Nha Be Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,037 笔 · 主营 男式纤维衬衫
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Nhà Bè
473
进口笔数
1,037
出口笔数
$5.92M
进口金额
$18.10M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
103
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305737736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQVWD97U |
| 成立日期 | 2008-05-26 |
| 联系地址 | 4 Bến Nghé, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NHÀ BÈ |
| 企业英文名称 | NHA BE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 4 Bến Nghé, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838723820 |
| 邮箱 | info@nbtrade.com.vn |
| 传真 | +842838723819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 630253 | 化纤餐桌布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 311 | $3.64M |
| 日本 | 83 | $805.8K |
| 越南 | 52 | $801.1K |
| 韩国 | 12 | $586.8K |
| 中国台湾 | 6 | $38.7K |
| 意大利 | 13 | $33.0K |
| 中国香港 | 7 | $10.6K |
| 巴西 | 1 | $6.1K |
| 美国 | 3 | $1.7K |
| 土耳其 | 1 | $227 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 899 | $11.05M |
| 日本 | 59 | $4.75M |
| 西班牙 | 16 | $1.41M |
| 韩国 | 5 | $180.6K |
| 越南 | 22 | $160.6K |
| 俄罗斯 | 3 | $152.1K |
| 澳大利亚 | 7 | $151.0K |
| 柬埔寨 | 2 | $72.8K |
| 加拿大 | 2 | $60.2K |
| 中国台湾 | 2 | $52.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 103)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DK Garment Korea Co., Ltd. | 越南 | 15 | $833.5K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Toyobo Textile Co., Ltd. | 日本 | 64 | $768.9K | 印刷标签、其他拉链 |
| Toyobo Textile Co., Ltd. | 越南 | 33 | $751.3K | 染色合成针织布、聚酯长丝织物 |
| RND Fashion Ltd. | 中国 | 33 | $728.4K | 其他拉链、印刷标签 |
| Dalian Rise Sun International Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $452.2K | 染色尼龙织物、染色化纤长丝布 |
| Shaoxing Shengzhao Fabric & Garment Co., Ltd. | 中国 | 20 | $206.7K | 聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤机织物 |
| Ningbo ETDZ Huixing Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $189.2K | 洗衣机零件、定时开关 |
| Suzhou Youbeit Textile Co., Ltd. | 中国 | 35 | $129.5K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| AYOU Group Ltd. | 中国 | 15 | $121.7K | 色织布、人造纤维机织物 |
| RND FASHION LTD | 中国香港 | 14 | $107.6K | 印刷标签、其他拉链 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DK Garment Korea Co., Ltd. | 越南 | 9 | $6.15M | 化纤连衣裙、女式化纤夹克 |
| Toyobo Textile Co., Ltd. | 日本 | 52 | $4.55M | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| Custom Menswear Inc. | 美国 | 874 | $3.83M | 男式纤维衬衫、女式化纤衬衫 |
| RND Fashion Ltd. | 西班牙 | 16 | $1.41M | 男式化纤大衣 |
| Dalian Rise Sun International Trading Co., Ltd. | 美国 | 6 | $471.1K | 化纤女式大衣 |
| Worthy Global Ltd. | 美国 | 4 | $339.0K | 男式合成纤维夹克、男式化纤套装 |
| Ningbo Et dz Huixing Trade Co., Ltd. | 美国 | 5 | $318.8K | 男式棉大衣、男式化纤大衣 |
| Globe International Ltd. | 澳大利亚 | 7 | $151.0K | 棉针织T恤及背心、其他针织服装 |
| Custom Menswear Inc. | 越南 | 11 | $23.5K | 女式化纤裤、男式化纤裤 |
| RND FASHION LTD | 中国香港 | 15 | $15.7K | 男式化纤大衣 |
近期贸易明细
进口(共 473)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯长丝织物 | Toyobo Textile Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-04-28 | 聚酯机织物 | Y & H TRADING PTE LTD | 中国 | $899 |
| 2026-04-28 | 聚酯长丝织物 | Toyobo Textile Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-04-28 | 聚酯机织物 | Y & H TRADING PTE LTD | 中国 | $899 |
| 2026-04-27 | 其他拉链 | RND FASHION LTD | 中国 | $61 |
| 2026-04-27 | 其他拉链 | RND FASHION LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-27 | 其他拉链 | RND FASHION LTD | 中国 | $159 |
| 2026-04-27 | 其他拉链 | RND FASHION LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-27 | 其他拉链 | RND FASHION LTD | 中国 | $61 |
| 2026-04-27 | 其他拉链 | RND FASHION LTD | 中国 | $676 |
出口(共 1,037)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | OF A CO LTD | 日本 | $18.4K |
| 2026-04-27 | 男式化纤裤 | CUSTOM MENSWEAR INC | 美国 | $6.9K |
| 2026-04-27 | 女式化纤衬衫 | CUSTOM MENSWEAR INC | 美国 | $7.4K |
| 2026-04-27 | 化纤餐桌布 | CUSTOM MENSWEAR INC | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 男式纤维衬衫 | CUSTOM MENSWEAR INC | 美国 | $126 |
| 2026-04-24 | 女式化纤衬衫 | CUSTOM MENSWEAR INC | 美国 | $413 |
| 2026-04-24 | 女式化纤裤 | CUSTOM MENSWEAR INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 棉质衬衫 | CUSTOM MENSWEAR INC | 美国 | $645 |
| 2026-04-24 | 男式纤维衬衫 | CUSTOM MENSWEAR INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他纺织衬衫 | CUSTOM MENSWEAR INC | 美国 | $221 |