzhao Fabric & Garment Co., Ltd.中国20$206.7K聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤机织物
Ningbo ETDZ Huixing Trade Co., Ltd.中国12$189.2K洗衣机零件、定时开关
Suzhou Youbeit Textile Co., Ltd.中国35$129.5K染色合成针织布、弹性针织布
AYOU Group Ltd.中国15$121.7K色织布、人造纤维机织物
RND FASHION LTD中国香港14$107.6K印刷标签、其他拉链

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DK Garment Korea Co., Ltd.越南9$6.15M化纤连衣裙、女式化纤夹克
Toyobo Textile Co., Ltd.日本52$4.55M男式化纤裤、男式化纤服装
Custom Menswear Inc.美国874$3.83M男式纤维衬衫、女式化纤衬衫
RND Fashion Ltd.西班牙16$1.41M男式化纤大衣
Dalian Rise Sun International Trading Co., Ltd.美国6$471.1K化纤女式大衣
Worthy Global Ltd.美国4$339.0K男式合成纤维夹克、男式化纤套装
Ningbo Et dz Huixing Trade Co., Ltd.美国5$318.8K男式棉大衣、男式化纤大衣
Globe International Ltd.澳大利亚7$151.0K棉针织T恤及背心、其他针织服装
Custom Menswear Inc.越南11$23.5K女式化纤裤、男式化纤裤
RND FASHION LTD中国香港15$15.7K男式化纤大衣

近期贸易明细

进口(共 473)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚酯长丝织物Toyobo Textile Co., Ltd.日本$3
2026-04-28聚酯机织物Y & H TRADING PTE LTD中国$899
2026-04-28聚酯长丝织物Toyobo Textile Co., Ltd.日本$3
2026-04-28聚酯机织物Y & H TRADING PTE LTD中国$899
2026-04-27其他拉链RND FASHION LTD中国$61
2026-04-27其他拉链RND FASHION LTD中国$14
2026-04-27其他拉链RND FASHION LTD中国$159
2026-04-27其他拉链RND FASHION LTD中国$12
2026-04-27其他拉链RND FASHION LTD中国$61
2026-04-27其他拉链RND FASHION LTD中国$676

出口(共 1,037)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28男式化纤裤OF A CO LTD日本$18.4K
2026-04-27男式化纤裤CUSTOM MENSWEAR INC美国$6.9K
2026-04-27女式化纤衬衫CUSTOM MENSWEAR INC美国$7.4K
2026-04-27化纤餐桌布CUSTOM MENSWEAR INC美国$3.1K
2026-04-24男式纤维衬衫CUSTOM MENSWEAR INC美国$126
2026-04-24女式化纤衬衫CUSTOM MENSWEAR INC美国$413
2026-04-24女式化纤裤CUSTOM MENSWEAR INC美国$1.2K
2026-04-24棉质衬衫CUSTOM MENSWEAR INC美国$645
2026-04-24男式纤维衬衫CUSTOM MENSWEAR INC美国$1.1K
2026-04-24其他纺织衬衫CUSTOM MENSWEAR INC美国$221

相关企业 · 同类产品

Nha Be Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →